Des Moines (DSM)

DSM / KDSM

Chính thức · tháng 5/2026

284.232

Sân bay quốc tế Des Moines đón 284.232 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +10,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 284.232 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 242.936 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 282.395 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 232.247 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 231.632 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 254.490 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 245.775 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 294.023 +8,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 259.536 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 302.622 +6,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 311.689 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 312.015 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 281.997 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 239.568 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 267.634 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 220.234 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 227.430 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 259.640 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 247.370 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 270.169 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 250.235 +3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 283.012 +2,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 289.848 −1,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 294.453 +3,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:006,5phút · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất35,7phút06:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận27.485Sân bay quốc tế Des Moines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,1% · 3.258 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,0% · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,6% · 2.138 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,5% · 1.775 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,7% · 1.270 lượt ghi nhận · 1.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,0% · 513 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 84,9% · 2.167 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,9% · 1.123 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,8% · 1.982 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,9% · 2.067 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 74,4% · 2.195 lượt ghi nhận · 2.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,9% · 944 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,5% · 1.767 lượt ghi nhận · 1.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,5% · 2.201 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 61,2% · 614 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 72,3% · 215 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,7 phút · 3.258 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,5 phút · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 6,9 phút · 2.138 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8,1 phút · 1.775 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,6 phút · 1.270 lượt ghi nhận · 1.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 12,3 phút · 513 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,0 phút · 2.167 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,2 phút · 1.123 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,2 phút · 1.982 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 15,6 phút · 2.067 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 23,8 phút · 2.195 lượt ghi nhận · 2.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,4 phút · 944 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,3 phút · 1.767 lượt ghi nhận · 1.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18,1 phút · 2.201 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 42,2 phút · 614 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 15,3 phút · 215 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.258 · 3.258 lượt ghi nhận · 3.183 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3.197 · 3.197 lượt ghi nhận · 3.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.138 · 2.138 lượt ghi nhận · 2.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.775 · 1.775 lượt ghi nhận · 1.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.270 · 1.270 lượt ghi nhận · 1.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 513 · 513 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 2.167 · 2.167 lượt ghi nhận · 2.141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.123 · 1.123 lượt ghi nhận · 1.104 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.982 · 1.982 lượt ghi nhận · 1.940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.067 · 2.067 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.195 · 2.195 lượt ghi nhận · 2.146 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 944 · 944 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.767 · 1.767 lượt ghi nhận · 1.737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 2.201 · 2.201 lượt ghi nhận · 2.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 614 · 614 lượt ghi nhận · 585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 215 · 215 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 37 · 37 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0090,1%10,7 phút3.1833.258
06:0091,0%6,5 phút3.1163.197
07:0087,6%6,9 phút2.1042.138
08:0088,5%8,1 phút1.7501.775
09:0086,7%8,6 phút1.2551.270
10:0084,0%12,3 phút507513
11:0084,9%9,0 phút2.1412.167
12:0081,9%8,2 phút1.1041.123
13:0080,8%12,2 phút1.9401.982
14:0080,9%15,6 phút2.0402.067
15:0074,4%23,8 phút2.1462.195
16:0071,9%19,4 phút923944
17:0076,5%17,3 phút1.7371.767
18:0076,5%18,1 phút2.1432.201
19:0061,2%42,2 phút585614
20:0072,3%15,3 phút209215
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3537
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2121
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,9% · 4.349 lượt ghi nhận · 4.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,4% · 3.522 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,1% · 3.648 lượt ghi nhận · 3.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,9% · 4.127 lượt ghi nhận · 4.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,6% · 4.274 lượt ghi nhận · 4.189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,3% · 3.414 lượt ghi nhận · 3.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,7% · 4.151 lượt ghi nhận · 4.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,8 phút · 4.349 lượt ghi nhận · 4.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,2 phút · 3.522 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,1 phút · 3.648 lượt ghi nhận · 3.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 16,7 phút · 4.127 lượt ghi nhận · 4.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,9 phút · 4.274 lượt ghi nhận · 4.189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,8 phút · 3.414 lượt ghi nhận · 3.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,3 phút · 4.151 lượt ghi nhận · 4.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 4.349 · 4.349 lượt ghi nhận · 4.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.522 · 3.522 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.648 · 3.648 lượt ghi nhận · 3.561 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 4.127 · 4.127 lượt ghi nhận · 4.068 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 4.274 · 4.274 lượt ghi nhận · 4.189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.414 · 3.414 lượt ghi nhận · 3.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 4.151 · 4.151 lượt ghi nhận · 4.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,9%13,8 phút4.2714.349
Thứ Ba86,4%9,2 phút3.4763.522
Thứ Tư85,1%10,1 phút3.5613.648
Thứ Năm80,9%16,7 phút4.0684.127
Thứ Sáu82,6%11,9 phút4.1894.274
Thứ Bảy83,3%13,8 phút3.3203.414
Chủ Nhật80,7%15,3 phút4.0554.151

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,5% · 2.173 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,5% · 2.066 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,4% · 2.583 lượt ghi nhận · 2.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,1% · 2.394 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,4% · 2.600 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,8% · 2.687 lượt ghi nhận · 2.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 79,0% · 1.367 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,3% · 1.372 lượt ghi nhận · 1.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 89,6% · 2.461 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,0% · 2.723 lượt ghi nhận · 2.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 2.526 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,2% · 2.533 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,6 phút · 2.173 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,9 phút · 2.066 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,3 phút · 2.583 lượt ghi nhận · 2.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,8 phút · 2.394 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,4 phút · 2.600 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,4 phút · 2.687 lượt ghi nhận · 2.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,8 phút · 1.367 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,6 phút · 1.372 lượt ghi nhận · 1.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,6 phút · 2.461 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,6 phút · 2.723 lượt ghi nhận · 2.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,1 phút · 2.526 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 23,0 phút · 2.533 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 2.173 · 2.173 lượt ghi nhận · 2.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 2.066 · 2.066 lượt ghi nhận · 2.040 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.583 · 2.583 lượt ghi nhận · 2.471 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.394 · 2.394 lượt ghi nhận · 2.349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.600 · 2.600 lượt ghi nhận · 2.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.687 · 2.687 lượt ghi nhận · 2.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.367 · 1.367 lượt ghi nhận · 1.319 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.372 · 1.372 lượt ghi nhận · 1.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.461 · 2.461 lượt ghi nhận · 2.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.723 · 2.723 lượt ghi nhận · 2.713 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.526 · 2.526 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.533 · 2.533 lượt ghi nhận · 2.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,5%17,6 phút2.1012.173
th282,5%13,9 phút2.0402.066
th381,4%14,3 phút2.4712.583
th486,1%9,8 phút2.3492.394
th582,4%11,4 phút2.5752.600
th677,8%17,4 phút2.6312.687
th779,0%20,8 phút1.3191.367
th881,3%16,6 phút1.3541.372
th989,6%2,6 phút2.4522.461
th1088,0%5,6 phút2.7132.723
th1186,6%10,1 phút2.4532.526
th1276,2%23,0 phút2.4822.533

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,2% 22.320
  • Trễ trên 15 phút 16,8% 4.620
  • Bị huỷ 2,0% 545
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.