AA1330

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

64,2%

AA1330 của American Airlines bay 5 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.025 lượt khởi hành đã ghi nhận, 64,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.025 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

64,2%đúng giờ
30,5 phútchậm trung bình
4,0%bị huỷ
1.025lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,0% 984
  • Bị huỷ 4,0% 41

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 48 48 50,0% 0
tháng 10/2024 47 47 57,5% 0
tháng 11/2024 26 26 92,3% 0
tháng 12/2024 31 31 83,9% 0
tháng 1/2025 31 31 90,3% 0
tháng 2/2025 28 28 64,3% 0
tháng 3/2025 33 31 93,6% 2
tháng 4/2025 60 59 49,2% 1
tháng 5/2025 62 60 50,0% 2
tháng 6/2025 55 48 43,8% 7
tháng 7/2025 56 48 29,2% 8
tháng 8/2025 43 39 61,5% 4
tháng 9/2025 38 38 79,0% 0
tháng 10/2025 39 39 66,7% 0
tháng 11/2025 53 49 59,2% 4
tháng 12/2025 54 54 44,4% 0
tháng 1/2026 62 56 78,6% 6
tháng 2/2026 56 52 63,5% 4
tháng 3/2026 62 62 67,7% 0
tháng 4/2026 60 60 81,7% 0
tháng 5/2026 51 49 77,6% 2
tháng 6/2026 30 29 79,3% 1

Các chặng mang số hiệu này

4
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT EWR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Newark Liberty 850 34,0 phút 60,2% 426
EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 850 37,6 phút 58,0% 390
PHL PHX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 3.332 8,0 phút 84,8% 145
PHX CLT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 2.848 18,9 phút 80,0% 41