AA2994
AA2994 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là McAllen – Dallas-Fort Worth. Trong 535 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 535 chuyến
- Chậm trung bình17,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | – | – |
| Tháng 2 | 22 | – | – |
| Tháng 3 | 28 | – | – |
| Tháng 4 | 29 | 24 | ▼ 17,2% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 48 | 30 | ▼ 37,5% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | – | – |
| Tháng 2 | 81,8% | – | – |
| Tháng 3 | 89,3% | – | – |
| Tháng 4 | 81,5% | 87,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 80,7% | 77,4% | ▼ 4,0% |
| Tháng 6 | 81,3% | 67,9% | ▼ 16,5% |
| Tháng 7 | 76,7% | 74,2% | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 65,7% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 524
- Bị huỷ 2,1% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MFE DFW Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 756 | 12,4 phút | 83,0% | 197 |
| FLL DFW Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.799 | 20,0 phút | 90,2% | 126 |
| LAX DFW Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.983 | 34,8 phút | 68,6% | 72 |
| ORD JFK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.188 | 18,7 phút | 65,6% | 32 |
| JFK ORD Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.188 | 26,3 phút | 76,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 30 | 27 | 96,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 65,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |