Quad City (MLI)

MLI / KMLI

Chính thức · tháng 5/2026

64.809

Sân bay quốc tế Quad City đón 64.809 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +3,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 64.809 +6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 59.292 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 58.437 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 50.163 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 50.282 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 55.625 −6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 53.165 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 62.868 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 51.633 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 55.688 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 62.871 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 60.762 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 60.938 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 55.994 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 61.318 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 50.347 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 51.591 +15,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 59.186 +24,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 55.535 +17,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 59.741 +17,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 46.674 +19,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 51.450 +17,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 58.775 +28,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 57.634 +36,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-0,2phút · 282 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,3phút07:00 ↔ 05:00
Lượt bay ghi nhận7.756Sân bay quốc tế Quad City

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 87,2% · 349 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,1% · 1.481 lượt ghi nhận · 1.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,9% · 282 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 86,2% · 723 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 79,1% · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 81,5% · 770 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 491 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 86,3% · 266 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,9% · 281 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,6% · 920 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 74,2% · 396 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,0% · 674 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 74,7% · 479 lượt ghi nhận · 454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 25,1 phút · 349 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8,5 phút · 1.481 lượt ghi nhận · 1.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -0,2 phút · 282 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9,1 phút · 723 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 13,1 phút · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 14,6 phút · 770 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6,6 phút · 491 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2,7 phút · 266 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 20,9 phút · 281 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19,0 phút · 920 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,8 phút · 396 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20,4 phút · 674 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,1 phút · 479 lượt ghi nhận · 454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.481 · 1.481 lượt ghi nhận · 1.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 282 · 282 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 723 · 723 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 299 · 299 lượt ghi nhận · 292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 770 · 770 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 491 · 491 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 281 · 281 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 920 · 920 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 396 · 396 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 674 · 674 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 479 · 479 lượt ghi nhận · 454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 118 · 118 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 78 · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 54 · 54 lượt ghi nhận · 54 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 14 · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0087,2%25,1 phút336349
06:0090,1%8,5 phút1.4481.481
07:0093,9%-0,2 phút279282
08:0086,2%9,1 phút718723
09:0079,1%13,1 phút292299
10:0081,5%14,6 phút755770
11:0082,7%6,6 phút481491
12:0086,3%2,7 phút263266
13:0079,9%20,9 phút274281
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8181
15:0077,6%19,0 phút897920
16:0074,2%18,8 phút387396
17:0075,0%20,4 phút653674
18:0074,7%17,1 phút454479
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99118
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7878
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5454
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1414
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,2% · 1.119 lượt ghi nhận · 1.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,6% · 980 lượt ghi nhận · 959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,2% · 1.104 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,4% · 1.167 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,0% · 1.102 lượt ghi nhận · 1.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,6% · 1.087 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,7% · 1.197 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,8 phút · 1.119 lượt ghi nhận · 1.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,8 phút · 980 lượt ghi nhận · 959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,9 phút · 1.104 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,4 phút · 1.167 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,7 phút · 1.102 lượt ghi nhận · 1.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,5 phút · 1.087 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 20,2 phút · 1.197 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.119 · 1.119 lượt ghi nhận · 1.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 980 · 980 lượt ghi nhận · 959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.104 · 1.104 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.167 · 1.167 lượt ghi nhận · 1.139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.102 · 1.102 lượt ghi nhận · 1.077 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.087 · 1.087 lượt ghi nhận · 1.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.197 · 1.197 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,2%15,8 phút1.0921.119
Thứ Ba86,6%8,8 phút959980
Thứ Tư83,2%10,9 phút1.0711.104
Thứ Năm83,4%9,4 phút1.1391.167
Thứ Sáu81,0%14,7 phút1.0771.102
Thứ Bảy80,6%16,5 phút1.0501.087
Chủ Nhật80,7%20,2 phút1.1751.197

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,8% · 567 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,0% · 547 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,3% · 718 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,5% · 782 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,3% · 822 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,5% · 667 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 73,9% · 344 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,6% · 356 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,8% · 691 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,4% · 777 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,4% · 772 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,0% · 713 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 16,3 phút · 567 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 21,9 phút · 547 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,9 phút · 718 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,6 phút · 782 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11,2 phút · 822 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 11,6 phút · 667 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,7 phút · 344 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 15,3 phút · 356 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,6 phút · 691 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,4 phút · 777 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,0 phút · 772 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 31,0 phút · 713 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 567 · 567 lượt ghi nhận · 545 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 547 · 547 lượt ghi nhận · 539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 718 · 718 lượt ghi nhận · 688 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 782 · 782 lượt ghi nhận · 756 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 822 · 822 lượt ghi nhận · 808 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 667 · 667 lượt ghi nhận · 645 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 344 · 344 lượt ghi nhận · 337 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 356 · 356 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 691 · 691 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 777 · 777 lượt ghi nhận · 774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 772 · 772 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 713 · 713 lượt ghi nhận · 697 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,8%16,3 phút545567
th280,0%21,9 phút539547
th377,3%18,9 phút688718
th481,5%13,6 phút756782
th583,3%11,2 phút808822
th680,5%11,6 phút645667
th773,9%17,7 phút337344
th881,6%15,3 phút347356
th988,8%5,6 phút690691
th1089,4%2,4 phút774777
th1184,4%8,0 phút737772
th1277,0%31,0 phút697713

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 6.213
  • Trễ trên 15 phút 17,4% 1.350
  • Bị huỷ 2,5% 193
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.