AA1232
AA1232 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – Dallas-Fort Worth. Trong 632 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,8%trên 632 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 205 | 211 | ▲ 2,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 92,9% | ▲ 23,8% |
| Tháng 2 | 72,0% | 80,8% | ▲ 12,2% |
| Tháng 3 | 67,7% | 90,3% | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 93,1% | 73,3% | ▼ 21,2% |
| Tháng 5 | 79,3% | 65,5% | ▼ 17,4% |
| Tháng 6 | 86,2% | 93,3% | ▲ 8,3% |
| Tháng 7 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 64,0% | – | – |
| Tháng 10 | 77,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,1% | 85,2% | ▲ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 618
- Bị huỷ 2,2% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL DFW Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.799 | 12,4 phút | 87,1% | 168 |
| DCA MIA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Miami | 1.483 | 16,2 phút | 91,0% | 150 |
| MIA PHL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.634 | 18,6 phút | 75,0% | 96 |
| SLC MIA Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Miami | 3.358 | 5,2 phút | 74,7% | 75 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 86,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 92,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 80,8% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |