AA1866
AA1866 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Fort Myers. Trong 836 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 836 chuyến
- Chậm trung bình19,8 phút
- Tháng 7/202661▼ 1,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 30 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 33 | 54 | ▲ 63,6% |
| Tháng 5 | 58 | 51 | ▼ 12,1% |
| Tháng 6 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 276 | 284 | ▲ 2,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 71,4% | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 85,0% | 40,7% | ▼ 52,1% |
| Tháng 3 | 75,8% | 43,3% | ▼ 42,8% |
| Tháng 4 | 74,2% | 87,0% | ▲ 17,3% |
| Tháng 5 | 84,5% | 98,0% | ▲ 16,0% |
| Tháng 6 | 81,7% | 80,0% | ▼ 2,0% |
| Tháng 7 | 51,8% | 86,9% | ▲ 67,8% |
| Tháng 8 | 79,0% | – | – |
| Tháng 9 | 71,7% | – | – |
| Tháng 10 | 61,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,1% | 72,5% | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 4 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 824
- Bị huỷ 1,4% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL RSW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.601 | 18,5 phút | 74,2% | 216 |
| RSW PHL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.601 | 35,4 phút | 68,0% | 211 |
| DFW FLL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.799 | 8,4 phút | 84,9% | 66 |
| DCA TPA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tampa | 1.312 | 43,1 phút | 43,4% | 54 |
| GSP CLT Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 121 | 9,2 phút | 90,9% | 44 |
| DFW BNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Nashville | 1.014 | -1,3 phút | 93,2% | 44 |
| BNA DFW Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.014 | -2,8 phút | 95,4% | 44 |
| PHX MRY Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Monterey | 962 | 14,5 phút | 66,7% | 35 |
| FLL DFW Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.799 | 20,5 phút | 85,7% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 31 | 74,2% | 2 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 56 | 51,8% | 6 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 98,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 86,9% | 0 |