1.634 km · Nội địa

Miami (MIA) – Philadelphia (PHL)

Tháng 7/2026 có 580 chuyến bay khai thác giữa Miami và Philadelphia, tính cả hai chiều; 63,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1564518▼ 8,2%
Tháng 2508517▲ 1,8%
Tháng 3559570▲ 2,0%
Tháng 4630593▼ 5,9%
Tháng 5542489▼ 9,8%
Tháng 6457565▲ 23,6%
Tháng 7431580▲ 34,6%
Tháng 8535––
Tháng 9429––
Tháng 10488–đang tích luỹ
Tháng 11504––
Tháng 12540––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.6913.832▲ 3,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,8%77,0%▼ 7,0%
Tháng 286,8%79,7%▼ 8,2%
Tháng 380,0%72,5%▼ 9,4%
Tháng 480,0%77,6%▼ 3,0%
Tháng 577,5%80,4%▲ 3,7%
Tháng 671,1%71,0%▼ 0,1%
Tháng 768,9%63,8%▼ 7,4%
Tháng 871,2%––
Tháng 976,7%––
Tháng 1081,8%–đang tích luỹ
Tháng 1182,9%––
Tháng 1274,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,2%74,6%▼ 4,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11136▲ 227,3%
Tháng 21930▲ 57,9%
Tháng 3614▲ 133,3%
Tháng 460▼ 100,0%
Tháng 5134▼ 69,2%
Tháng 6315▲ 400,0%
Tháng 7839▲ 387,5%
Tháng 82––
Tháng 94––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 1211––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)66138▲ 109,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 80,7%
  2. Frontier Airlines 11,7%
  3. Spirit Airlines 7,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MIA → PHL

Chuyến theo lịch
5.817
Chuyến khai thác
5.692
Bị huỷ
125 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
75,9%

PHL → MIA

Chuyến theo lịch
5.821
Chuyến khai thác
5.708
Bị huỷ
113 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
78,5%

MIA → PHL và PHL → MIA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 9.392 80,7% 78,5% 182
Frontier Airlines F9 1.367 11,7% 69,9% 29
Spirit Airlines NK 879 7,6% 75,6% 27

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:001,8phút · 468 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,2phút05:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận11.638MIA–PHL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,0% · 468 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 90,8% · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,9% · 274 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,6% · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,2% · 506 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,8% · 700 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 71,9% · 343 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,5% · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,0% · 796 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,9% · 590 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,9% · 681 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,7% · 637 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,4% · 803 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 67,3% · 974 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 72,8% · 634 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 65,1% · 392 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 64,2% · 914 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,8 phút · 468 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,3 phút · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 10,6 phút · 274 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,3 phút · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,0 phút · 506 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 15,1 phút · 700 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 29,9 phút · 343 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 17,8 phút · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 17,5 phút · 796 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 21,5 phút · 590 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 21,2 phút · 681 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,2 phút · 637 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 23,9 phút · 803 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 21,5 phút · 974 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 19,2 phút · 634 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,6 phút · 392 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 26,7 phút · 914 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.324 · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 274 · 274 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.209 · 1.209 chuyến ghi nhận · 1.197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 343 · 343 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 796 · 796 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 803 · 803 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 634 · 634 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 914 · 914 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,0%1,8 phút456468
06:0090,8%5,3 phút1.2991.324
07:0088,9%10,6 phút269274
08:0086,6%11,3 phút1.1971.209
09:0086,2%8,0 phút499506
10:0080,8%15,1 phút688700
11:0071,9%29,9 phút341343
12:0077,5%17,8 phút218220
13:0076,0%17,5 phút787796
14:0071,9%21,5 phút580590
15:0077,9%21,2 phút664681
16:0073,7%22,2 phút623637
17:0065,4%23,9 phút784803
18:0067,3%21,5 phút941974
19:0072,8%19,2 phút621634
20:0065,1%25,6 phút381392
21:0064,2%26,7 phút887914
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—165173
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,9% · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,9% · 1.516 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,4% · 1.505 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,2% · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,1% · 1.744 chuyến ghi nhận · 1.728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,4% · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,8% · 1.758 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,9 phút · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,9 phút · 1.516 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,7 phút · 1.505 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,5 phút · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,8 phút · 1.744 chuyến ghi nhận · 1.728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 21,1 phút · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 24,1 phút · 1.758 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.738 · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.516 · 1.516 chuyến ghi nhận · 1.489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.505 · 1.505 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.707 · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.695 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.744 · 1.744 chuyến ghi nhận · 1.728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.670 · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.758 · 1.758 chuyến ghi nhận · 1.690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,9%19,9 phút1.6711.738
Thứ Ba80,9%14,9 phút1.4891.516
Thứ Tư82,4%9,7 phút1.4911.505
Thứ Năm78,2%13,5 phút1.6951.707
Thứ Sáu78,1%14,8 phút1.7281.744
Thứ Bảy75,4%21,1 phút1.6361.670
Chủ Nhật71,8%24,1 phút1.6901.758

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,0% · 1.129 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,2% · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 76,2% · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,8% · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,9% · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,0% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,0% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,2% · 537 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 76,7% · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 83,0% · 804 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,7% · 1.005 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,0% · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 14,0 phút · 1.129 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,7 phút · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,1 phút · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 16,1 phút · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,6 phút · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 23,8 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 34,1 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 26,6 phút · 537 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 10,9 phút · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,0 phút · 804 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,0 phút · 1.005 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,0 phút · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.129 · 1.129 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.074 · 1.074 chuyến ghi nhận · 1.025 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.149 · 1.149 chuyến ghi nhận · 1.129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.229 · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.048 · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 537 · 537 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 804 · 804 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.005 · 1.005 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.132 · 1.132 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,0%14,0 phút1.0821.129
T283,2%10,7 phút1.0251.074
T376,2%16,1 phút1.1291.149
T478,8%16,1 phút1.2231.229
T578,9%13,6 phút1.0311.048
T671,0%23,8 phút1.0221.040
T766,0%34,1 phút1.0111.058
T871,2%26,6 phút535537
T976,7%10,9 phút429433
T1083,0%10,0 phút802804
T1184,7%10,0 phút9941.005
T1275,0%18,0 phút1.1171.132

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 8.805
  • Trễ trên 15 phút 22,3% 2.595
  • Bị huỷ 2,0% 238
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

107
107 trong 107
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2188 MIA → PHL 472 70,3%
F991203 PHL → MIA 452 67,2%
AA2184 PHL → MIA 449 86,5%
AA3061 MIA → PHL 393 67,2%
F991204 MIA → PHL 375 70,3%
AA2129 MIA → PHL 335 89,2%
AA1181 PHL → MIA 306 60,6%
AA1252 PHL → MIA 305 90,9%
AA551 MIA → PHL 302 86,4%
AA3306 PHL → MIA 260 77,7%
AA2534 PHL → MIA 206 84,7%
F993380 MIA → PHL 186 72,9%
AA1618 PHL → MIA 179 78,5%
AA2180 PHL → MIA 179 96,6%
AA1871 PHL → MIA 177 78,5%
AA1871 MIA → PHL 168 68,5%
F993379 PHL → MIA 159 71,6%
AA3025 MIA → PHL 154 64,6%
AA1155 PHL → MIA 147 80,6%
AA2358 PHL → MIA 144 86,1%
AA2762 MIA → PHL 144 94,4%
AA3060 PHL → MIA 144 85,3%
AA3060 MIA → PHL 127 59,7%
AA1650 PHL → MIA 114 76,1%
F994954 MIA → PHL 111 73,4%
AA2323 MIA → PHL 110 85,7%
AA1964 PHL → MIA 106 93,1%
AA2795 PHL → MIA 102 86,3%
AA1872 MIA → PHL 97 78,4%
AA1232 MIA → PHL 96 75,0%
AA1309 MIA → PHL 93 59,1%
AA3332 MIA → PHL 93 67,4%
AA2433 PHL → MIA 90 70,0%
NK1501 PHL → MIA 86 82,7%
NK3034 MIA → PHL 86 72,2%
AA1293 MIA → PHL 82 81,5%
AA2738 PHL → MIA 82 92,3%
AA2534 MIA → PHL 80 88,8%
AA1402 MIA → PHL 74 81,1%
AA1283 PHL → MIA 72 79,2%
AA1684 MIA → PHL 72 71,8%
AA2936 PHL → MIA 72 50,0%
AA3302 PHL → MIA 72 70,0%
AA2124 MIA → PHL 70 98,6%
AA3265 PHL → MIA 70 59,4%
AA1164 PHL → MIA 69 76,8%
NK3149 PHL → MIA 65 65,1%
NK3150 MIA → PHL 64 71,0%
AA1640 MIA → PHL 61 73,8%
AA2003 MIA → PHL 55 67,3%
AA438 PHL → MIA 52 73,1%
NK399 PHL → MIA 49 83,3%
AA1650 MIA → PHL 48 81,3%
NK398 MIA → PHL 48 76,1%
NK2055 MIA → PHL 45 79,6%
NK2056 PHL → MIA 45 65,1%
AA1079 MIA → PHL 44 88,6%
AA1284 MIA → PHL 44 77,3%
AA1381 PHL → MIA 44 79,6%
AA1489 MIA → PHL 44 79,1%
AA1525 PHL → MIA 44 76,7%
AA1133 PHL → MIA 42 78,6%
AA551 PHL → MIA 42 76,2%
AA922 MIA → PHL 42 56,1%
NK1392 PHL → MIA 42 82,9%
NK1393 MIA → PHL 42 75,6%
AA2959 MIA → PHL 41 75,6%
F994953 PHL → MIA 40 62,5%
AA1520 MIA → PHL 37 83,3%
AA1528 PHL → MIA 37 61,1%
AA1668 PHL → MIA 37 93,9%
AA1685 MIA → PHL 37 91,7%
AA2505 MIA → PHL 37 68,6%
AA3134 PHL → MIA 37 82,9%
NK1800 PHL → MIA 37 64,9%
NK1801 MIA → PHL 37 73,0%
AA1381 MIA → PHL 36 91,7%
AA2073 PHL → MIA 36 83,3%
AA3163 MIA → PHL 35 74,3%
AA1372 MIA → PHL 31 86,7%
AA1525 MIA → PHL 31 93,6%
AA1892 PHL → MIA 31 80,0%
AA1937 MIA → PHL 31 90,0%
AA1964 MIA → PHL 31 80,7%
AA2033 MIA → PHL 31 67,7%
AA2049 PHL → MIA 31 90,3%
AA2236 MIA → PHL 31 66,7%
AA3121 PHL → MIA 31 100,0%
AA1155 MIA → PHL 30 58,6%
AA1339 MIA → PHL 30 79,3%
AA1349 MIA → PHL 30 55,6%
AA1408 MIA → PHL 30 56,7%
AA1466 MIA → PHL 30 41,4%
AA1697 PHL → MIA 30 96,6%
AA1765 MIA → PHL 30 86,7%
AA1980 MIA → PHL 30 83,3%
AA2083 MIA → PHL 30 80,0%
AA2111 PHL → MIA 30 44,4%
AA2286 PHL → MIA 30 76,7%
AA2328 MIA → PHL 30 96,4%
AA2441 PHL → MIA 30 69,0%
AA2894 PHL → MIA 30 72,4%
AA2931 PHL → MIA 30 73,3%
AA2931 MIA → PHL 30 51,7%
AA3113 PHL → MIA 30 93,3%
AA796 PHL → MIA 30 59,3%
AA797 MIA → PHL 30 59,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 580 +34,6% 39 63,8%
tháng 6/2026 565 +23,6% 15 71,0%
tháng 5/2026 489 −9,8% 4 80,4%
tháng 4/2026 593 −5,9% 0 77,6%
tháng 3/2026 570 +2,0% 14 72,5%
tháng 2/2026 517 +1,8% 30 79,7%
tháng 1/2026 518 −8,2% 36 77,0%
tháng 12/2025 540 −6,4% 11 74,4%
tháng 11/2025 504 +2,9% 11 82,9%
tháng 10/2025 488 +55,4% 2 81,8%
tháng 9/2025 429 4 76,7%
tháng 8/2025 535 2 71,2%
tháng 7/2025 431 8 68,9%
tháng 6/2025 457 3 71,1%
tháng 5/2025 542 13 77,5%
tháng 4/2025 630 6 80,0%
tháng 3/2025 559 6 80,0%
tháng 2/2025 508 19 86,8%
tháng 1/2025 564 11 82,8%
tháng 12/2024 577 4 75,6%
tháng 11/2024 490 0 86,5%
tháng 10/2024 314 0 85,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…