AA1330
AA1330 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Newark. Trong 988 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,2%trên 988 chuyến
- Chậm trung bình29,6 phút
- Tháng 7/202630▼ 46,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 33 | 62 | ▲ 87,9% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 51 | ▼ 17,7% |
| Tháng 6 | 55 | 30 | ▼ 45,5% |
| Tháng 7 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 8 | 43 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 54 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 325 | 351 | ▲ 8,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 78,6% | ▼ 13,0% |
| Tháng 2 | 64,3% | 63,5% | ▼ 1,3% |
| Tháng 3 | 93,6% | 67,7% | ▼ 27,6% |
| Tháng 4 | 49,2% | 81,7% | ▲ 66,2% |
| Tháng 5 | 50,0% | 77,6% | ▲ 55,1% |
| Tháng 6 | 43,8% | 79,3% | ▲ 81,3% |
| Tháng 7 | 29,2% | 73,3% | ▲ 151,4% |
| Tháng 8 | 61,5% | – | – |
| Tháng 9 | 79,0% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,2% | – | – |
| Tháng 12 | 44,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 60,0% | 74,5% | ▲ 24,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 7 | 1 | ▼ 85,7% |
| Tháng 7 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 20 | 13 | ▼ 35,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 947
- Bị huỷ 4,1% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT EWR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 850 | 34,0 phút | 60,1% | 385 |
| EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 850 | 36,6 phút | 58,9% | 364 |
| PHL PHX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 3.332 | 8,0 phút | 84,8% | 145 |
| PHX CLT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.848 | 20,8 phút | 77,1% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 31 | 93,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 59 | 49,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 50,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 55 | 48 | 43,8% | 7 |
| tháng 7/2025 | 56 | 48 | 29,2% | 8 |
| tháng 8/2025 | 43 | 39 | 61,5% | 4 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 49 | 59,2% | 4 |
| tháng 12/2025 | 54 | 54 | 44,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 78,6% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 52 | 63,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 49 | 77,6% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |