OO6410

OO6410 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Waco. Trong 782 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 11962▲ 226,3%
Tháng 22544▲ 76,0%
Tháng 31162▲ 463,6%
Tháng 43360▲ 81,8%
Tháng 55850▼ 13,8%
Tháng 63430▼ 11,8%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 958––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 1156––
Tháng 1260––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)211338▲ 60,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 194,7%78,6%▼ 17,1%
Tháng 284,0%63,6%▼ 24,2%
Tháng 354,6%76,8%▲ 40,8%
Tháng 483,9%88,3%▲ 5,3%
Tháng 584,2%96,0%▲ 14,0%
Tháng 641,9%62,1%▲ 48,0%
Tháng 736,7%43,3%▲ 18,2%
Tháng 883,9%––
Tháng 969,6%––
Tháng 1090,0%–đang tích luỹ
Tháng 1160,9%––
Tháng 1290,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)68,6%72,7%▲ 6,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 106–
Tháng 200–
Tháng 306–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 631▼ 66,7%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)713▲ 85,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,9% 750
  • Bị huỷ 4,1% 32

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. TUS–PHX150 90,7%
  2. DFW–ACT150 72,1%
  3. ACT–DFW146 78,4%
  4. AUS–DFW132 45,7%
  5. PHX–TUS44 97,7%
  6. SHV–DFW33 65,6%
  7. DFW–SHV33 78,1%
  8. HOU–DFW31 83,9%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 178 -1,6 phút 90,7% 150
DFW ACT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Waco 144 20,6 phút 72,1% 150
ACT DFW Sân bay vùng Waco – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 144 21,6 phút 78,4% 146
AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 306 77,3 phút 45,7% 132
PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson 178 -5,2 phút 97,7% 44
SHV DFW Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 305 16,9 phút 65,6% 33
DFW SHV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Shreveport 305 5,1 phút 78,1% 33
HOU DFW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 398 12,9 phút 83,9% 31
DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby 398 4,2 phút 86,7% 31
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 12/2024 18 18 94,4% 0
tháng 1/2025 19 19 94,7% 0
tháng 2/2025 25 25 84,0% 0
tháng 3/2025 11 11 54,6% 0
tháng 4/2025 33 31 83,9% 2
tháng 5/2025 58 57 84,2% 1
tháng 6/2025 34 31 41,9% 3
tháng 7/2025 31 30 36,7% 1
tháng 8/2025 31 31 83,9% 0
tháng 9/2025 58 56 69,6% 2
tháng 10/2025 10 10 90,0% 0
tháng 11/2025 56 46 60,9% 10
tháng 12/2025 60 60 90,0% 0
tháng 1/2026 62 56 78,6% 6
tháng 2/2026 44 44 63,6% 0
tháng 3/2026 62 56 76,8% 6
tháng 4/2026 60 60 88,3% 0
tháng 5/2026 50 50 96,0% 0
tháng 6/2026 30 29 62,1% 1
tháng 7/2026 30 30 43,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…