Myrtle Beach (MYR)

MYR / KMYR

Chính thức · tháng 5/2026

305.102

Sân bay quốc tế Myrtle Beach đón 305.102 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 14,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -1,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 305.102 −14,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 293.234 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 243.381 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 160.455 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 132.098 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 189.037 −4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 202.492 −14,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 292.810 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 299.295 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 449.753 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 458.290 −8,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 424.275 −14,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 356.046 −12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 299.722 −9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 235.160 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 157.441 −8,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 141.034 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 197.870 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 236.660 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 320.384 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 326.053 +7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 434.135 +9,6% US BTS T-100
tháng 7/2024 502.022 +13,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 494.582 +28,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:00-0,9phút · 980 lượt ghi nhận · 953 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,8phút08:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận25.217Sân bay quốc tế Myrtle Beach

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,7% · 695 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,2% · 1.806 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,1% · 1.080 lượt ghi nhận · 1.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,3% · 980 lượt ghi nhận · 953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,0% · 751 lượt ghi nhận · 738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,3% · 1.757 lượt ghi nhận · 1.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,8% · 2.365 lượt ghi nhận · 2.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,3% · 2.174 lượt ghi nhận · 2.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,0% · 1.345 lượt ghi nhận · 1.302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,7% · 1.910 lượt ghi nhận · 1.881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,9% · 1.635 lượt ghi nhận · 1.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,1% · 1.660 lượt ghi nhận · 1.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,3% · 1.545 lượt ghi nhận · 1.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 71,0% · 2.029 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65,8% · 1.675 lượt ghi nhận · 1.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 70,6% · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 67,8% · 726 lượt ghi nhận · 696 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,9 phút · 695 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,3 phút · 1.806 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,4 phút · 1.080 lượt ghi nhận · 1.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · -0,9 phút · 980 lượt ghi nhận · 953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,8 phút · 751 lượt ghi nhận · 738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,7 phút · 1.757 lượt ghi nhận · 1.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,8 phút · 2.365 lượt ghi nhận · 2.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,3 phút · 2.174 lượt ghi nhận · 2.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 6,5 phút · 1.345 lượt ghi nhận · 1.302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,5 phút · 1.910 lượt ghi nhận · 1.881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,6 phút · 1.635 lượt ghi nhận · 1.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,0 phút · 1.660 lượt ghi nhận · 1.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 24,8 phút · 1.545 lượt ghi nhận · 1.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,4 phút · 2.029 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,3 phút · 1.675 lượt ghi nhận · 1.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 22,4 phút · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 29,9 phút · 726 lượt ghi nhận · 696 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 695 · 695 lượt ghi nhận · 689 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.806 · 1.806 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.080 · 1.080 lượt ghi nhận · 1.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 980 · 980 lượt ghi nhận · 953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 751 · 751 lượt ghi nhận · 738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.757 · 1.757 lượt ghi nhận · 1.703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.365 · 2.365 lượt ghi nhận · 2.340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.174 · 2.174 lượt ghi nhận · 2.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.345 · 1.345 lượt ghi nhận · 1.302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.910 · 1.910 lượt ghi nhận · 1.881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.635 · 1.635 lượt ghi nhận · 1.604 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.660 · 1.660 lượt ghi nhận · 1.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.545 · 1.545 lượt ghi nhận · 1.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.029 · 2.029 lượt ghi nhận · 1.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1.675 · 1.675 lượt ghi nhận · 1.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 1.021 · 1.021 lượt ghi nhận · 992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 726 · 726 lượt ghi nhận · 696 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 63 · 63 lượt ghi nhận · 61 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,7%5,9 phút689695
06:0092,2%4,3 phút1.7761.806
07:0093,1%1,4 phút1.0681.080
08:0093,3%-0,9 phút953980
09:0087,0%6,8 phút738751
10:0087,3%6,7 phút1.7031.757
11:0085,8%4,8 phút2.3402.365
12:0081,3%8,3 phút2.1272.174
13:0082,0%6,5 phút1.3021.345
14:0077,7%15,5 phút1.8811.910
15:0078,9%13,6 phút1.6041.635
16:0076,1%19,0 phút1.6221.660
17:0071,3%24,8 phút1.4991.545
18:0071,0%20,4 phút1.9812.029
19:0065,8%23,3 phút1.6271.675
20:0070,6%22,4 phút9921.021
21:0067,8%29,9 phút696726
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6163
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,4% · 3.698 lượt ghi nhận · 3.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,3% · 2.904 lượt ghi nhận · 2.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,0% · 2.879 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,6% · 3.931 lượt ghi nhận · 3.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,9% · 3.642 lượt ghi nhận · 3.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,7% · 3.942 lượt ghi nhận · 3.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,8% · 4.221 lượt ghi nhận · 4.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 16,9 phút · 3.698 lượt ghi nhận · 3.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,1 phút · 2.904 lượt ghi nhận · 2.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,3 phút · 2.879 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,1 phút · 3.931 lượt ghi nhận · 3.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,0 phút · 3.642 lượt ghi nhận · 3.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,2 phút · 3.942 lượt ghi nhận · 3.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,3 phút · 4.221 lượt ghi nhận · 4.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 3.698 · 3.698 lượt ghi nhận · 3.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.904 · 2.904 lượt ghi nhận · 2.854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.879 · 2.879 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.931 · 3.931 lượt ghi nhận · 3.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3.642 · 3.642 lượt ghi nhận · 3.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.942 · 3.942 lượt ghi nhận · 3.860 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.221 · 4.221 lượt ghi nhận · 4.087 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,4%16,9 phút3.6133.698
Thứ Ba84,3%6,1 phút2.8542.904
Thứ Tư84,0%9,3 phút2.8162.879
Thứ Năm79,6%13,1 phút3.8593.931
Thứ Sáu80,9%12,0 phút3.5703.642
Thứ Bảy79,7%11,2 phút3.8603.942
Chủ Nhật76,8%16,3 phút4.0874.221

