3.332 km · Nội địa

Philadelphia (PHL) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 421 chuyến bay khai thác giữa Philadelphia và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 67,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1383330▼ 13,8%
Tháng 2320329▲ 2,8%
Tháng 3370419▲ 13,2%
Tháng 4413416▲ 0,7%
Tháng 5420425▲ 1,2%
Tháng 6408414▲ 1,5%
Tháng 7405421▲ 4,0%
Tháng 8352––
Tháng 9314––
Tháng 10360–đang tích luỹ
Tháng 11385––
Tháng 12405––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.7192.754▲ 1,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,2%82,1%▼ 11,0%
Tháng 285,6%80,9%▼ 5,5%
Tháng 386,2%86,4%▲ 0,2%
Tháng 481,4%87,5%▲ 7,5%
Tháng 582,9%86,4%▲ 4,2%
Tháng 679,2%79,2%0,0%
Tháng 770,1%67,7%▼ 3,4%
Tháng 878,4%––
Tháng 988,2%––
Tháng 1087,5%–đang tích luỹ
Tháng 1184,4%––
Tháng 1284,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,5%81,5%▼ 1,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1023–
Tháng 21018▲ 80,0%
Tháng 334▲ 33,3%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 562▼ 66,7%
Tháng 6220,0%
Tháng 71812▼ 33,3%
Tháng 84––
Tháng 95––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4061▲ 52,5%

Theo chiều bay

PHL → PHX

Chuyến theo lịch
4.244
Chuyến khai thác
4.186
Bị huỷ
58 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
81,2%

PHX → PHL

Chuyến theo lịch
4.247
Chuyến khai thác
4.191
Bị huỷ
56 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
85,7%

PHL → PHX và PHX → PHL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 8.491 100,0% 83,5% 114

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-3,6phút · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,0phút05:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận8.491PHL–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,0% · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,7% · 909 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,5% · 814 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,3% · 691 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,5% · 832 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 87,3% · 280 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75,5% · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,2% · 833 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,8% · 434 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,5% · 400 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 77,1% · 750 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 76,7% · 428 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69,4% · 274 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 86,5% · 330 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 90,7% · 534 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -3,6 phút · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,7 phút · 909 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,1 phút · 814 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,7 phút · 691 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,5 phút · 832 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 7,1 phút · 280 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,5 phút · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 14,1 phút · 833 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,5 phút · 434 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,3 phút · 400 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 12,8 phút · 750 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 13,1 phút · 428 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,5 phút · 274 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 6,8 phút · 330 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 1,3 phút · 534 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 901 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 814 · 814 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 824 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 738 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—131133
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,0%-3,6 phút261265
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—23
07:0093,7%1,7 phút901909
08:0091,5%4,1 phút810814
09:0086,3%7,7 phút685691
10:0084,5%11,5 phút824832
11:0087,3%7,1 phút275280
12:0075,5%19,5 phút355361
13:0079,2%14,1 phút826833
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—113113
15:0074,8%16,5 phút428434
16:0075,5%16,3 phút392400
17:0077,1%12,8 phút738750
18:0076,7%13,1 phút417428
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—101107
20:00Chưa có số liệu———
21:0069,4%16,5 phút268274
22:0086,5%6,8 phút325330
23:0090,7%1,3 phút525534

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 82,8% · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,5% · 1.208 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,9% · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,9% · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,4% · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,1% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 81,9% · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,6 phút · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,3 phút · 1.208 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,0 phút · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,0 phút · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,0 phút · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,2 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 11,5 phút · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.242 · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.208 · 1.208 chuyến ghi nhận · 1.189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.178 · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.221 · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.228 · 1.228 chuyến ghi nhận · 1.219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.242 · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,8%11,6 phút1.2211.242
Thứ Ba85,5%7,3 phút1.1891.208
Thứ Tư85,9%7,0 phút1.1711.178
Thứ Năm82,9%12,0 phút1.2071.221
Thứ Sáu81,4%11,0 phút1.2191.228
Thứ Bảy84,1%9,2 phút1.1551.172
Chủ Nhật81,9%11,5 phút1.2151.242

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 87,5% · 736 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,2% · 677 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,3% · 796 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 84,4% · 830 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 84,6% · 853 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 79,2% · 826 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,9% · 856 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 78,4% · 356 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 88,2% · 319 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,8% · 640 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 88,3% · 795 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 86,6% · 807 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,2 phút · 736 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,1 phút · 677 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 7,8 phút · 796 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,8 phút · 830 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 10,1 phút · 853 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 11,3 phút · 826 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 25,2 phút · 856 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 17,4 phút · 356 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,3 phút · 319 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 4,7 phút · 640 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,2 phút · 795 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,8 phút · 807 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 677 · 677 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 853 · 853 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 856 · 856 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,5%8,2 phút713736
T283,2%10,1 phút649677
T386,3%7,8 phút789796
T484,4%6,8 phút829830
T584,6%10,1 phút845853
T679,2%11,3 phút822826
T768,9%25,2 phút826856
T878,4%17,4 phút352356
T988,2%4,3 phút314319
T1087,8%4,7 phút640640
T1188,3%4,2 phút793795
T1286,6%8,8 phút805807

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,3% 6.992
  • Trễ trên 15 phút 16,3% 1.385
  • Bị huỷ 1,3% 114
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

69
69 trong 69
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA646 PHL → PHX 379 84,0%
AA428 PHL → PHX 368 92,1%
AA765 PHL → PHX 365 78,4%
AA1511 PHX → PHL 305 95,7%
AA2300 PHX → PHL 302 89,4%
AA2300 PHL → PHX 268 79,3%
AA478 PHX → PHL 268 74,1%
AA1984 PHL → PHX 256 61,0%
AA2301 PHX → PHL 250 85,6%
AA2585 PHX → PHL 243 89,8%
AA2820 PHL → PHX 231 81,8%
AA2721 PHX → PHL 190 72,6%
AA2102 PHL → PHX 182 84,4%
AA1330 PHL → PHX 145 84,8%
AA878 PHX → PHL 145 97,2%
AA2476 PHX → PHL 144 90,2%
AA1956 PHL → PHX 140 83,5%
AA1850 PHL → PHX 134 78,0%
AA1417 PHX → PHL 130 87,6%
AA1984 PHX → PHL 119 85,5%
AA1981 PHX → PHL 111 80,9%
AA3318 PHX → PHL 106 91,4%
AA1417 PHL → PHX 103 94,1%
AA1740 PHX → PHL 84 94,0%
AA2911 PHL → PHX 84 57,8%
AA1299 PHL → PHX 75 82,7%
AA1803 PHX → PHL 72 50,0%
AA2927 PHX → PHL 72 91,7%
AA3203 PHL → PHX 72 65,3%
AA2927 PHL → PHX 71 68,1%
AA3028 PHX → PHL 71 84,1%
AA3163 PHX → PHL 70 67,7%
AA2721 PHL → PHX 67 57,8%
AA1188 PHX → PHL 65 73,9%
AA395 PHX → PHL 64 96,9%
AA2291 PHL → PHX 63 69,8%
AA639 PHL → PHX 61 88,5%
AA653 PHX → PHL 61 83,3%
AA478 PHL → PHX 52 96,2%
AA1135 PHX → PHL 44 75,0%
AA1762 PHL → PHX 44 86,4%
AA1770 PHL → PHX 44 79,6%
AA2301 PHL → PHX 44 83,7%
AA2522 PHL → PHX 44 100,0%
AA1299 PHX → PHL 43 97,7%
AA1787 PHL → PHX 43 83,3%
AA428 PHX → PHL 43 86,1%
AA357 PHL → PHX 40 84,6%
AA1335 PHL → PHX 37 93,9%
AA1356 PHX → PHL 37 88,9%
AA1689 PHL → PHX 37 77,1%
AA1780 PHX → PHL 37 83,3%
AA2213 PHX → PHL 37 82,4%
AA2586 PHL → PHX 34 87,1%
AA2586 PHX → PHL 34 67,7%
AA1461 PHX → PHL 33 97,0%
AA1269 PHL → PHX 31 86,7%
AA1308 PHL → PHX 30 100,0%
AA1355 PHX → PHL 30 96,7%
AA1418 PHX → PHL 30 100,0%
AA1669 PHX → PHL 30 90,0%
AA1669 PHL → PHX 30 79,3%
AA2003 PHL → PHX 30 80,0%
AA2213 PHL → PHX 30 60,0%
AA2319 PHX → PHL 30 83,3%
AA2449 PHX → PHL 30 73,3%
AA3239 PHX → PHL 30 100,0%
AA3239 PHL → PHX 30 93,1%
AA978 PHX → PHL 30 93,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 421 +4,0% 12 67,7%
tháng 6/2026 414 +1,5% 2 79,2%
tháng 5/2026 425 +1,2% 2 86,4%
tháng 4/2026 416 +0,7% 0 87,5%
tháng 3/2026 419 +13,2% 4 86,4%
tháng 2/2026 329 +2,8% 18 80,9%
tháng 1/2026 330 −13,8% 23 82,1%
tháng 12/2025 405 +1,2% 2 84,4%
tháng 11/2025 385 −5,6% 2 84,4%
tháng 10/2025 360 +28,6% 0 87,5%
tháng 9/2025 314 5 88,2%
tháng 8/2025 352 4 78,4%
tháng 7/2025 405 18 70,1%
tháng 6/2025 408 2 79,2%
tháng 5/2025 420 6 82,9%
tháng 4/2025 413 1 81,4%
tháng 3/2025 370 3 86,2%
tháng 2/2025 320 10 85,6%
tháng 1/2025 383 0 92,2%
tháng 12/2024 400 0 88,8%
tháng 11/2024 408 0 91,9%
tháng 10/2024 280 0 88,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…