1.799 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Fort Lauderdale – Hollywood (FLL)

Tháng 7/2026 có 611 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Fort Lauderdale – Hollywood, tính cả hai chiều; 59,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1419462▲ 10,3%
Tháng 2384481▲ 25,3%
Tháng 3499668▲ 33,9%
Tháng 4499582▲ 16,6%
Tháng 5491479▼ 2,4%
Tháng 6452508▲ 12,4%
Tháng 7472611▲ 29,4%
Tháng 8391––
Tháng 9396––
Tháng 10429–đang tích luỹ
Tháng 11397––
Tháng 12506––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2163.791▲ 17,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,1%74,7%▼ 7,9%
Tháng 277,1%75,1%▼ 2,6%
Tháng 374,5%64,4%▼ 13,6%
Tháng 478,2%74,7%▼ 4,5%
Tháng 572,5%71,8%▼ 1,0%
Tháng 666,4%62,2%▼ 6,3%
Tháng 766,3%59,9%▼ 9,7%
Tháng 868,8%––
Tháng 974,2%––
Tháng 1079,7%–đang tích luỹ
Tháng 1175,6%––
Tháng 1271,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,7%69,0%▼ 6,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12652▲ 100,0%
Tháng 2410▲ 150,0%
Tháng 31526▲ 73,3%
Tháng 41813▼ 27,8%
Tháng 51312▼ 7,7%
Tháng 61619▲ 18,8%
Tháng 71815▼ 16,7%
Tháng 816––
Tháng 911––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)110147▲ 33,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 67,1%
  2. Spirit Airlines 25,6%
  3. JetBlue Airways 4,1%
  4. Frontier Airlines 3,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → FLL

Chuyến theo lịch
5.350
Chuyến khai thác
5.180
Bị huỷ
170 · 3,2%
Tỷ lệ đúng giờ
71,7%

FLL → DFW

Chuyến theo lịch
5.350
Chuyến khai thác
5.190
Bị huỷ
160 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
73,0%

DFW → FLL và FLL → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 7.176 67,1% 71,4% 247
Spirit Airlines NK 2.739 25,6% 75,5% 62
JetBlue Airways B6 437 4,1% 72,8% 11
Frontier Airlines F9 348 3,3% 67,5% 10

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:006,3phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.429 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,4phút07:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận10.700DFW–FLL

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 88,6% · 611 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,7% · 823 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,7% · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,2% · 829 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,8% · 788 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 69,9% · 667 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,8% · 642 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 61,1% · 550 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 60,1% · 238 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 63,7% · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,3% · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 55,2% · 574 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 57,2% · 1.020 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 55,9% · 590 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 8,5 phút · 611 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 11,4 phút · 823 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,3 phút · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 12,9 phút · 829 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,3 phút · 788 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 22,3 phút · 667 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 21,0 phút · 642 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 24,1 phút · 550 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 29,3 phút · 238 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 31,9 phút · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 27,8 phút · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 31,7 phút · 574 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 29,9 phút · 1.020 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 33,7 phút · 590 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 611 · 611 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 823 · 823 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.468 · 1.468 chuyến ghi nhận · 1.429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 829 · 829 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 788 · 788 chuyến ghi nhận · 766 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 642 · 642 chuyến ghi nhận · 622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.063 · 1.063 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.020 · 1.020 chuyến ghi nhận · 979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 581 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 52 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0088,6%8,5 phút596611
06:0089,7%11,4 phút805823
07:0087,7%6,3 phút1.4291.468
08:0084,2%12,9 phút810829
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—145152
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—174180
11:0077,8%16,3 phút766788
12:0069,9%22,3 phút644667
13:0072,8%21,0 phút622642
14:0061,1%24,1 phút530550
15:0060,1%29,3 phút233238
16:0063,7%31,9 phút256262
17:0064,3%27,8 phút1.0191.063
18:0055,2%31,7 phút544574
19:0057,2%29,9 phút9791.020
20:0055,9%33,7 phút581590
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—185190
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5253
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 69,6% · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,3% · 1.420 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,0% · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,5% · 1.610 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 72,3% · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,5% · 1.460 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 67,3% · 1.652 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 25,6 phút · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 15,7 phút · 1.420 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,9 phút · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,6 phút · 1.610 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,6 phút · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 22,2 phút · 1.460 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 27,5 phút · 1.652 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.566 · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.514 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.420 · 1.420 chuyến ghi nhận · 1.382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.409 · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.610 · 1.610 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.583 · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.460 · 1.460 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.652 · 1.652 chuyến ghi nhận · 1.591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai69,6%25,6 phút1.5141.566
Thứ Ba76,3%15,7 phút1.3821.420
Thứ Tư77,0%15,9 phút1.3761.409
Thứ Năm73,5%17,6 phút1.5641.610
Thứ Sáu72,3%17,6 phút1.5431.583
Thứ Bảy71,5%22,2 phút1.4001.460
Chủ Nhật67,3%27,5 phút1.5911.652

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,8% · 959 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 76,0% · 879 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 68,7% · 1.208 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,3% · 1.112 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,2% · 995 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,2% · 995 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 62,7% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.083 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 68,8% · 407 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 74,2% · 407 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,5% · 765 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,2% · 850 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,9% · 1.007 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 15,6 phút · 959 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 15,9 phút · 879 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 29,1 phút · 1.208 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,5 phút · 1.112 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,5 phút · 995 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 30,3 phút · 995 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,0 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.083 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 26,6 phút · 407 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 17,3 phút · 407 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,7 phút · 765 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,2 phút · 850 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 20,2 phút · 1.007 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 959 · 959 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 879 · 879 chuyến ghi nhận · 865 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.208 · 1.208 chuyến ghi nhận · 1.167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.112 · 1.112 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 995 · 995 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 995 · 995 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.083 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 765 · 765 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 850 · 850 chuyến ghi nhận · 820 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.007 · 1.007 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,8%15,6 phút881959
T276,0%15,9 phút865879
T368,7%29,1 phút1.1671.208
T476,3%15,5 phút1.0811.112
T572,2%19,5 phút970995
T664,2%30,3 phút960995
T762,7%27,0 phút1.0831.116
T868,8%26,6 phút391407
T974,2%17,3 phút396407
T1080,5%9,7 phút765765
T1178,2%14,2 phút820850
T1272,9%20,2 phút9911.007

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,1% 7.506
  • Trễ trên 15 phút 26,8% 2.864
  • Bị huỷ 3,1% 330
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

96
96 trong 96
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1429 DFW → FLL 491 77,0%
AA1373 DFW → FLL 396 71,5%
AA1373 FLL → DFW 390 63,0%
AA1390 DFW → FLL 361 77,9%
AA1429 FLL → DFW 353 78,1%
AA1390 FLL → DFW 330 69,3%
AA2558 FLL → DFW 313 91,1%
AA2946 DFW → FLL 313 54,7%
AA1847 DFW → FLL 198 55,6%
AA1712 FLL → DFW 183 87,6%
AA1364 DFW → FLL 180 78,3%
AA1340 FLL → DFW 178 80,4%
AA1340 DFW → FLL 174 84,2%
F991974 DFW → FLL 171 76,7%
AA1232 FLL → DFW 168 87,1%
AA1364 FLL → DFW 155 73,2%
F991973 FLL → DFW 155 57,3%
AA2454 FLL → DFW 151 85,0%
B662279 FLL → DFW 142 58,9%
B662282 DFW → FLL 141 89,9%
AA2399 FLL → DFW 140 73,1%
AA1793 DFW → FLL 128 54,5%
AA2399 DFW → FLL 126 76,4%
AA2994 FLL → DFW 126 90,2%
AA1793 FLL → DFW 121 45,1%
AA678 DFW → FLL 114 67,6%
AA1375 DFW → FLL 101 60,4%
AA1393 DFW → FLL 98 33,7%
NK1750 FLL → DFW 97 83,5%
NK201 DFW → FLL 97 88,2%
NK1753 DFW → FLL 96 60,2%
NK220 FLL → DFW 96 37,4%
NK1496 FLL → DFW 90 42,9%
NK1497 DFW → FLL 89 70,2%
NK1036 DFW → FLL 88 71,3%
NK3052 FLL → DFW 88 79,6%
NK971 DFW → FLL 88 86,4%
NK214 FLL → DFW 87 68,6%
AA638 FLL → DFW 85 89,2%
NK2171 DFW → FLL 80 82,5%
NK2172 FLL → DFW 80 75,0%
AA2484 FLL → DFW 74 90,4%
AA1384 DFW → FLL 73 76,1%
AA1863 FLL → DFW 72 46,4%
AA1863 DFW → FLL 72 65,2%
AA1868 DFW → FLL 69 43,5%
NK1225 DFW → FLL 69 67,7%
AA1862 DFW → FLL 68 50,8%
AA1862 FLL → DFW 67 40,3%
AA1866 DFW → FLL 66 84,9%
NK1224 FLL → DFW 66 75,8%
NK372 DFW → FLL 63 90,3%
NK413 FLL → DFW 63 95,2%
NK771 DFW → FLL 63 100,0%
NK2078 FLL → DFW 62 96,7%
NK2081 DFW → FLL 62 55,0%
NK2199 DFW → FLL 62 91,9%
NK2200 FLL → DFW 62 72,6%
NK373 FLL → DFW 61 68,9%
AA2099 DFW → FLL 57 70,9%
NK3119 DFW → FLL 56 91,1%
NK3120 FLL → DFW 56 94,6%
NK161 FLL → DFW 55 74,6%
NK162 DFW → FLL 55 72,2%
NK345 DFW → FLL 55 88,9%
NK350 FLL → DFW 55 67,3%
AA1126 DFW → FLL 52 60,0%
AA1384 FLL → DFW 44 73,8%
AA2103 FLL → DFW 44 67,4%
AA2103 DFW → FLL 44 71,4%
AA2104 FLL → DFW 44 74,4%
AA2104 DFW → FLL 44 79,6%
B66482 DFW → FLL 44 80,5%
B66979 FLL → DFW 44 87,8%
AA2109 FLL → DFW 43 81,0%
AA2109 DFW → FLL 43 95,4%
AA3028 DFW → FLL 43 58,1%
AA1868 FLL → DFW 39 27,0%
AA2110 FLL → DFW 37 63,9%
AA2110 DFW → FLL 37 55,6%
AA2210 FLL → DFW 37 94,6%
AA1866 FLL → DFW 35 85,7%
NK1392 FLL → DFW 35 94,3%
NK1395 DFW → FLL 35 67,7%
NK1436 DFW → FLL 35 85,7%
NK373 DFW → FLL 35 88,2%
NK376 FLL → DFW 35 28,6%
NK809 FLL → DFW 35 57,1%
NK1123 DFW → FLL 34 58,8%
NK3500 FLL → DFW 34 84,9%
NK793 FLL → DFW 34 58,8%
NK794 DFW → FLL 34 63,6%
B661882 DFW → FLL 33 40,6%
AA1628 FLL → DFW 31 87,1%
NK837 FLL → DFW 31 67,7%
NK834 DFW → FLL 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 611 +29,4% 15 59,9%
tháng 6/2026 508 +12,4% 19 62,2%
tháng 5/2026 479 −2,4% 12 71,8%
tháng 4/2026 582 +16,6% 13 74,7%
tháng 3/2026 668 +33,9% 26 64,4%
tháng 2/2026 481 +25,3% 10 75,1%
tháng 1/2026 462 +10,3% 52 74,7%
tháng 12/2025 506 +4,3% 3 71,1%
tháng 11/2025 397 −6,1% 18 75,6%
tháng 10/2025 429 +27,7% 0 79,7%
tháng 9/2025 396 11 74,2%
tháng 8/2025 391 16 68,8%
tháng 7/2025 472 18 66,3%
tháng 6/2025 452 16 66,4%
tháng 5/2025 491 13 72,5%
tháng 4/2025 499 18 78,2%
tháng 3/2025 499 15 74,5%
tháng 2/2025 384 4 77,1%
tháng 1/2025 419 26 81,1%
tháng 12/2024 485 13 74,6%
tháng 11/2024 423 12 80,6%
tháng 10/2024 336 0 81,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…