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,2% · 1.475 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,6% · 1.455 lượt ghi nhận · 1.360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,7% · 1.903 lượt ghi nhận · 1.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,4% · 2.370 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,8% · 2.646 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,9% · 3.032 lượt ghi nhận · 2.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 68,1% · 1.767 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,9% · 1.683 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,2% · 2.707 lượt ghi nhận · 2.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,6% · 2.588 lượt ghi nhận · 2.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,9% · 1.894 lượt ghi nhận · 1.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,5% · 1.697 lượt ghi nhận · 1.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 7,1 phút · 1.475 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,6 phút · 1.455 lượt ghi nhận · 1.360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 16,1 phút · 1.903 lượt ghi nhận · 1.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,4 phút · 2.370 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 12,4 phút · 2.646 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 23,4 phút · 3.032 lượt ghi nhận · 2.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,1 phút · 1.767 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,0 phút · 1.683 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,3 phút · 2.707 lượt ghi nhận · 2.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,7 phút · 2.588 lượt ghi nhận · 2.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,1 phút · 1.894 lượt ghi nhận · 1.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,3 phút · 1.697 lượt ghi nhận · 1.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.475 · 1.475 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.455 · 1.455 lượt ghi nhận · 1.360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.903 · 1.903 lượt ghi nhận · 1.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.370 · 2.370 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.646 · 2.646 lượt ghi nhận · 2.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 3.032 · 3.032 lượt ghi nhận · 2.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.767 · 1.767 lượt ghi nhận · 1.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.683 · 1.683 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.707 · 2.707 lượt ghi nhận · 2.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.588 · 2.588 lượt ghi nhận · 2.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.894 · 1.894 lượt ghi nhận · 1.866 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.697 · 1.697 lượt ghi nhận · 1.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,2%7,1 phút1.3561.475
th282,6%9,6 phút1.3601.455
th378,7%16,1 phút1.8421.903
th482,4%9,4 phút2.3492.370
th578,8%12,4 phút2.5952.646
th672,9%23,4 phút2.9713.032
th768,1%28,1 phút1.7191.767
th877,9%14,0 phút1.6681.683
th987,2%4,3 phút2.6832.707
th1086,6%5,7 phút2.5732.588
th1184,9%5,1 phút1.8661.894
th1278,5%14,3 phút1.6771.697

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,6% 19.814
  • Trễ trên 15 phút 19,2% 4.845
  • Bị huỷ 2,2% 558
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.