AA2214

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

78,8%

AA2214 của American Airlines bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.249 lượt khởi hành đã ghi nhận, 78,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.249 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

78,8%đúng giờ
17,9 phútchậm trung bình
1,8%bị huỷ
1.249lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,2% 1.226
  • Bị huỷ 1,8% 23

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-02 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 58 58 93,1% 0
tháng 10/2024 62 62 80,7% 0
tháng 11/2024 56 55 89,1% 1
tháng 12/2024 58 56 82,1% 2
tháng 1/2025 62 58 77,6% 4
tháng 2/2025 56 56 87,5% 0
tháng 3/2025 60 59 71,2% 1
tháng 4/2025 60 57 66,7% 3
tháng 5/2025 35 35 51,4% 0
tháng 6/2025 56 54 64,8% 2
tháng 7/2025 62 56 60,7% 6
tháng 8/2025 60 60 73,3% 0
tháng 9/2025 31 31 80,7% 0
tháng 10/2025 56 55 83,6% 1
tháng 11/2025 57 55 74,6% 2
tháng 12/2025 60 60 91,7% 0
tháng 1/2026 60 60 91,7% 0
tháng 2/2026 56 55 89,1% 1
tháng 3/2026 62 62 82,3% 0
tháng 4/2026 60 60 91,7% 0
tháng 5/2026 62 62 72,6% 0
tháng 6/2026 60 60 66,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW PSP Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Palm Springs 1.808 15,6 phút 76,9% 203
PSP DFW Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.808 31,0 phút 79,4% 202
SNA PHX Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 544 16,3 phút 85,6% 189
PHX SNA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay John Wayne 544 0,8 phút 89,6% 184
PDX PHL Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Philadelphia 3.863 4,4 phút 82,4% 89
PHL PDX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Portland 3.863 47,5 phút 50,6% 89
CLT JAX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Jacksonville 530 7,1 phút 84,1% 44
JAX CLT Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 530 0,7 phút 86,4% 44
MYR CLT Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 252 36,1 phút 65,9% 41
CLT MYR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Myrtle Beach 252 34,7 phút 63,4% 41
IAH ORD Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.491 9,8 phút 84,4% 32
DFW LAS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Harry Reid 1.695 25,2 phút 54,8% 31