AA3028
AA3028 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Albuquerque. Trong 507 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,2%trên 507 chuyến
- Chậm trung bình16,3 phút
- Tháng 7/202629▼ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 31 | ▼ 41,5% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 29 | 9 | ▼ 69,0% |
| Tháng 4 | – | 24 | – |
| Tháng 5 | – | 29 | – |
| Tháng 6 | 26 | 2 | ▼ 92,3% |
| Tháng 7 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,6% | 86,2% | ▲ 11,2% |
| Tháng 2 | 87,5% | 92,9% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 89,3% | 88,9% | ▼ 0,4% |
| Tháng 4 | – | 62,5% | – |
| Tháng 5 | – | 51,7% | – |
| Tháng 6 | 52,2% | 50,0% | ▼ 4,2% |
| Tháng 7 | 33,3% | 48,2% | ▲ 44,5% |
| Tháng 8 | 57,1% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 52,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,6% | – | – |
| Tháng 12 | 84,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 492
- Bị huỷ 3,0% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD ABQ Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Albuquerque | 1.796 | 38,6 phút | 43,3% | 73 |
| PHX PHL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Philadelphia | 3.332 | 5,6 phút | 84,1% | 71 |
| DFW FLL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.799 | 31,4 phút | 58,1% | 43 |
| CVG CLT Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 539 | 7,5 phút | 82,9% | 37 |
| CLT CVG Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 539 | 12,3 phút | 82,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 53 | 49 | 77,6% | 4 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 23 | 52,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 33,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 45 | 45 | 75,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 27 | 48,2% | 2 |