Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 778 788 ▲ 1,3% Tháng 2 743 765 ▲ 3,0% Tháng 3 887 867 ▼ 2,3% Tháng 4 748 862 ▲ 15,2% Tháng 5 811 829 ▲ 2,2% Tháng 6 840 797 ▼ 5,1% Tháng 7 872 869 ▼ 0,3% Tháng 8 717 – – Tháng 9 742 – – Tháng 10 758 – đang tích luỹ Tháng 11 727 – – Tháng 12 818 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 5.679 5.777 ▲ 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 77,2% 72,5% ▼ 6,1% Tháng 2 80,5% 72,7% ▼ 9,7% Tháng 3 74,3% 66,6% ▼ 10,4% Tháng 4 71,5% 75,6% ▲ 5,7% Tháng 5 64,4% 72,5% ▲ 12,6% Tháng 6 65,2% 59,7% ▼ 8,4% Tháng 7 63,3% 60,5% ▼ 4,4% Tháng 8 59,4% – – Tháng 9 80,7% – – Tháng 10 73,5% – đang tích luỹ Tháng 11 72,6% – – Tháng 12 71,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 70,9% 68,6% ▼ 3,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 44 91 ▲ 106,8% Tháng 2 4 5 ▲ 25,0% Tháng 3 33 35 ▲ 6,1% Tháng 4 10 11 ▲ 10,0% Tháng 5 13 24 ▲ 84,6% Tháng 6 23 22 ▼ 4,3% Tháng 7 22 8 ▼ 63,6% Tháng 8 22 – – Tháng 9 9 – – Tháng 10 16 – đang tích luỹ Tháng 11 20 – – Tháng 12 3 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 149 196 ▲ 31,5%
Theo chiều bay DFW → MCO Chuyến theo lịch 8.888 Chuyến khai thác 8.657 Bị huỷ 231 · 2,6% Tỷ lệ đúng giờ 66,4% MCO → DFW Chuyến theo lịch 8.885 Chuyến khai thác 8.660 Bị huỷ 225 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 75,7% DFW → MCO và MCO → DFW tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 3,4phút · 816 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 42,6phút 05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 17.773 DFW–MCO
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,2% · 816 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,6% · 990 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,8% · 1.494 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 81,6% · 1.329 chuyến ghi nhận · 1.312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,4% · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 75,5% · 501 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 74,9% · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 71,8% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 68,8% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 62,5% · 1.010 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 64,1% · 727 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 61,2% · 1.437 chuyến ghi nhận · 1.390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 58,4% · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 56,8% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 49,8% · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 54,9% · 612 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 68,1% · 272 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 46,0 23,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 3,4 phút · 816 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,9 phút · 990 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,0 phút · 1.494 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 9,2 phút · 1.329 chuyến ghi nhận · 1.312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 12,0 phút · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 15,8 phút · 501 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,0 phút · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,0 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 22,8 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 27,9 phút · 1.010 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26,7 phút · 727 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 29,9 phút · 1.437 chuyến ghi nhận · 1.390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 33,3 phút · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 31,4 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 