Quốc gia › Hoa Kỳ › Cedar Rapids › CID The Eastern Iowa (CID) CID / KCID
Chính thức · tháng 5/2026 144.612
Sân bay The Eastern Iowa đón 144.612 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +29,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 144.612 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 128.018 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 152.036 +6,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 130.118 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 128.291 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 130.490 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 125.524 +5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 144.350 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 128.753 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 139.412 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 146.555 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 145.612 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 138.129 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 120.966 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 142.527 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 120.079 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 121.612 +16,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 123.943 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 119.485 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 136.299 +9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 129.195 +8,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 135.063 +13,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 141.237 +12,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 136.080 +11,4% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 12:00–13:00 9,3phút · 1.012 lượt ghi nhận · 991 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,4phút 12:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 15.268 Sân bay The Eastern Iowa
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,2% · 1.393 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 86,8% · 1.902 lượt ghi nhận · 1.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,7% · 1.234 lượt ghi nhận · 1.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 86,8% · 1.300 lượt ghi nhận · 1.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 81,1% · 528 lượt ghi nhận · 519 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,3% · 380 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,1% · 1.135 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,1% · 1.012 lượt ghi nhận · 991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 74,4% · 960 lượt ghi nhận · 933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,8% · 1.039 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 74,8% · 1.024 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 79,9% · 731 lượt ghi nhận · 715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 74,3% · 608 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,6% · 983 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,5% · 579 lượt ghi nhận · 557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 70,4% · 333 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 29,7 14,8 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 18,0 phút · 1.393 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12,1 phút · 1.902 lượt ghi nhận · 1.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 13,9 phút · 1.234 lượt ghi nhận · 1.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 10,9 phút · 1.300 lượt ghi nhận · 1.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 15,2 phút · 528 lượt ghi nhận · 519 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 16,8 phút · 380 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,0 phút · 1.135 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9,3 phút · 1.012 lượt ghi nhận · 991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 24,9 phút · 960 lượt ghi nhận · 933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,9 phút · 1.039 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 21,5 phút · 1.024 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 13,5 phút · 731 lượt ghi nhận · 715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,9 phút · 608 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,3 phút · 983 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 29,7 phút · 579 lượt ghi nhận · 557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 12,7 phút · 333 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.902 951 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.393 · 1.393 lượt ghi nhận · 1.364 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.902 · 1.902 lượt ghi nhận · 1.858 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.234 · 1.234 lượt ghi nhận · 1.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.300 · 1.300 lượt ghi nhận · 1.270 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 528 · 528 lượt ghi nhận · 519 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 380 · 380 lượt ghi nhận · 373 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.135 · 1.135 lượt ghi nhận · 1.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.012 · 1.012 lượt ghi nhận · 991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 960 · 960 lượt ghi nhận · 933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.039 · 1.039 lượt ghi nhận · 1.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.024 · 1.024 lượt ghi nhận · 998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 731 · 731 lượt ghi nhận · 715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 608 · 608 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 983 · 983 lượt ghi nhận · 951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 579 · 579 lượt ghi nhận · 557 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 333 · 333 lượt ghi nhận · 321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 82 · 82 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 44 · 44 lượt ghi nhận · 44 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 05:00 89,2% 18,0 phút 1.364 1.393 06:00 86,8% 12,1 phút 1.858 1.902 07:00 88,7% 13,9 phút 1.213 1.234 08:00 86,8% 10,9 phút 1.270 1.300 09:00 81,1% 15,2 phút 519 528 10:00 82,3% 16,8 phút 373 380 11:00 82,1% 12,0 phút 1.117 1.135 12:00 84,1% 9,3 phút 991 1.012 13:00 74,4% 24,9 phút 933 960 14:00 75,8% 18,9 phút 1.024 1.039 15:00 74,8% 21,5 phút 998 1.024 16:00 79,9% 13,5 phút 715 731 17:00 74,3% 18,9 phút 591 608 18:00 70,6% 23,3 phút 951 983 19:00 67,5% 29,7 phút 557 579 20:00 70,4% 12,7 phút 321 333 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 82 82 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 44 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,6% · 2.402 lượt ghi nhận · 2.