306 km · Nội địa

Austin-Bergstrom (AUS) – Dallas-Fort Worth (DFW)

Tháng 7/2026 có 818 chuyến bay khai thác giữa Austin-Bergstrom và Dallas-Fort Worth, tính cả hai chiều; 68,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1729677▼ 7,1%
Tháng 2686672▼ 2,0%
Tháng 3758753▼ 0,7%
Tháng 4811793▼ 2,2%
Tháng 5809811▲ 0,2%
Tháng 6843767▼ 9,0%
Tháng 7862818▼ 5,1%
Tháng 8672––
Tháng 9723––
Tháng 10812–đang tích luỹ
Tháng 11769––
Tháng 12818––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.4985.291▼ 3,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,6%71,2%▼ 10,6%
Tháng 281,8%75,0%▼ 8,3%
Tháng 377,7%65,7%▼ 15,4%
Tháng 471,4%72,1%▲ 1,0%
Tháng 568,0%74,0%▲ 8,8%
Tháng 663,5%64,8%▲ 2,0%
Tháng 768,1%68,2%▲ 0,1%
Tháng 867,9%––
Tháng 978,1%––
Tháng 1073,3%–đang tích luỹ
Tháng 1170,7%––
Tháng 1272,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,9%70,1%▼ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 14775▲ 59,6%
Tháng 2104▼ 60,0%
Tháng 33625▼ 30,6%
Tháng 43516▼ 54,3%
Tháng 54741▼ 12,8%
Tháng 63359▲ 78,8%
Tháng 73810▼ 73,7%
Tháng 828––
Tháng 917––
Tháng 1022–đang tích luỹ
Tháng 1127––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)246230▼ 6,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 77,3%
  2. Envoy Air 15,4%
  3. SkyWest Airlines 5,7%
  4. PSA Airlines 1,5%
  5. Frontier Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

AUS → DFW

Chuyến theo lịch
8.641
Chuyến khai thác
8.324
Bị huỷ
317 · 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ
76,9%

DFW → AUS

Chuyến theo lịch
8.643
Chuyến khai thác
8.346
Bị huỷ
297 · 3,4%
Tỷ lệ đúng giờ
68,6%

AUS → DFW và DFW → AUS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 13.369 77,3% 71,9% 452
Envoy Air MQ 2.667 15,4% 78,5% 112
SkyWest Airlines OO 981 5,7% 70,1% 30
PSA Airlines OH 266 1,5% 64,8% 19
Frontier Airlines F9 1 0,0% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:004,4phút · 586 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,4phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận17.284AUS–DFW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,9% · 586 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 90,7% · 699 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,9% · 1.269 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 79,7% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 78,8% · 821 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 77,6% · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,5% · 572 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,9% · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 69,8% · 920 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,7% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,0% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,2% · 1.298 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 66,7% · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 63,8% · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 58,9% · 885 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 61,8% · 914 chuyến ghi nhận · 877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 61,4% · 737 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 59,2% · 444 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 4,4 phút · 586 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,9 phút · 699 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 9,7 phút · 1.269 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 20,0 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 19,8 phút · 821 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 15,9 phút · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 26,9 phút · 572 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 23,7 phút · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 23,2 phút · 920 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 24,5 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 25,7 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 27,2 phút · 1.298 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 31,8 phút · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 27,1 phút · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 30,4 phút · 885 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,7 phút · 914 chuyến ghi nhận · 877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27,7 phút · 737 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 30,6 phút · 444 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 699 · 699 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.269 · 1.269 chuyến ghi nhận · 1.237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 821 · 821 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.234 · 1.234 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.057 · 1.057 chuyến ghi nhận · 1.017 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 920 · 920 chuyến ghi nhận · 885 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.298 · 1.298 chuyến ghi nhận · 1.247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.111 · 1.111 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.180 · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 737 · 737 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,9%4,4 phút566586
06:0090,7%4,9 phút674699
07:0085,9%9,7 phút1.2371.269
08:0079,7%20,0 phút1.2501.292
09:0078,8%19,8 phút791821
10:0077,6%15,9 phút1.1971.234
11:0077,5%26,9 phút551572
12:0074,9%23,7 phút1.0171.057
13:0069,8%23,2 phút885920
14:0071,7%24,5 phút1.1051.149
15:0071,0%25,7 phút1.0781.116
16:0068,2%27,2 phút1.2471.298
17:0066,7%31,8 phút1.0741.111
18:0063,8%27,1 phút1.1311.180
19:0058,9%30,4 phút852885
20:0061,8%27,7 phút877914
21:0061,4%27,7 phút707737
22:0059,2%30,6 phút431444
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 70,5% · 2.552 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,4% · 2.372 chuyến ghi nhận · 2.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 74,9% · 2.382 chuyến ghi nhận · 2.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 72,8% · 2.553 chuyến ghi nhận · 2.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,6% · 2.522 chuyến ghi nhận · 2.447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,2% · 2.295 chuyến ghi nhận · 2.194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 67,7% · 2.608 chuyến ghi nhận · 2.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 25,4 phút · 2.552 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 19,2 phút · 2.372 chuyến ghi nhận · 2.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 19,6 phút · 2.382 chuyến ghi nhận · 2.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 22,0 phút · 2.553 chuyến ghi nhận · 2.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,8 phút · 2.522 chuyến ghi nhận · 2.447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 19,1 phút · 2.295 chuyến ghi nhận · 2.194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 29,9 phút · 2.608 chuyến ghi nhận · 2.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.552 · 2.552 chuyến ghi nhận · 2.464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.372 · 2.372 chuyến ghi nhận · 2.275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.382 · 2.382 chuyến ghi nhận · 2.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.553 · 2.553 chuyến ghi nhận · 2.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.522 · 2.522 chuyến ghi nhận · 2.447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.295 · 2.295 chuyến ghi nhận · 2.194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.608 · 2.608 chuyến ghi nhận · 2.505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai70,5%25,4 phút2.4642.552
Thứ Ba79,4%19,2 phút2.2752.372
Thứ Tư74,9%19,6 phút2.3162.382
Thứ Năm72,8%22,0 phút2.4692.553
Thứ Sáu71,6%20,8 phút2.4472.522
Thứ Bảy73,2%19,1 phút2.1942.295
Chủ Nhật67,7%29,9 phút2.5052.608

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 75,5% · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,4% · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 71,7% · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 71,8% · 1.655 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 71,0% · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,1% · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,2% · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 67,9% · 700 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,2% · 740 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,4% · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 76,3% · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,2% · 1.644 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 22,3 phút · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 15,9 phút · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 21,0 phút · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 19,2 phút · 1.655 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 26,2 phút · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 32,2 phút · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,7 phút · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 33,1 phút · 700 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 17,9 phút · 740 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,9 phút · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 19,9 phút · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 22,2 phút · 1.644 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.528 · 1.528 chuyến ghi nhận · 1.406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.372 · 1.372 chuyến ghi nhận · 1.358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.572 · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.655 · 1.655 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.708 · 1.708 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.702 · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.728 · 1.728 chuyến ghi nhận · 1.680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 740 · 740 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.376 · 1.376 chuyến ghi nhận · 1.354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.559 · 1.559 chuyến ghi nhận · 1.512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.644 · 1.644 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T175,5%22,3 phút1.4061.528
T278,4%15,9 phút1.3581.372
T371,7%21,0 phút1.5111.572
T471,8%19,2 phút1.6041.655
T571,0%26,2 phút1.6201.708
T664,1%32,2 phút1.6101.702
T768,2%26,7 phút1.6801.728
T867,9%33,1 phút672700
T978,2%17,9 phút723740
T1078,4%12,9 phút1.3541.376
T1176,3%19,9 phút1.5121.559
T1274,2%22,2 phút1.6201.644

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,2% 12.126
  • Trễ trên 15 phút 26,3% 4.544
  • Bị huỷ 3,6% 614
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

158
158 trong 158
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2563 AUS → DFW 585 92,0%
AA2707 DFW → AUS 477 53,3%
AA579 AUS → DFW 476 90,9%
AA972 DFW → AUS 331 53,8%
AA576 DFW → AUS 320 59,3%
AA794 AUS → DFW 273 81,4%
AA1588 DFW → AUS 267 51,6%
AA615 AUS → DFW 247 79,1%
AA862 AUS → DFW 240 67,0%
AA1294 DFW → AUS 222 83,3%
AA2199 DFW → AUS 217 63,2%
AA789 DFW → AUS 204 50,8%
AA2198 AUS → DFW 179 69,8%
AA773 AUS → DFW 177 70,7%
AA794 DFW → AUS 168 71,8%
AA614 DFW → AUS 166 71,3%
AA2196 AUS → DFW 163 86,7%
AA1595 AUS → DFW 157 86,9%
AA1929 DFW → AUS 152 69,2%
AA1658 AUS → DFW 151 88,9%
AA3242 DFW → AUS 151 67,4%
AA377 AUS → DFW 144 87,7%
AA415 AUS → DFW 144 82,7%
AA2911 DFW → AUS 143 81,4%
AA3158 DFW → AUS 141 69,9%
AA2878 DFW → AUS 137 77,3%
MQ4009 DFW → AUS 135 86,5%
AA2928 AUS → DFW 134 87,5%
OO4992 DFW → AUS 133 79,6%
OO6410 AUS → DFW 132 45,7%
AA1060 AUS → DFW 130 82,1%
AA846 DFW → AUS 129 68,0%
AA3111 DFW → AUS 116 40,5%
AA2931 DFW → AUS 114 74,6%
AA2884 DFW → AUS 110 61,7%
AA1205 DFW → AUS 103 79,4%
AA2143 AUS → DFW 101 86,3%
AA789 AUS → DFW 99 71,1%
AA1304 DFW → AUS 96 77,9%
AA3312 DFW → AUS 94 45,6%
AA843 AUS → DFW 91 49,4%
AA2912 AUS → DFW 87 88,4%
AA2368 AUS → DFW 86 74,1%
AA2302 AUS → DFW 83 56,3%
AA3138 DFW → AUS 82 80,8%
AA3279 AUS → DFW 81 85,9%
AA552 AUS → DFW 81 94,9%
MQ3827 DFW → AUS 81 88,0%
OO6192 AUS → DFW 81 50,6%
AA1186 DFW → AUS 80 76,3%
AA2443 DFW → AUS 79 73,1%
AA1299 AUS → DFW 77 66,2%
AA1324 AUS → DFW 75 63,0%
MQ3444 AUS → DFW 75 79,2%
AA455 DFW → AUS 74 70,4%
OH5474 AUS → DFW 73 71,0%
OH5474 DFW → AUS 73 71,0%
AA1396 DFW → AUS 72 69,1%
AA1396 AUS → DFW 72 76,5%
AA1397 AUS → DFW 72 61,4%
AA1413 DFW → AUS 72 73,1%
AA1413 AUS → DFW 72 76,5%
MQ3401 DFW → AUS 72 91,6%
MQ3401 AUS → DFW 72 87,3%
MQ4095 DFW → AUS 72 85,7%
MQ4095 AUS → DFW 72 88,6%
MQ3402 DFW → AUS 71 67,7%
MQ3402 AUS → DFW 71 60,3%
AA2406 AUS → DFW 70 76,5%
AA3277 DFW → AUS 70 75,7%
MQ3400 AUS → DFW 69 70,2%
MQ3400 DFW → AUS 68 81,8%
MQ3444 DFW → AUS 68 90,8%
AA2030 DFW → AUS 66 62,1%
AA2233 AUS → DFW 66 73,0%
AA2384 DFW → AUS 66 71,4%
AA2324 DFW → AUS 65 67,2%
AA2677 DFW → AUS 65 67,2%
AA1251 DFW → AUS 63 75,4%
AA1924 AUS → DFW 63 73,3%
MQ3339 AUS → DFW 62 72,1%
MQ4153 DFW → AUS 62 83,6%
MQ4274 DFW → AUS 61 66,7%
MQ4274 AUS → DFW 61 71,9%
AA2138 AUS → DFW 60 84,5%
AA843 DFW → AUS 60 66,1%
MQ3392 DFW → AUS 60 57,9%
MQ4298 AUS → DFW 60 57,9%
AA1408 DFW → AUS 58 54,4%
OO4886 DFW → AUS 56 65,5%
AA2397 DFW → AUS 54 80,8%
AA2673 AUS → DFW 54 57,4%
AA2397 AUS → DFW 53 72,0%
AA1228 AUS → DFW 52 90,0%
AA1402 DFW → AUS 52 36,0%
AA1402 AUS → DFW 52 36,7%
AA2712 DFW → AUS 52 64,0%
MQ4159 AUS → DFW 52 76,0%
AA2076 DFW → AUS 51 59,2%
AA2341 DFW → AUS 51 64,6%
MQ3838 AUS → DFW 50 87,2%
AA1531 DFW → AUS 49 56,3%
MQ3549 DFW → AUS 49 71,7%
MQ4082 AUS → DFW 49 80,0%
OO6243 DFW → AUS 49 79,2%
AA1146 DFW → AUS 44 81,8%
AA1819 AUS → DFW 44 58,5%
AA1819 DFW → AUS 44 67,4%
AA1834 AUS → DFW 44 73,8%
AA758 AUS → DFW 44 75,6%
AA1138 AUS → DFW 43 54,8%
OO6433 DFW → AUS 43 83,7%
OO6433 AUS → DFW 43 86,1%
AA1405 DFW → AUS 40 55,3%
AA3138 AUS → DFW 40 74,4%
AA1405 AUS → DFW 39 55,6%
AA3307 AUS → DFW 39 34,2%
AA1422 DFW → AUS 37 67,7%
AA1435 AUS → DFW 37 78,8%
AA2074 AUS → DFW 37 64,5%
AA2223 AUS → DFW 37 67,7%
AA3008 DFW → AUS 37 88,9%
AA3008 AUS → DFW 37 77,8%
MQ3685 AUS → DFW 37 94,6%
OO6212 DFW → AUS 37 80,0%
OO6213 AUS → DFW 37 74,3%
AA3277 AUS → DFW 36 77,1%
OO4946 AUS → DFW 36 48,6%
AA1233 AUS → DFW 35 91,2%
AA2712 AUS → DFW 35 60,0%
AA1465 DFW → AUS 34 53,1%
AA1084 AUS → DFW 33 87,9%
AA2343 DFW → AUS 32 70,0%
MQ3900 AUS → DFW 32 87,5%
MQ3900 DFW → AUS 32 96,9%
MQ4085 AUS → DFW 32 96,9%
OO4886 AUS → DFW 32 50,0%
AA1999 AUS → DFW 31 81,5%
AA2499 DFW → AUS 31 53,6%
AA2587 AUS → DFW 31 83,9%
AA2670 AUS → DFW 31 86,7%
MQ3363 AUS → DFW 31 79,3%
MQ3706 AUS → DFW 31 89,7%
MQ3758 DFW → AUS 31 79,3%
OO6236 DFW → AUS 31 80,0%
OO6236 AUS → DFW 31 65,5%
OO6366 AUS → DFW 31 96,7%
OO6366 DFW → AUS 31 93,3%
OO6369 DFW → AUS 31 76,7%
OO6369 AUS → DFW 31 75,9%
AA1166 DFW → AUS 30 53,3%
AA1359 DFW → AUS 30 46,7%
AA1390 AUS → DFW 30 69,0%
AA2034 AUS → DFW 30 82,1%
AA2500 AUS → DFW 30 53,3%
MQ3367 AUS → DFW 30 76,9%
MQ3371 DFW → AUS 30 80,8%
MQ3726 DFW → AUS 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 818 −5,1% 10 68,2%
tháng 6/2026 767 −9,0% 59 64,8%
tháng 5/2026 811 +0,2% 41 74,0%
tháng 4/2026 793 −2,2% 16 72,1%
tháng 3/2026 753 −0,7% 25 65,7%
tháng 2/2026 672 −2,0% 4 75,0%
tháng 1/2026 677 −7,1% 75 71,2%
tháng 12/2025 818 +2,0% 2 72,1%
tháng 11/2025 769 +3,5% 27 70,7%
tháng 10/2025 812 +49,8% 22 73,3%
tháng 9/2025 723 17 78,1%
tháng 8/2025 672 28 67,9%
tháng 7/2025 862 38 68,1%
tháng 6/2025 843 33 63,5%
tháng 5/2025 809 47 68,0%
tháng 4/2025 811 35 71,4%
tháng 3/2025 758 36 77,7%
tháng 2/2025 686 10 81,8%
tháng 1/2025 729 47 79,6%
tháng 12/2024 802 22 76,3%
tháng 11/2024 743 20 82,0%
tháng 10/2024 542 0 86,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…