1.695 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Harry Reid (LAS)

Tháng 7/2026 có 795 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Harry Reid, tính cả hai chiều; 59,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1950767▼ 19,3%
Tháng 2916755▼ 17,6%
Tháng 31.023917▼ 10,4%
Tháng 41.015922▼ 9,2%
Tháng 51.069876▼ 18,1%
Tháng 6870731▼ 16,0%
Tháng 7837795▼ 5,0%
Tháng 8779––
Tháng 9830––
Tháng 10945–đang tích luỹ
Tháng 11810––
Tháng 12878––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.6805.763▼ 13,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,3%76,1%▼ 2,8%
Tháng 282,3%76,0%▼ 7,7%
Tháng 377,4%75,2%▼ 2,8%
Tháng 474,2%74,7%▲ 0,7%
Tháng 571,4%75,2%▲ 5,3%
Tháng 665,3%58,3%▼ 10,7%
Tháng 761,9%59,7%▼ 3,6%
Tháng 868,2%––
Tháng 976,7%––
Tháng 1074,5%–đang tích luỹ
Tháng 1175,6%––
Tháng 1276,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,0%70,7%▼ 3,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 15179▲ 54,9%
Tháng 225▲ 150,0%
Tháng 32510▼ 60,0%
Tháng 43513▼ 62,9%
Tháng 531310,0%
Tháng 63233▲ 3,1%
Tháng 7318▼ 74,2%
Tháng 819––
Tháng 919––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)207179▼ 13,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 74,4%
  2. Frontier Airlines 14,9%
  3. Spirit Airlines 10,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → LAS

Chuyến theo lịch
9.882
Chuyến khai thác
9.633
Bị huỷ
249 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
67,6%

LAS → DFW

Chuyến theo lịch
9.899
Chuyến khai thác
9.641
Bị huỷ
258 · 2,6%
Tỷ lệ đúng giờ
79,6%

DFW → LAS và LAS → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 14.724 74,4% 72,1% 424
Frontier Airlines F9 2.957 14,9% 77,2% 63
Spirit Airlines NK 2.100 10,6% 78,8% 20

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:001,2phút · 676 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,7phút05:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận19.781DFW–LAS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 75,8% · 784 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,8% · 676 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,9% · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 86,2% · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,8% · 1.696 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,9% · 884 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 81,1% · 752 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 73,5% · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 68,9% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 69,4% · 750 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,4% · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 63,7% · 718 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 62,9% · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,5% · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 67,8% · 798 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 60,7% · 907 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 57,3% · 764 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58,7% · 645 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 65,6% · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 78,2% · 556 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 12,9 phút · 784 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,2 phút · 676 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 7,1 phút · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 15,1 phút · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,7 phút · 1.696 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 14,4 phút · 884 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 14,0 phút · 752 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 17,0 phút · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 21,2 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 19,7 phút · 750 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 22,3 phút · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 25,5 phút · 718 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 30,9 phút · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,4 phút · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,0 phút · 798 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,8 phút · 907 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30,5 phút · 764 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27,9 phút · 645 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 20,6 phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 13,3 phút · 556 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 676 · 676 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.234 · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.375 · 1.375 chuyến ghi nhận · 1.341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.696 · 1.696 chuyến ghi nhận · 1.666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 884 · 884 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.033 · 1.033 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.294 · 1.294 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 718 · 718 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.302 · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.142 · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 769 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 907 · 907 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 764 · 764 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1.098 · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.073 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0075,8%12,9 phút768784
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8888
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,8%1,2 phút668676
06:0091,9%7,1 phút1.2101.234
07:0086,2%15,1 phút1.3411.375
08:0084,8%10,7 phút1.6661.696
09:0083,9%14,4 phút863884
10:0081,1%14,0 phút736752
11:0073,5%17,0 phút1.0101.033
12:0068,9%21,2 phút1.2521.285
13:0069,4%19,7 phút731750
14:0069,4%22,3 phút1.2501.294
15:0063,7%25,5 phút702718
16:0062,9%30,9 phút1.2631.302
17:0065,5%22,4 phút1.0961.142
18:0067,8%25,0 phút769798
19:0060,7%27,8 phút881907
20:0057,3%30,5 phút745764
21:0058,7%27,9 phút622645
22:0065,6%20,6 phút1.0731.098
23:0078,2%13,3 phút540556

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 71,4% · 3.001 chuyến ghi nhận · 2.940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,6% · 2.588 chuyến ghi nhận · 2.523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,7% · 2.560 chuyến ghi nhận · 2.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,0% · 2.939 chuyến ghi nhận · 2.859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,2% · 3.000 chuyến ghi nhận · 2.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 72,7% · 2.675 chuyến ghi nhận · 2.612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,8% · 3.018 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,9 phút · 3.001 chuyến ghi nhận · 2.940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,5 phút · 2.588 chuyến ghi nhận · 2.523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,1 phút · 2.560 chuyến ghi nhận · 2.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 19,1 phút · 2.939 chuyến ghi nhận · 2.859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 21,1 phút · 3.000 chuyến ghi nhận · 2.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 20,2 phút · 2.675 chuyến ghi nhận · 2.612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,0 phút · 3.018 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.001 · 3.001 chuyến ghi nhận · 2.940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.588 · 2.588 chuyến ghi nhận · 2.523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.560 · 2.560 chuyến ghi nhận · 2.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.939 · 2.939 chuyến ghi nhận · 2.859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.000 · 3.000 chuyến ghi nhận · 2.909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.675 · 2.675 chuyến ghi nhận · 2.612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.018 · 3.018 chuyến ghi nhận · 2.913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai71,4%19,9 phút2.9403.001
Thứ Ba78,6%14,5 phút2.5232.588
Thứ Tư77,7%12,1 phút2.5182.560
Thứ Năm73,0%19,1 phút2.8592.939
Thứ Sáu72,2%21,1 phút2.9093.000
Thứ Bảy72,7%20,2 phút2.6122.675
Chủ Nhật70,8%23,0 phút2.9133.018

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,3% · 1.847 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,5% · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,4% · 1.975 chuyến ghi nhận · 1.940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 74,5% · 1.985 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 73,1% · 2.007 chuyến ghi nhận · 1.945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 62,1% · 1.666 chuyến ghi nhận · 1.601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 60,9% · 1.671 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 68,2% · 798 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 76,8% · 849 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 77,4% · 1.672 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,1% · 1.766 chuyến ghi nhận · 1.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,0% · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 17,5 phút · 1.847 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,5 phút · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,9 phút · 1.975 chuyến ghi nhận · 1.940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,6 phút · 1.985 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 17,7 phút · 2.007 chuyến ghi nhận · 1.945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 31,5 phút · 1.666 chuyến ghi nhận · 1.601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 32,5 phút · 1.671 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 27,1 phút · 798 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,9 phút · 849 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 14,0 phút · 1.672 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,2 phút · 1.766 chuyến ghi nhận · 1.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,0 phút · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.847 · 1.847 chuyến ghi nhận · 1.717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.678 · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.975 · 1.975 chuyến ghi nhận · 1.940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.985 · 1.985 chuyến ghi nhận · 1.937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.007 · 2.007 chuyến ghi nhận · 1.945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.666 · 1.666 chuyến ghi nhận · 1.601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.671 · 1.671 chuyến ghi nhận · 1.632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 779 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 849 · 849 chuyến ghi nhận · 830 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.672 · 1.672 chuyến ghi nhận · 1.662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.766 · 1.766 chuyến ghi nhận · 1.722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.867 · 1.867 chuyến ghi nhận · 1.838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,3%17,5 phút1.7171.847
T279,5%12,5 phút1.6711.678
T376,4%16,9 phút1.9401.975
T474,5%15,6 phút1.9371.985
T573,1%17,7 phút1.9452.007
T662,1%31,5 phút1.6011.666
T760,9%32,5 phút1.6321.671
T868,2%27,1 phút779798
T976,8%15,9 phút830849
T1077,4%14,0 phút1.6621.672
T1177,1%14,2 phút1.7221.766
T1277,0%15,0 phút1.8381.867

