AA2302
AA2302 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Austin – Dallas-Fort Worth. Trong 471 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 70,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,6%trên 471 chuyến
- Chậm trung bình26,1 phút
- Tháng 7/202652▲ 73,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 4 | – | – |
| Tháng 4 | 52 | 48 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 52 | 58 | ▲ 11,5% |
| Tháng 6 | 34 | 50 | ▲ 47,1% |
| Tháng 7 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 50,0% | – | – |
| Tháng 4 | 84,6% | 70,2% | ▼ 17,0% |
| Tháng 5 | 76,9% | 70,2% | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 72,7% | 62,0% | ▼ 14,8% |
| Tháng 7 | 60,0% | 79,2% | ▲ 32,0% |
| Tháng 8 | 48,3% | – | – |
| Tháng 9 | 74,5% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 459
- Bị huỷ 2,5% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 46,7 phút | 56,3% | 83 |
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 32,3 phút | 75,9% | 60 |
| BNA LGA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay LaGuardia | 1.228 | 39,5 phút | 65,5% | 60 |
| CVG CLT Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 539 | 11,5 phút | 75,5% | 53 |
| CLT CVG Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 539 | 5,4 phút | 88,7% | 53 |
| MCO DFW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.582 | 19,3 phút | 62,8% | 44 |
| DFW MCO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Orlando | 1.582 | 12,3 phút | 76,7% | 44 |
| PSP PHX Sân bay quốc tế Palm Springs – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 419 | 7,7 phút | 81,8% | 34 |
| PHX PSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Palm Springs | 419 | 26,6 phút | 59,4% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 50 | 47 | 74,5% | 3 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 47 | 70,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 58 | 57 | 70,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 50 | 50 | 62,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 52 | 48 | 79,2% | 4 |