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,0% · 1.963 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,8% · 2.026 lượt ghi nhận · 1.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,0% · 2.207 lượt ghi nhận · 2.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,6% · 2.358 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,2% · 2.034 lượt ghi nhận · 1.969 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,1% · 2.278 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,6 9,8 0,0
Thứ Hai · 19,4 phút · 2.402 lượt ghi nhận · 2.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,8 phút · 1.963 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,0 phút · 2.026 lượt ghi nhận · 1.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,2 phút · 2.207 lượt ghi nhận · 2.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,6 phút · 2.358 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,7 phút · 2.034 lượt ghi nhận · 1.969 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,6 phút · 2.278 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.402 1.201 0
Thứ Hai · 2.402 · 2.402 lượt ghi nhận · 2.351 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.963 · 1.963 lượt ghi nhận · 1.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.026 · 2.026 lượt ghi nhận · 1.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.207 · 2.207 lượt ghi nhận · 2.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.358 · 2.358 lượt ghi nhận · 2.309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.034 · 2.034 lượt ghi nhận · 1.969 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.278 · 2.278 lượt ghi nhận · 2.211 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,6% 19,4 phút 2.351 2.402 Thứ Ba 84,0% 11,8 phút 1.933 1.963 Thứ Tư 81,8% 16,0 phút 1.982 2.026 Thứ Năm 81,0% 14,2 phút 2.167 2.207 Thứ Sáu 79,6% 16,6 phút 2.309 2.358 Thứ Bảy 81,2% 15,7 phút 1.969 2.034 Chủ Nhật 79,1% 19,6 phút 2.211 2.278
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 80,5% · 1.387 lượt ghi nhận · 1.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,1% · 1.335 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,3% · 1.518 lượt ghi nhận · 1.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,4% · 1.389 lượt ghi nhận · 1.360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,4% · 1.390 lượt ghi nhận · 1.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 79,5% · 1.390 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 73,9% · 674 lượt ghi nhận · 660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,8% · 661 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,1% · 1.420 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 1.468 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,8% · 1.310 lượt ghi nhận · 1.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 72,9% · 1.326 lượt ghi nhận · 1.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 31,4 15,7 0,0
th1 · 17,1 phút · 1.387 lượt ghi nhận · 1.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 16,2 phút · 1.335 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 23,8 phút · 1.518 lượt ghi nhận · 1.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,5 phút · 1.389 lượt ghi nhận · 1.360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,8 phút · 1.390 lượt ghi nhận · 1.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 21,9 phút · 1.390 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 18,2 phút · 674 lượt ghi nhận · 660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,7 phút · 661 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,6 phút · 1.420 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,2 phút · 1.468 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 14,7 phút · 1.310 lượt ghi nhận · 1.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 31,4 phút · 1.326 lượt ghi nhận · 1.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.518 759 0
th1 · 1.387 · 1.387 lượt ghi nhận · 1.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.335 · 1.335 lượt ghi nhận · 1.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.518 · 1.518 lượt ghi nhận · 1.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.389 · 1.389 lượt ghi nhận · 1.360 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.390 · 1.390 lượt ghi nhận · 1.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.390 · 1.390 lượt ghi nhận · 1.369 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 674 · 674 lượt ghi nhận · 660 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 661 · 661 lượt ghi nhận · 652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.420 · 1.420 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.468 · 1.468 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.310 · 1.310 lượt ghi nhận · 1.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.326 · 1.326 lượt ghi nhận · 1.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 80,5% 17,1 phút 1.347 1.387 th2 79,1% 16,2 phút 1.325 1.335 th3 78,3% 23,8 phút 1.453 1.518 th4 82,4% 14,5 phút 1.360 1.389 th5 82,4% 14,8 phút 1.377 1.390 th6 79,5% 21,9 phút 1.369 1.390 th7 73,9% 18,2 phút 660 674 th8 80,8% 13,7 phút 652 661 th9 88,1% 5,6 phút 1.408 1.420 th10 86,9% 5,2 phút 1.463 1.468 th11 81,8% 14,7 phút 1.266 1.310 th12 72,9% 31,4 phút 1.242 1.326
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,1% 12.079 Trễ trên 15 phút 18,6% 2.843 Bị huỷ 2,3% 346 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →