2.093 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Philadelphia (PHL)

Tháng 7/2026 có 650 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Philadelphia, tính cả hai chiều; 61,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1506488▼ 3,6%
Tháng 2461474▲ 2,8%
Tháng 3525576▲ 9,7%
Tháng 4512524▲ 2,3%
Tháng 5578607▲ 5,0%
Tháng 6546634▲ 16,1%
Tháng 7536650▲ 21,3%
Tháng 8566––
Tháng 9507––
Tháng 10596–đang tích luỹ
Tháng 11561––
Tháng 12529––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.6643.953▲ 7,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,6%70,3%▼ 14,9%
Tháng 284,4%78,5%▼ 7,0%
Tháng 382,3%76,4%▼ 7,2%
Tháng 474,6%80,7%▲ 8,2%
Tháng 575,8%77,1%▲ 1,7%
Tháng 665,8%63,2%▼ 4,0%
Tháng 761,6%61,5%▼ 0,2%
Tháng 863,8%––
Tháng 976,7%––
Tháng 1076,8%–đang tích luỹ
Tháng 1178,1%––
Tháng 1271,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,3%72,5%▼ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12049▲ 145,0%
Tháng 21433▲ 135,7%
Tháng 3611▲ 83,3%
Tháng 4185▼ 72,2%
Tháng 51018▲ 80,0%
Tháng 62926▼ 10,3%
Tháng 75131▼ 39,2%
Tháng 813––
Tháng 911––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1114––
Tháng 1214––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)148173▲ 16,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 92,3%
  2. Frontier Airlines 7,7%
  3. Spirit Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → PHL

Chuyến theo lịch
6.160
Chuyến khai thác
5.965
Bị huỷ
195 · 3,2%
Tỷ lệ đúng giờ
69,8%

PHL → DFW

Chuyến theo lịch
6.166
Chuyến khai thác
5.968
Bị huỷ
198 · 3,2%
Tỷ lệ đúng giờ
78,9%

DFW → PHL và PHL → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 11.376 92,3% 74,7% 365
Frontier Airlines F9 946 7,7% 70,4% 28
Spirit Airlines NK 4 0,0% 75,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,9phút · 592 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất36,1phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận12.326DFW–PHL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 89,8% · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,5% · 592 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 85,8% · 815 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 81,4% · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 74,4% · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,0% · 995 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 76,7% · 392 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,6% · 969 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 68,9% · 639 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 66,1% · 383 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 67,5% · 1.017 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,7% · 795 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,8% · 825 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 63,7% · 1.036 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 208 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 51,0% · 528 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58,0% · 310 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,4 phút · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,9 phút · 592 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 5,9 phút · 815 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 17,2 phút · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 28,7 phút · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,3 phút · 995 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 24,8 phút · 392 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 23,1 phút · 969 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 25,4 phút · 639 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 27,1 phút · 383 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 24,9 phút · 1.017 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,9 phút · 795 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,9 phút · 825 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 28,5 phút · 1.036 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 208 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 38,0 phút · 528 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 35,4 phút · 310 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.232 · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.370 · 1.370 chuyến ghi nhận · 1.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 995 · 995 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 639 · 639 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.017 · 1.017 chuyến ghi nhận · 989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 825 · 825 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.036 · 1.036 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0089,8%5,4 phút1.1931.232
06:0091,5%1,9 phút579592
07:0085,8%5,9 phút796815
08:0081,4%17,2 phút1.3351.370
09:0074,4%28,7 phút211216
10:0080,0%13,3 phút975995
11:0076,7%24,8 phút382392
12:0074,6%23,1 phút941969
13:0068,9%25,4 phút621639
14:0066,1%27,1 phút375383
15:0067,5%24,9 phút9891.017
16:0068,7%22,9 phút770795
17:0065,8%24,9 phút787825
18:0063,7%28,5 phút9861.036
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—196208
20:0051,0%38,0 phút500528
21:0058,0%35,4 phút293310
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,7% · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,4% · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,6% · 1.679 chuyến ghi nhận · 1.646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,9% · 1.789 chuyến ghi nhận · 1.745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,6% · 1.801 chuyến ghi nhận · 1.757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 72,2% · 1.723 chuyến ghi nhận · 1.655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,4% · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 22,5 phút · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 15,6 phút · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 16,1 phút · 1.679 chuyến ghi nhận · 1.646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,0 phút · 1.789 chuyến ghi nhận · 1.745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 23,0 phút · 1.801 chuyến ghi nhận · 1.757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 23,4 phút · 1.723 chuyến ghi nhận · 1.655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 21,5 phút · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.809 · 1.809 chuyến ghi nhận · 1.737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.689 · 1.689 chuyến ghi nhận · 1.641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.679 · 1.679 chuyến ghi nhận · 1.646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.789 · 1.789 chuyến ghi nhận · 1.745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.801 · 1.801 chuyến ghi nhận · 1.757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.723 · 1.723 chuyến ghi nhận · 1.655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.836 · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.752 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,7%22,5 phút1.7371.809
Thứ Ba78,4%15,6 phút1.6411.689
Thứ Tư77,6%16,1 phút1.6461.679
Thứ Năm75,9%16,0 phút1.7451.789
Thứ Sáu72,6%23,0 phút1.7571.801
Thứ Bảy72,2%23,4 phút1.6551.723
Chủ Nhật70,4%21,5 phút1.7521.836

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 76,6% · 1.063 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,4% · 982 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,2% · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,7% · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,5% · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,4% · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 61,6% · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 63,8% · 579 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 76,7% · 518 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,9% · 1.009 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,9% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,0% · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 20,4 phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,8 phút · 982 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,1 phút · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,4 phút · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 17,2 phút · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,3 phút · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 31,3 phút · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 25,5 phút · 579 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 18,7 phút · 518 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13,3 phút · 1.009 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 13,1 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 24,9 phút · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.063 · 1.063 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 982 · 982 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.118 · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.059 · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.213 · 1.213 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.235 · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.268 · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 579 · 579 chuyến ghi nhận · 566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.009 · 1.009 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.142 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.122 · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,6%20,4 phút9941.063
T281,4%9,8 phút935982
T379,2%17,1 phút1.1011.118
T477,7%15,4 phút1.0361.059
T576,5%17,2 phút1.1851.213
T664,4%29,3 phút1.1801.235
T761,6%31,3 phút1.1861.268
T863,8%25,5 phút566579
T976,7%18,7 phút507518
T1079,9%13,3 phút1.0011.009
T1179,9%13,1 phút1.1421.160
T1274,0%24,9 phút1.1001.122

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,0% 8.871
  • Trễ trên 15 phút 24,8% 3.062
  • Bị huỷ 3,2% 393
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

95
95 trong 95
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1692 PHL → DFW 450 85,6%
AA2533 PHL → DFW 415 70,3%
AA1670 PHL → DFW 413 90,5%
AA402 DFW → PHL 404 76,3%
AA1671 DFW → PHL 359 79,8%
F993985 PHL → DFW 344 71,9%
AA410 DFW → PHL 343 60,0%
AA415 DFW → PHL 304 79,5%
AA2542 DFW → PHL 290 48,0%
AA2973 DFW → PHL 260 52,6%
F992970 DFW → PHL 257 68,8%
AA1781 DFW → PHL 253 59,2%
AA2356 PHL → DFW 252 71,9%
AA3181 PHL → DFW 233 78,4%
AA417 DFW → PHL 227 87,4%
AA3326 PHL → DFW 200 77,8%
AA2964 PHL → DFW 170 92,7%
AA583 PHL → DFW 163 89,5%
AA3242 DFW → PHL 162 36,4%
AA2731 PHL → DFW 161 81,0%
AA3010 PHL → DFW 161 79,9%
AA3254 PHL → DFW 159 66,5%
AA808 PHL → DFW 154 48,6%
F993986 DFW → PHL 151 75,8%
AA1662 DFW → PHL 145 81,1%
AA451 PHL → DFW 145 81,1%
AA512 DFW → PHL 144 71,0%
AA1297 PHL → DFW 143 95,0%
AA3023 PHL → DFW 131 81,2%
AA1316 DFW → PHL 129 71,5%
AA1945 PHL → DFW 127 83,1%
AA1115 PHL → DFW 124 69,9%
AA952 DFW → PHL 124 64,7%
AA1256 DFW → PHL 123 85,0%
AA402 PHL → DFW 116 55,3%
AA2759 PHL → DFW 102 91,9%
F994161 PHL → DFW 97 66,7%
AA1440 DFW → PHL 96 84,8%
AA2562 PHL → DFW 96 91,6%
AA2836 PHL → DFW 96 83,2%
AA417 PHL → DFW 85 78,3%
AA1260 DFW → PHL 83 90,2%
AA1100 DFW → PHL 72 60,6%
AA2358 DFW → PHL 72 85,1%
AA2947 PHL → DFW 72 50,0%
AA2128 DFW → PHL 71 87,0%
AA2947 DFW → PHL 71 58,8%
AA415 PHL → DFW 71 67,6%
AA3193 PHL → DFW 70 88,4%
F994162 DFW → PHL 65 52,4%
AA2125 PHL → DFW 62 79,7%
AA1664 DFW → PHL 59 71,2%
AA1924 DFW → PHL 54 52,8%
AA1945 DFW → PHL 54 58,8%
AA3070 DFW → PHL 49 87,8%
AA1620 PHL → DFW 47 58,5%
AA1311 DFW → PHL 46 62,2%
AA1661 PHL → DFW 45 88,4%
AA3052 PHL → DFW 45 59,1%
AA1333 DFW → PHL 44 72,7%
AA1728 DFW → PHL 44 75,0%
AA3186 PHL → DFW 44 83,3%
AA3247 DFW → PHL 44 81,8%
AA1044 DFW → PHL 43 95,2%
AA798 DFW → PHL 41 51,4%
AA388 PHL → DFW 40 84,6%
AA1663 PHL → DFW 39 92,1%
AA2586 DFW → PHL 39 76,3%
AA2119 DFW → PHL 38 57,1%
AA1622 PHL → DFW 37 88,2%
AA1860 DFW → PHL 37 59,4%
AA1983 DFW → PHL 37 88,2%
AA2180 DFW → PHL 37 70,6%
AA2572 DFW → PHL 37 74,3%
AA3122 PHL → DFW 36 68,6%
AA2524 DFW → PHL 33 68,8%
AA2684 PHL → DFW 33 84,4%
F992969 PHL → DFW 32 87,5%
AA2928 PHL → DFW 31 77,4%
AA2985 PHL → DFW 31 74,2%
AA2989 DFW → PHL 31 74,2%
AA3238 DFW → PHL 31 67,7%
AA1787 PHL → DFW 30 78,6%
AA1856 DFW → PHL 30 73,3%
AA2108 DFW → PHL 30 44,8%
AA2279 PHL → DFW 30 73,3%
AA2296 DFW → PHL 30 56,7%
AA2359 PHL → DFW 30 79,3%
AA2407 DFW → PHL 30 55,2%
AA2759 DFW → PHL 30 89,7%
AA3059 PHL → DFW 30 83,3%
AA3069 DFW → PHL 30 80,0%
AA3139 PHL → DFW 30 83,3%
AA812 PHL → DFW 30 63,0%
AA991 DFW → PHL 30 27,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 650 +21,3% 31 61,5%
tháng 6/2026 634 +16,1% 26 63,2%
tháng 5/2026 607 +5,0% 18 77,1%
tháng 4/2026 524 +2,3% 5 80,7%
tháng 3/2026 576 +9,7% 11 76,4%
tháng 2/2026 474 +2,8% 33 78,5%
tháng 1/2026 488 −3,6% 49 70,3%
tháng 12/2025 529 −7,4% 14 71,3%
tháng 11/2025 561 −3,4% 14 78,1%
tháng 10/2025 596 +47,2% 6 76,8%
tháng 9/2025 507 11 76,7%
tháng 8/2025 566 13 63,8%
tháng 7/2025 536 51 61,6%
tháng 6/2025 546 29 65,8%
tháng 5/2025 578 10 75,8%
tháng 4/2025 512 18 74,6%
tháng 3/2025 525 6 82,3%
tháng 2/2025 461 14 84,4%
tháng 1/2025 506 20 82,6%
tháng 12/2024 571 8 76,5%
tháng 11/2024 581 4 81,6%
tháng 10/2024 405 2 84,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…