46,0 phút · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 35,0 phút · 612 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 22,1 phút · 272 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.619 810 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 990 · 990 chuyến ghi nhận · 972 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.494 · 1.494 chuyến ghi nhận · 1.467 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.329 · 1.329 chuyến ghi nhận · 1.312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.228 · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.619 · 1.619 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.012 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.010 · 1.010 chuyến ghi nhận · 988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.437 · 1.437 chuyến ghi nhận · 1.390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.344 · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.038 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.056 · 1.056 chuyến ghi nhận · 1.010 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 92,2% 3,4 phút 798 816 06:00 89,6% 4,9 phút 972 990 07:00 85,8% 6,0 phút 1.467 1.494 08:00 81,6% 9,2 phút 1.312 1.329 09:00 83,4% 12,0 phút 1.205 1.228 10:00 75,5% 15,8 phút 490 501 11:00 74,9% 16,0 phút 1.591 1.619 12:00 71,8% 19,0 phút 1.067 1.096 13:00 68,8% 22,8 phút 1.012 1.040 14:00 62,5% 27,9 phút 988 1.010 15:00 64,1% 26,7 phút 708 727 16:00 61,2% 29,9 phút 1.390 1.437 17:00 58,4% 33,3 phút 1.297 1.344 18:00 56,8% 31,4 phút 1.038 1.078 19:00 49,8% 46,0 phút 1.010 1.056 20:00 54,9% 35,0 phút 588 612 21:00 68,1% 22,1 phút 263 272 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 121 124 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 68,9% · 2.652 chuyến ghi nhận · 2.581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,2% · 2.304 chuyến ghi nhận · 2.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 75,7% · 2.315 chuyến ghi nhận · 2.288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 72,6% · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,7% · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 68,2% · 2.521 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 67,1% · 2.685 chuyến ghi nhận · 2.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 26,3 13,1 0,0
Thứ Hai · 25,5 phút · 2.652 chuyến ghi nhận · 2.581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 16,4 phút · 2.304 chuyến ghi nhận · 2.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,8 phút · 2.315 chuyến ghi nhận · 2.288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 19,2 phút · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 19,1 phút · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 22,3 phút · 2.521 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 26,3 phút · 2.685 chuyến ghi nhận · 2.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.685 1.343 0
Thứ Hai · 2.652 · 2.652 chuyến ghi nhận · 2.581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.304 · 2.304 chuyến ghi nhận · 2.241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.315 · 2.315 chuyến ghi nhận · 2.288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.648 · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.648 · 2.648 chuyến ghi nhận · 2.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.521 · 2.521 chuyến ghi nhận · 2.443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.685 · 2.685 chuyến ghi nhận · 2.592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 68,9% 25,5 phút 2.581 2.652 Thứ Ba 76,2% 16,4 phút 2.241 2.304 Thứ Tư 75,7% 15,8 phút 2.288 2.315 Thứ Năm 72,6% 19,2 phút 2.578 2.648 Thứ Sáu 69,7% 19,1 phút 2.594 2.648 Thứ Bảy 68,2% 22,3 phút 2.443 2.521 Chủ Nhật 67,1% 26,3 phút 2.592 2.685
