AA614
AA614 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Austin. Trong 444 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 444 chuyến
- Chậm trung bình15,8 phút
- Tháng 5/202620▼ 25,9%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 13 | ▼ 58,1% |
| Tháng 2 | 12 | 38 | ▲ 216,7% |
| Tháng 3 | 2 | 38 | ▲ 1.800,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 27 | 20 | ▼ 25,9% |
| Tháng 6 | 3 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 102 | 139 | ▲ 36,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,2% | 58,3% | ▼ 32,3% |
| Tháng 2 | 91,7% | 89,5% | ▼ 2,4% |
| Tháng 3 | 100,0% | 81,6% | ▼ 18,4% |
| Tháng 4 | 73,3% | 83,3% | ▲ 13,6% |
| Tháng 5 | 70,8% | 73,7% | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 66,7% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 84,4% | 77,3% | ▼ 8,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 435
- Bị huỷ 2,0% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW AUS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 306 | 23,0 phút | 71,3% | 166 |
| LAS DFW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.695 | 14,2 phút | 82,2% | 130 |
| CLT ORD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế O'Hare | 965 | 5,3 phút | 85,6% | 99 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 24 | 70,8% | 3 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |