Vùng Shreveport (SHV)

SHV / KSHV

Chính thức · tháng 5/2026

68.017

Sân bay vùng Shreveport đón 68.017 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 8,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +12,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 68.017 −8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 56.142 −8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 57.722 −9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 50.059 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 44.654 −14,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 60.342 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 57.322 −8,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 67.917 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 64.315 +12,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 68.569 +7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 80.193 +23,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 79.285 +17,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 73.984 +21,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 61.246 +11,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 63.412 +12,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 51.850 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 52.298 +18,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 63.871 +21,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 62.852 +18,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 64.404 +13,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 57.406 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 63.574 +18,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 65.018 +7,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 67.771 +16,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:008,6phút · 594 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,3phút05:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận10.540Sân bay vùng Shreveport

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,8% · 594 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,6% · 1.234 lượt ghi nhận · 1.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,9% · 1.510 lượt ghi nhận · 1.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 83,6% · 958 lượt ghi nhận · 934 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 82,2% · 512 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,0% · 824 lượt ghi nhận · 798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 76,0% · 401 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,7% · 974 lượt ghi nhận · 953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 73,7% · 405 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 79,9% · 299 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 80,9% · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,7% · 759 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,7% · 783 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66,4% · 757 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,6 phút · 594 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10,4 phút · 1.234 lượt ghi nhận · 1.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 19,2 phút · 1.510 lượt ghi nhận · 1.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17,8 phút · 958 lượt ghi nhận · 934 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10,2 phút · 512 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,0 phút · 824 lượt ghi nhận · 798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 17,4 phút · 401 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 20,2 phút · 974 lượt ghi nhận · 953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 21,3 phút · 405 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,8 phút · 299 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,6 phút · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 20,4 phút · 759 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 23,7 phút · 783 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,9 phút · 757 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 594 · 594 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.234 · 1.234 lượt ghi nhận · 1.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.510 · 1.510 lượt ghi nhận · 1.480 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 958 · 958 lượt ghi nhận · 934 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 512 · 512 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 824 · 824 lượt ghi nhận · 798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 401 · 401 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 974 · 974 lượt ghi nhận · 953 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 759 · 759 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 783 · 783 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 757 · 757 lượt ghi nhận · 724 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 195 · 195 lượt ghi nhận · 180 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 33 · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0090,8%8,6 phút586594
06:0089,6%10,4 phút1.2071.234
07:0083,9%19,2 phút1.4801.510
08:0083,6%17,8 phút934958
09:0082,2%10,2 phút506512
10:0084,0%10,0 phút798824
11:0076,0%17,4 phút395401
12:0078,7%20,2 phút953974
13:0073,7%21,3 phút395405
14:0079,9%15,8 phút289299
15:0080,9%10,6 phút235237
16:0070,7%20,4 phút737759
17:0071,7%23,7 phút756783
18:0066,4%26,9 phút724757
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1313
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được180195
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5252
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3333
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,1% · 1.618 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,2% · 1.451 lượt ghi nhận · 1.413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,3% · 1.453 lượt ghi nhận · 1.423 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,6% · 1.515 lượt ghi nhận · 1.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,6% · 1.588 lượt ghi nhận · 1.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,9% · 1.364 lượt ghi nhận · 1.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,6% · 1.551 lượt ghi nhận · 1.503 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 25,0 phút · 1.618 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 17,6 phút · 1.451 lượt ghi nhận · 1.413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,7 phút · 1.453 lượt ghi nhận · 1.423 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,6 phút · 1.515 lượt ghi nhận · 1.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,5 phút · 1.588 lượt ghi nhận · 1.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,5 phút · 1.364 lượt ghi nhận · 1.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,4 phút · 1.551 lượt ghi nhận · 1.503 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.618 · 1.618 lượt ghi nhận · 1.587 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.451 · 1.451 lượt ghi nhận · 1.413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.453 · 1.453 lượt ghi nhận · 1.423 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.515 · 1.515 lượt ghi nhận · 1.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.588 · 1.588 lượt ghi nhận · 1.558 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.364 · 1.364 lượt ghi nhận · 1.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.551 · 1.551 lượt ghi nhận · 1.503 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,1%25,0 phút1.5871.618
Thứ Ba83,2%17,6 phút1.4131.451
Thứ Tư79,3%16,7 phút1.4231.453
Thứ Năm81,6%12,6 phút1.4791.515
Thứ Sáu80,6%13,5 phút1.5581.588
Thứ Bảy79,9%14,5 phút1.3101.364
Chủ Nhật79,6%19,4 phút1.5031.551

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,2% · 794 lượt ghi nhận · 713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 81,1% · 712 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,3% · 839 lượt ghi nhận · 816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,5% · 920 lượt ghi nhận · 899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 74,8% · 1.083 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,9% · 1.240 lượt ghi nhận · 1.200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,6% · 607 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,8% · 546 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,8% · 944 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,8% · 947 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,4% · 934 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,8% · 974 lượt ghi nhận · 964 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 15,1 phút · 794 lượt ghi nhận · 713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 15,7 phút · 712 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 22,8 phút · 839 lượt ghi nhận · 816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,6 phút · 920 lượt ghi nhận · 899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 27,7 phút · 1.083 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 23,4 phút · 1.240 lượt ghi nhận · 1.200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 18,4 phút · 607 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,8 phút · 546 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,8 phút · 944 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,5 phút · 947 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,2 phút · 934 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,7 phút · 974 lượt ghi nhận · 964 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 794 · 794 lượt ghi nhận · 713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 712 · 712 lượt ghi nhận · 699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 839 · 839 lượt ghi nhận · 816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 920 · 920 lượt ghi nhận · 899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.083 · 1.083 lượt ghi nhận · 1.054 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.240 · 1.240 lượt ghi nhận · 1.200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 607 · 607 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 546 · 546 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 944 · 944 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 947 · 947 lượt ghi nhận · 943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 934 · 934 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 974 · 974 lượt ghi nhận · 964 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,2%15,1 phút713794
th281,1%15,7 phút699712
th378,3%22,8 phút816839
th481,5%14,6 phút899920
th574,8%27,7 phút1.0541.083
th672,9%23,4 phút1.2001.240
th777,6%18,4 phút593607
th877,8%14,8 phút544546
th986,8%9,8 phút937944
th1085,8%10,5 phút943947
th1186,4%8,2 phút911934
th1277,8%20,7 phút964974

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,0% 8.216
  • Trễ trên 15 phút 19,5% 2.057
  • Bị huỷ 2,5% 267
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.