AA1390

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

74,5%

AA1390 của American Airlines bay 13 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.046 lượt khởi hành đã ghi nhận, 74,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.046 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

74,5%đúng giờ
20,8 phútchậm trung bình
3,1%bị huỷ
1.046lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,9% 1.014
  • Bị huỷ 3,1% 32

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 59 59 74,6% 0
tháng 10/2024 60 60 83,3% 0
tháng 11/2024 59 58 77,6% 1
tháng 12/2024 62 60 91,7% 2
tháng 1/2025 62 55 98,2% 7
tháng 2/2025 56 56 75,0% 0
tháng 3/2025 36 36 83,3% 0
tháng 4/2025 57 53 79,3% 4
tháng 5/2025 62 59 74,6% 3
tháng 6/2025 60 58 67,2% 2
tháng 7/2025 61 61 55,7% 0
tháng 8/2025 62 59 54,2% 3
tháng 9/2025 60 58 60,3% 2
tháng 10/2025 60 60 73,3% 0
tháng 11/2025 30 29 65,5% 1
tháng 12/2025 19 19 68,4% 0
tháng 1/2026 31 27 59,3% 4
tháng 2/2026 28 28 75,0% 0
tháng 3/2026 31 29 65,5% 2
tháng 4/2026 30 30 96,7% 0
tháng 5/2026 31 31 83,9% 0
tháng 6/2026 30 29 75,9% 1

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW FLL Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood 1.799 12,5 phút 77,9% 361
FLL DFW Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.799 26,3 phút 69,3% 330
DFW IAD Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Washington Dulles 1.883 5,4 phút 92,2% 64
IAD DFW Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.883 23,6 phút 63,5% 63
CLT EWR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Newark Liberty 850 4,6 phút 88,6% 44
MSY DFW Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 719 26,3 phút 80,0% 41
DFW CHS Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Charleston 1.586 53,3 phút 51,5% 37
AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 306 32,8 phút 69,0% 30
MKE DFW Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.374 83,2 phút 67,9% 30