Quốc gia › Hoa Kỳ › Monterey › MRY Vùng Monterey (MRY) MRY / KMRY
Chính thức · tháng 5/2026 57.274
Sân bay vùng Monterey đón 57.274 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 1,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +37,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 57.274 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 53.655 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 49.514 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 42.722 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 42.957 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 50.307 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 53.206 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 60.784 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 55.959 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 62.204 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 63.268 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 58.066 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 58.110 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 53.904 +19,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 51.206 +19,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 40.411 +15,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 42.767 +17,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 50.665 +24,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 52.550 +18,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 59.788 +20,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 56.190 +16,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 61.714 +24,9% US BTS T-100 tháng 7/2024 60.674 +16,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 57.661 +17,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 -1,9phút · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 23,2phút 07:00 ↔ 08:00
Lượt bay ghi nhận 8.797 Sân bay vùng Monterey
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,7% · 801 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,5% · 1.505 lượt ghi nhận · 1.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 95,4% · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 73,6% · 288 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,8% · 410 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 89,3% · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,8% · 1.790 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 86,3% · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,5% · 1.040 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,1% · 578 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 92,5% · 337 lượt ghi nhận · 333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 82,8% · 489 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,3 9,7 -1,9
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,9 phút · 801 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,9 phút · 1.505 lượt ghi nhận · 1.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -1,9 phút · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 21,3 phút · 288 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10,5 phút · 410 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,6 phút · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,6 phút · 1.790 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2,8 phút · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,2 phút · 1.040 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,5 phút · 578 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · -1,8 phút · 337 lượt ghi nhận · 333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10,3 phút · 489 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.790 895 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 801 · 801 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.505 · 1.505 lượt ghi nhận · 1.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 437 · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 288 · 288 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 410 · 410 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 338 · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.790 · 1.790 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 251 · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.040 · 1.040 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 178 · 178 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 578 · 578 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 337 · 337 lượt ghi nhận · 333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 489 · 489 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 155 · 155 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 36 · 36 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 57 · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,7% 3,9 phút 797 801 06:00 93,5% 4,9 phút 1.476 1.505 07:00 95,4% -1,9 phút 436 437 08:00 73,6% 21,3 phút 288 288 09:00 86,8% 10,5 phút 408 410 10:00 89,3% 3,6 phút 336 338 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 12:00 76,8% 16,6 phút 1.776 1.790 13:00 86,3% 2,8 phút 248 251 14:00 80,5% 9,2 phút 1.031 1.040 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 178 16:00 77,1% 15,5 phút 571 578 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 99 102 18:00 92,5% -1,8 phút 333 337 19:00 82,8% 10,3 phút 487 489 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 154 155 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 36 36 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 57 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,1% · 1.357 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,8% · 1.154 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,4% · 1.191 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,4% · 1.278 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,4% · 1.339 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,7% · 1.175 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,0% · 1.303 lượt ghi nhận · 1.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,8 6,4 0,0
Thứ Hai · 9,3 phút · 1.357 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,9 phút · 1.154 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,0 phút · 1.191 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,6 phút · 1.278 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,7 phút · 1.339 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,0 phút · 1.175 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,8 phút · 1.303 lượt ghi nhận · 1.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.357 679 0
Thứ Hai · 1.357 · 1.357 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.154 · 1.154 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.191 · 1.191 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.278 · 1.278 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.339 · 1.339 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.175 · 1.175 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.303 · 1.303 lượt ghi nhận · 1.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,1% 9,3 phút 1.345 1.357 Thứ Ba 87,8% 7,9 phút 1.143 1.154 Thứ Tư 85,4% 10,0 phút 1.181 1.191 Thứ Năm 84,4% 11,6 phút 1.261 1.278 Thứ Sáu 84,4% 8,7 phút 1.317 1.339 Thứ Bảy 85,7% 8,0 phút 1.171 1.175 Chủ Nhật 82,0% 12,8 phút 1.295 1.303
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 89,4% · 725 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,8% · 674 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 87,1% · 817 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,8% · 884 lượt ghi nhận · 881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,5% · 779 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,2% · 811 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 83,5% · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 84,4% · 400 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,2% · 784 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,8% · 875 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,2% · 864 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 81,8% · 778 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,4 8,2 0,0
th1 · 3,8 phút · 725 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,2 phút · 674 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,7 phút · 817 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,1 phút · 884 lượt ghi nhận · 881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,1 phút · 779 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,2 phút · 811 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 6,7 phút · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,0 phút · 400 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,4 phút · 784 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 875 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,2 phút · 864 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,4 phút · 778 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 884 442 0
th1 · 725 · 725 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 674 · 674 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 817 · 817 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 884 · 884 lượt ghi nhận · 881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 779 · 779 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 811 · 811 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 406 · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 400 · 400 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 784 · 784 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 875 · 875 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 864 · 864 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 778 · 778 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 89,4% 3,8 phút 718 725 th2 82,8% 14,2 phút 669 674 th3 87,1% 5,7 phút 809 817 th4 84,8% 5,1 phút 881 884 th5 81,5% 14,1 phút 777 779 th6 78,2% 15,2 phút 799 811 th7 83,5% 6,7 phút 401 406 th8 84,4% 7,0 phút 398 400 th9 88,2% 8,4 phút 777 784 th10 86,8% 7,0 phút 872 875 th11 84,2% 12,2 phút 844 864 th12 81,8% 16,4 phút 768 778
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,6% 7.358 Trễ trên 15 phút 15,4% 1.355 Bị huỷ 1,0% 84 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →