Quốc gia › Hoa Kỳ › Des Moines › DSM Des Moines (DSM) DSM / KDSM
Chính thức · tháng 5/2026 284.232
Sân bay quốc tế Des Moines đón 284.232 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +10,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 284.232 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 242.936 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 282.395 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 232.247 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 231.632 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 254.490 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 245.775 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 294.023 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 259.536 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 302.622 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 311.689 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 312.015 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 281.997 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 239.568 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 267.634 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 220.234 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 227.430 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 259.640 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 247.370 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 270.169 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 250.235 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 283.012 +2,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 289.848 −1,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 294.453 +3,3% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 6,5phút · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 35,7phút 06:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 27.485 Sân bay quốc tế Des Moines
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,1% · 3.258 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,0% · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,6% · 2.138 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,5% · 1.775 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,7% · 1.270 lượt ghi nhận · 1.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,0% · 513 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,9% · 2.167 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,9% · 1.123 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,8% · 1.982 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,9% · 2.067 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 74,4% · 2.195 lượt ghi nhận · 2.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,9% · 944 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,5% · 1.767 lượt ghi nhận · 1.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,5% · 2.201 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,2% · 614 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 72,3% · 215 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 42,2 21,1 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,7 phút · 3.258 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,5 phút · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 6,9 phút · 2.138 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8,1 phút · 1.775 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,6 phút · 1.270 lượt ghi nhận · 1.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12,3 phút · 513 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,0 phút · 2.167 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,2 phút · 1.123 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,2 phút · 1.982 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,6 phút · 2.067 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 23,8 phút · 2.195 lượt ghi nhận · 2.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,4 phút · 944 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,3 phút · 1.767 lượt ghi nhận · 1.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18,1 phút · 2.201 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 42,2 phút · 614 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 15,3 phút · 215 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.258 1.629 0
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.258 · 3.258 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3.197 · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.138 · 2.138 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.775 · 1.775 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.270 · 1.270 lượt ghi nhận · 1.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 513 · 513 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.167 · 2.167 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.123 · 1.123 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.982 · 1.982 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.067 · 2.067 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.195 · 2.195 lượt ghi nhận · 2.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 944 · 944 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.767 · 1.767 lượt ghi nhận · 1.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.201 · 2.201 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 614 · 614 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 215 · 215 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 37 · 37 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 90,1% 10,7 phút 3.183 3.258 06:00 91,0% 6,5 phút 3.116 3.197 07:00 87,6% 6,9 phút 2.104 2.138 08:00 88,5% 8,1 phút 1.750 1.775 09:00 86,7% 8,6 phút 1.255 1.270 10:00 84,0% 12,3 phút 507 513 11:00 84,9% 9,0 phút 2.141 2.167 12:00 81,9% 8,2 phút 1.104 1.123 13:00 80,8% 12,2 phút 1.940 1.982 14:00 80,9% 15,6 phút 2.040 2.067 15:00 74,4% 23,8 phút 2.146 2.195 16:00 71,9% 19,4 phút 923 944 17:00 76,5% 17,3 phút 1.737 1.767 18:00 76,5% 18,1 phút 2.143 2.201 19:00 61,2% 42,2 phút 585 614 20:00 72,3% 15,3 phút 209 215 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 35 37 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,9% · 4.349 lượt ghi nhận · 4.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,4% · 3.522 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,1% · 3.648 lượt ghi nhận · 3.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,9% · 4.127 lượt ghi nhận · 4.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,6% · 4.274 lượt ghi nhận · 4.189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,3% · 3.414 lượt ghi nhận · 3.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,7% · 4.151 lượt ghi nhận · 4.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,7 8,4 0,0
Thứ Hai · 13,8 phút · 4.349 lượt ghi nhận · 4.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,2 phút · 3.522 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,1 phút · 3.648 lượt ghi nhận · 3.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,7 phút · 4.127 lượt ghi nhận · 4.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,9 phút · 4.274 lượt ghi nhận · 4.189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,8 phút · 3.414 lượt ghi nhận · 3.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,3 phút · 4.151 lượt ghi nhận · 4.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.349 2.175 0
Thứ Hai · 4.349 · 4.349 lượt ghi nhận · 4.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.522 · 3.522 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.648 · 3.648 lượt ghi nhận · 3.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.127 · 4.127 lượt ghi nhận · 4.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.274 · 4.274 lượt ghi nhận · 4.189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.414 · 3.414 lượt ghi nhận · 3.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.151 · 4.151 lượt ghi nhận · 4.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,9% 13,8 phút 4.271 4.349 Thứ Ba 86,4% 9,2 phút 3.476 3.522 Thứ Tư 85,1% 10,1 phút 3.561 3.648 Thứ Năm 80,9% 16,7 phút 4.068 4.127 Thứ Sáu 82,6% 11,9 phút 4.189 4.274 Thứ Bảy 83,3% 13,8 phút 3.320 3.414 Chủ Nhật 80,7% 15,3 phút 4.055 4.151
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 80,5% · 2.173 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,5% · 2.066 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,4% · 2.583 lượt ghi nhận · 2.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,1% · 2.394 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,4% · 2.600 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,8% · 2.687 lượt ghi nhận · 2.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 79,0% · 1.367 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,3% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,6% · 2.461 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,0% · 2.723 lượt ghi nhận · 2.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 2.526 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,2% · 2.533 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,0 11,5 0,0
th1 · 17,6 phút · 2.173 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,9 phút · 2.066 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,3 phút · 2.583 lượt ghi nhận · 2.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,8 phút · 2.394 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,4 phút · 2.600 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,4 phút · 2.687 lượt ghi nhận · 2.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,8 phút · 1.367 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,6 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,6 phút · 2.461 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,6 phút · 2.723 lượt ghi nhận · 2.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,1 phút · 2.526 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 23,0 phút · 2.533 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.723 1.362 0
th1 · 2.173 · 2.173 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.066 · 2.066 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.583 · 2.583 lượt ghi nhận · 2.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.394 · 2.394 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.600 · 2.600 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.687 · 2.687 lượt ghi nhận · 2.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.367 · 1.367 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.461 · 2.461 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.723 · 2.723 lượt ghi nhận · 2.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.526 · 2.526 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.533 · 2.533 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 80,5% 17,6 phút 2.101 2.173 th2 82,5% 13,9 phút 2.040 2.066 th3 81,4% 14,3 phút 2.471 2.583 th4 86,1% 9,8 phút 2.349 2.394 th5 82,4% 11,4 phút 2.575 2.600 th6 77,8% 17,4 phút 2.631 2.687 th7 79,0% 20,8 phút 1.319 1.367 th8 81,3% 16,6 phút 1.354 1.372 th9 89,6% 2,6 phút 2.452 2.461 th10 88,0% 5,6 phút 2.713 2.723 th11 86,6% 10,1 phút 2.453 2.526 th12 76,2% 23,0 phút 2.482 2.533
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,2% 22.320 Trễ trên 15 phút 16,8% 4.620 Bị huỷ 2,0% 545 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →