AA2319
AA2319 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Charlotte. Trong 636 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,2%trên 636 chuyến
- Chậm trung bình18,1 phút
- Tháng 7/202628▼ 9,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 31 | ▲ 416,7% |
| Tháng 2 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 27 | 54 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 6 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 172 | 241 | ▲ 40,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 70,6% | 89,3% | ▲ 26,5% |
| Tháng 3 | 66,7% | 80,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 4 | 92,6% | 81,1% | ▼ 12,4% |
| Tháng 5 | 77,4% | 70,2% | ▼ 9,3% |
| Tháng 6 | 73,3% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 71,0% | 37,0% | ▼ 47,8% |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 89,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,4% | – | – |
| Tháng 12 | 52,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,8% | 62,5% | ▼ 20,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 6 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 629
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 25/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT CLT Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 590 | 8,4 phút | 77,8% | 63 |
| BOS MIA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Miami | 2.028 | 18,7 phút | 68,3% | 63 |
| ORD PHX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.313 | 11,1 phút | 76,3% | 60 |
| DFW PHX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.393 | 57,6 phút | 27,8% | 57 |
| MCO DFW Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.582 | 24,6 phút | 67,4% | 44 |
| DFW MCO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Orlando | 1.582 | 7,4 phút | 81,8% | 44 |
| CLT PIT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 590 | 8,5 phút | 76,2% | 42 |
| PHL MCO Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Orlando | 1.389 | 15,4 phút | 80,7% | 31 |
| DSM PHX Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.847 | 7,3 phút | 90,3% | 31 |
| PHX PHL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.332 | 9,4 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 77,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 75,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 18 | 55,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 43 | 81,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 81,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 48 | 47 | 70,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 21 | 20 | 0,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 28 | 27 | 37,0% | 1 |