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 71,7% 14.186
  • Trễ trên 15 phút 25,7% 5.088
  • Bị huỷ 2,6% 507
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

124
124 trong 124
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA777 DFW → LAS 657 67,7%
AA777 LAS → DFW 619 68,4%
AA1797 DFW → LAS 601 54,6%
AA1908 LAS → DFW 597 89,1%
F993885 DFW → LAS 570 73,6%
F991650 LAS → DFW 536 73,7%
AA1771 DFW → LAS 479 52,0%
AA2864 DFW → LAS 477 59,9%
AA617 LAS → DFW 475 86,0%
AA1780 LAS → DFW 471 91,6%
AA884 DFW → LAS 448 58,5%
AA1584 DFW → LAS 443 80,8%
F993978 LAS → DFW 431 79,3%
AA1969 DFW → LAS 398 84,0%
AA1584 LAS → DFW 386 82,8%
AA2376 DFW → LAS 377 56,6%
AA1969 LAS → DFW 367 84,6%
F991961 DFW → LAS 362 74,8%
F991051 DFW → LAS 357 82,3%
AA2998 DFW → LAS 333 53,1%
AA2932 LAS → DFW 322 93,9%
F993456 LAS → DFW 270 85,8%
AA3286 LAS → DFW 256 60,2%
AA654 LAS → DFW 251 89,7%
AA1482 LAS → DFW 239 75,9%
AA1974 LAS → DFW 231 58,4%
AA2921 LAS → DFW 230 77,8%
AA1482 DFW → LAS 213 78,1%
AA2376 LAS → DFW 194 69,5%
AA3285 LAS → DFW 194 70,5%
AA3285 DFW → LAS 191 57,9%
AA2390 DFW → LAS 170 69,3%
AA2530 DFW → LAS 166 57,3%
AA3080 DFW → LAS 147 65,3%
F991052 LAS → DFW 147 77,1%
AA1938 LAS → DFW 142 56,4%
AA1871 DFW → LAS 140 71,3%
AA2649 LAS → DFW 138 91,9%
AA1241 LAS → DFW 134 73,7%
AA1880 DFW → LAS 132 69,2%
AA3099 LAS → DFW 131 69,7%
AA2872 DFW → LAS 130 38,0%
AA614 LAS → DFW 130 82,2%
AA1890 LAS → DFW 126 87,0%
AA468 DFW → LAS 123 53,3%
NK1007 DFW → LAS 120 77,1%
AA1938 DFW → LAS 115 75,9%
AA455 LAS → DFW 115 74,6%
AA2243 DFW → LAS 106 63,4%
AA1981 LAS → DFW 96 73,1%
AA624 DFW → LAS 95 54,8%
AA1380 LAS → DFW 94 63,3%
NK1006 LAS → DFW 93 73,6%
F991647 DFW → LAS 92 60,4%
F991649 DFW → LAS 92 80,0%
F993886 LAS → DFW 92 90,9%
AA1890 DFW → LAS 89 83,9%
NK2708 LAS → DFW 88 95,5%
NK3711 DFW → LAS 88 76,1%
AA3036 DFW → LAS 82 81,3%
AA2755 LAS → DFW 81 95,0%
NK979 DFW → LAS 79 83,5%
AA3184 LAS → DFW 77 90,5%
AA2667 DFW → LAS 76 63,5%
AA3185 DFW → LAS 74 68,5%
AA2178 DFW → LAS 70 67,7%
AA1863 LAS → DFW 69 82,4%
AA2797 LAS → DFW 64 90,6%
NK195 LAS → DFW 62 85,5%
NK2585 LAS → DFW 62 75,4%
NK2588 DFW → LAS 62 50,0%
AA1599 LAS → DFW 61 77,6%
AA1615 DFW → LAS 61 60,7%
AA2254 LAS → DFW 61 91,8%
AA2318 DFW → LAS 60 56,7%
NK1246 LAS → DFW 57 80,0%
NK1247 DFW → LAS 57 80,0%
NK2392 LAS → DFW 57 66,1%
NK532 DFW → LAS 55 92,6%
NK537 LAS → DFW 55 79,6%
NK582 LAS → DFW 55 96,3%
AA599 DFW → LAS 54 79,6%
NK194 DFW → LAS 54 81,5%
NK585 DFW → LAS 54 86,8%
NK2354 DFW → LAS 52 88,5%
NK2357 LAS → DFW 52 84,6%
NK3712 LAS → DFW 52 92,3%
AA2864 LAS → DFW 49 66,0%
AA1494 LAS → DFW 46 68,9%
NK560 LAS → DFW 46 78,3%
NK561 DFW → LAS 45 75,6%
AA1292 LAS → DFW 44 60,5%
AA1292 DFW → LAS 44 72,7%
AA2390 LAS → DFW 41 75,0%
AA3185 LAS → DFW 41 85,0%
AA1615 LAS → DFW 39 75,7%
AA1778 DFW → LAS 37 75,0%
AA1778 LAS → DFW 37 80,0%
AA3003 DFW → LAS 37 82,4%
AA467 DFW → LAS 37 69,7%
AA609 LAS → DFW 37 84,9%
AA3018 LAS → DFW 36 83,3%
AA3327 LAS → DFW 36 83,3%
AA653 LAS → DFW 35 100,0%
NK2077 LAS → DFW 35 91,4%
NK230 LAS → DFW 35 88,6%
NK231 DFW → LAS 35 77,1%
NK1271 LAS → DFW 34 70,6%
NK1381 DFW → LAS 34 64,7%
NK2078 DFW → LAS 34 85,3%
AA1494 DFW → LAS 33 71,9%
NK1481 DFW → LAS 32 65,6%
NK2703 LAS → DFW 32 67,7%
NK2704 DFW → LAS 32 31,3%
AA2186 LAS → DFW 31 87,1%
AA2214 DFW → LAS 31 54,8%
NK1480 LAS → DFW 31 77,4%
AA2275 LAS → DFW 30 93,3%
AA2733 DFW → LAS 30 56,7%
AA2837 DFW → LAS 30 65,5%
AA2951 DFW → LAS 30 63,3%
AA3216 DFW → LAS 30 83,3%
NK1268 DFW → LAS 30 76,7%
NK1382 LAS → DFW 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 795 −5,0% 8 59,7%
tháng 6/2026 731 −16,0% 33 58,3%
tháng 5/2026 876 −18,1% 31 75,2%
tháng 4/2026 922 −9,2% 13 74,7%
tháng 3/2026 917 −10,4% 10 75,2%
tháng 2/2026 755 −17,6% 5 76,0%
tháng 1/2026 767 −19,3% 79 76,1%
tháng 12/2025 878 −8,5% 13 76,9%
tháng 11/2025 810 −11,2% 26 75,6%
tháng 10/2025 945 +31,8% 10 74,5%
tháng 9/2025 830 19 76,7%
tháng 8/2025 779 19 68,2%
tháng 7/2025 837 31 61,9%
tháng 6/2025 870 32 65,3%
tháng 5/2025 1.069 31 71,4%
tháng 4/2025 1.015 35 74,2%
tháng 3/2025 1.023 25 77,4%
tháng 2/2025 916 2 82,3%
tháng 1/2025 950 51 78,3%
tháng 12/2024 960 16 77,2%
tháng 11/2024 912 18 78,4%
tháng 10/2024 717 0 81,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…