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 74,8% · 1.701 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,5% · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 70,5% · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 73,7% · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 68,5% · 1.677 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 62,6% · 1.682 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 61,9% · 1.771 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 59,4% · 739 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 80,7% · 751 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 77,5% · 1.274 chuyến ghi nhận · 1.257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 76,8% · 1.553 chuyến ghi nhận · 1.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 71,7% · 1.655 chuyến ghi nhận · 1.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 33,0 16,5 0,0
T1 · 16,0 phút · 1.701 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,7 phút · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 22,7 phút · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 18,9 phút · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 24,8 phút · 1.677 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,8 phút · 1.682 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 31,2 phút · 1.771 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 33,0 phút · 739 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,5 phút · 751 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13,4 phút · 1.274 chuyến ghi nhận · 1.257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,2 phút · 1.553 chuyến ghi nhận · 1.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 17,7 phút · 1.655 chuyến ghi nhận · 1.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.822 911 0
T1 · 1.701 · 1.701 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.517 · 1.517 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.822 · 1.822 chuyến ghi nhận · 1.754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.631 · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.677 · 1.677 chuyến ghi nhận · 1.640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.682 · 1.682 chuyến ghi nhận · 1.637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.771 · 1.771 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 739 · 739 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.274 · 1.274 chuyến ghi nhận · 1.257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.553 · 1.553 chuyến ghi nhận · 1.518 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.655 · 1.655 chuyến ghi nhận · 1.627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 74,8% 16,0 phút 1.566 1.701 T2 76,5% 13,7 phút 1.508 1.517 T3 70,5% 22,7 phút 1.754 1.822 T4 73,7% 18,9 phút 1.610 1.631 T5 68,5% 24,8 phút 1.640 1.677 T6 62,6% 29,8 phút 1.637 1.682 T7 61,9% 31,2 phút 1.741 1.771 T8 59,4% 33,0 phút 717 739 T9 80,7% 11,5 phút 742 751 T10 77,5% 13,4 phút 1.257 1.274 T11 76,8% 15,2 phút 1.518 1.553 T12 71,7% 17,7 phút 1.627 1.655
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 69,2% 12.304 Trễ trên 15 phút 28,2% 5.013 Bị huỷ 2,6% 456 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 136 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 136 trong 136
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AA2075 MCO → DFW 632 86,9% AA1336 DFW → MCO 539 54,9% AA2186 DFW → MCO 460 47,6% AA2117 DFW → MCO 448 60,9% F991481 MCO → DFW 442 82,0% AA2791 DFW → MCO 398 57,5% F991951 MCO → DFW 393 74,0% AA2119 DFW → MCO 389 77,8% F991482 DFW → MCO 357 78,1% F991952 DFW → MCO 355 72,3% AA599 MCO → DFW 348 88,7% AA2143 MCO → DFW 343 56,1% AA2677 MCO → DFW 325 93,3% F992886 DFW → MCO 325 61,8% AA2136 MCO → DFW 315 67,5% F994017 MCO → DFW 311 88,6% AA2974 DFW → MCO 304 51,5% AA2136 DFW → MCO 283 81,9% AA2148 MCO → DFW 274 60,3% AA1737 MCO → DFW 267 65,9% AA2975 MCO → DFW 245 90,0% AA2713 DFW → MCO 242 76,0% AA2119 MCO → DFW 233 79,8% AA2117 MCO → DFW 218 60,8% AA2965 DFW → MCO 213 60,1% F994018 DFW → MCO 207 69,9% AA2145 DFW → MCO 189 70,4% AA1644 MCO → DFW 183 87,1% AA1737 DFW → MCO 183 72,9% AA1834 MCO → DFW 178 98,3% AA1009 DFW → MCO 175 72,5% AA2124 MCO → DFW 167 87,4% AA1786 MCO → DFW 155 95,4% AA2385 MCO → DFW 151 27,0% AA2143 DFW → MCO 150 77,4% AA668 MCO → DFW 145 93,6% AA2961 MCO → DFW 144 89,5% AA2379 DFW → MCO 142 68,9% AA1312 DFW → MCO 134 61,4% AA2960 DFW → MCO 134 53,5% AA2172 MCO → DFW 133 79,0% AA364 DFW → MCO 132 26,4% F992885 MCO → DFW 125 84,7% AA3069 MCO → DFW 117 78,6% AA654 DFW → MCO 116 65,2% AA1760 DFW → MCO 111 70,1% AA384 MCO → DFW 104 58,4% NK1162 DFW → MCO 91 47,2% NK1169 MCO → DFW 91 54,2% AA1672 MCO → DFW 88 72,4% NK1096 MCO → DFW 88 81,8% NK504 DFW → MCO 86 86,1% AA1499 MCO → DFW 82 92,4% AA3122 DFW → MCO 82 69,5% AA1889 DFW → MCO 81 74,7% NK1099 DFW → MCO 75 74,3% NK503 MCO → DFW 73 76,4% AA3173 DFW → MCO 72 81,9% AA2081 MCO → DFW 71 54,3% AA2081 DFW → MCO 71 71,4% AA2097 DFW → MCO 71 44,3% AA2097 MCO → DFW 70 39,4% MQ4235 MCO → DFW 62 79,0% MQ4235 DFW → MCO 62 87,1% NK2451 MCO → DFW 62 88,7% NK2454 DFW → MCO 62 85,5% AA3122 MCO → DFW 61 72,9% NK1811 DFW → MCO 59 72,4% AA1672 DFW → MCO 58 77,6% NK1810 MCO → DFW 58 79,3% AA3004 DFW → MCO 55 62,0% AA3089 MCO → DFW 55 80,0% AA2865 MCO → DFW 54 39,6% AA2887 MCO → DFW 54 65,4% AA2887 DFW → MCO 54 80,8% AA1709 DFW → MCO 52 78,9% NK1751 DFW → MCO 52 87,8% NK1752 MCO → DFW 52 77,1% NK196 DFW → MCO 51 90,2% NK197 MCO → DFW 51 82,4% AA2145 MCO → DFW 50 56,3% AA2606 DFW → MCO 48 68,9% AA2865 DFW → MCO 48 52,1% F994192 DFW → MCO 46 68,9% NK1698 MCO → DFW 46 71,1% NK1699 DFW → MCO 46 66,7% NK2262 MCO → DFW 46 50,0% NK2263 DFW → MCO 46 35,6% AA2873 MCO → DFW 45 77,3% AA1476 DFW → MCO 44 90,9% AA2297 MCO → DFW 44 44,2% AA2297 DFW → MCO 44 67,4% AA2302 DFW → MCO 44 76,7% AA2302 MCO → DFW 44 62,8% AA2319 MCO → DFW 44 67,4% AA2319 DFW → MCO 44 81,8% AA2321 MCO → DFW 44 57,1% AA2321 DFW → MCO 44 63,4% AA2389 MCO → DFW 44 78,6% AA3281 MCO → DFW 44 93,2% AA3304 DFW → MCO 44 63,6% AA3081 DFW → MCO 42 75,6% NK538 MCO → DFW 40 94,9% NK543 DFW → MCO 40 92,3% AA2452 MCO → DFW 37 85,7% AA2458 DFW → MCO 37 81,8% AA2491 DFW → MCO 37 64,7% AA2491 MCO → DFW 37 71,9% AA2500 MCO → DFW 37 58,8% AA2500 DFW → MCO 37 62,9% AA981 DFW → MCO 36 75,0% NK1693 MCO → DFW 35 100,0% NK1697 DFW → MCO 35 57,6% NK1700 MCO → DFW 35 26,5% NK1701 DFW → MCO 35 88,6% NK193 DFW → MCO 35 26,5% AA2458 MCO → DFW 34 70,0% NK1173 DFW → MCO 34 41,4% AA2750 DFW → MCO 33 78,8% NK1172 MCO → DFW 33 28,1% AA1525 MCO → DFW 32 90,3% AA2076 MCO → DFW 32 76,7% AA3210 DFW → MCO 32 61,3% NK1001 DFW → MCO 32 81,3% NK1002 MCO → DFW 32 78,1% AA1315 DFW → MCO 31 74,2% AA1393 MCO → DFW 31 53,3% AA1636 MCO → DFW 31 64,5% AA3062 DFW → MCO 31 64,5% NK194 MCO → DFW 31 46,7% NK2750 MCO → DFW 31 96,8% NK2751 DFW → MCO 31 93,6% AA2091 MCO → DFW 30 51,7% AA3031 MCO → DFW 30 65,5% AA3081 MCO → DFW 30 65,5% NK190 MCO → DFW 30 86,2%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 869 −0,3% 8 60,5% tháng 6/2026 797 −5,1% 22 59,7% tháng 5/2026 829 +2,2% 24 72,5% tháng 4/2026 862 +15,2% 11 75,6% tháng 3/2026 867 −2,3% 35 66,6% tháng 2/2026 765 +3,0% 5 72,7% tháng 1/2026 788 +1,3% 91 72,5% tháng 12/2025 818 +1,1% 3 71,1% tháng 11/2025 727 −8,1% 20 72,6% tháng 10/2025 758 +51,9% 16 73,5% tháng 9/2025 742 9 80,7% tháng 8/2025 717 22 59,4% tháng 7/2025 872 22 63,3% tháng 6/2025 840 23 65,2% tháng 5/2025 811 13 64,4% tháng 4/2025 748 10 71,5% tháng 3/2025 887 33 74,3% tháng 2/2025 743 4 80,5% tháng 1/2025 778 44 77,2% tháng 12/2024 809 25 72,2% tháng 11/2024 791 15 80,5% tháng 10/2024 499 1 83,6%