Vùng Monterey (MRY)

MRY / KMRY

Chính thức · tháng 5/2026

57.274

Sân bay vùng Monterey đón 57.274 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 1,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +37,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 57.274 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 53.655 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 49.514 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 42.722 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 42.957 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 50.307 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 53.206 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 60.784 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 55.959 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 62.204 +0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 63.268 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 58.066 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 58.110 +10,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 53.904 +19,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 51.206 +19,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 40.411 +15,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 42.767 +17,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 50.665 +24,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 52.550 +18,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 59.788 +20,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 56.190 +16,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 61.714 +24,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 60.674 +16,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 57.661 +17,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-1,9phút · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,2phút07:00 ↔ 08:00
Lượt bay ghi nhận8.797Sân bay vùng Monterey

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,7% · 801 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,5% · 1.505 lượt ghi nhận · 1.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 95,4% · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 73,6% · 288 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,8% · 410 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 89,3% · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,8% · 1.790 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 86,3% · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,5% · 1.040 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,1% · 578 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 92,5% · 337 lượt ghi nhận · 333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 82,8% · 489 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,9 phút · 801 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,9 phút · 1.505 lượt ghi nhận · 1.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -1,9 phút · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 21,3 phút · 288 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 10,5 phút · 410 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,6 phút · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,6 phút · 1.790 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 2,8 phút · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,2 phút · 1.040 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,5 phút · 578 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · -1,8 phút · 337 lượt ghi nhận · 333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10,3 phút · 489 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 801 · 801 lượt ghi nhận · 797 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.505 · 1.505 lượt ghi nhận · 1.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 437 · 437 lượt ghi nhận · 436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 288 · 288 lượt ghi nhận · 288 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 410 · 410 lượt ghi nhận · 408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 338 · 338 lượt ghi nhận · 336 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.790 · 1.790 lượt ghi nhận · 1.776 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 251 · 251 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.040 · 1.040 lượt ghi nhận · 1.031 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 178 · 178 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 578 · 578 lượt ghi nhận · 571 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 102 · 102 lượt ghi nhận · 99 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 337 · 337 lượt ghi nhận · 333 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 489 · 489 lượt ghi nhận · 487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 155 · 155 lượt ghi nhận · 154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 36 · 36 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 57 · 57 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0093,7%3,9 phút797801
06:0093,5%4,9 phút1.4761.505
07:0095,4%-1,9 phút436437
08:0073,6%21,3 phút288288
09:0086,8%10,5 phút408410
10:0089,3%3,6 phút336338
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được55
12:0076,8%16,6 phút1.7761.790
13:0086,3%2,8 phút248251
14:0080,5%9,2 phút1.0311.040
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được175178
16:0077,1%15,5 phút571578
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được99102
18:0092,5%-1,8 phút333337
19:0082,8%10,3 phút487489
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được154155
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3636
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5757
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,1% · 1.357 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,8% · 1.154 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,4% · 1.191 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,4% · 1.278 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,4% · 1.339 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,7% · 1.175 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,0% · 1.303 lượt ghi nhận · 1.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,3 phút · 1.357 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,9 phút · 1.154 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,0 phút · 1.191 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,6 phút · 1.278 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,7 phút · 1.339 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,0 phút · 1.175 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,8 phút · 1.303 lượt ghi nhận · 1.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.357 · 1.357 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.154 · 1.154 lượt ghi nhận · 1.143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.191 · 1.191 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.278 · 1.278 lượt ghi nhận · 1.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.339 · 1.339 lượt ghi nhận · 1.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.175 · 1.175 lượt ghi nhận · 1.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.303 · 1.303 lượt ghi nhận · 1.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,1%9,3 phút1.3451.357
Thứ Ba87,8%7,9 phút1.1431.154
Thứ Tư85,4%10,0 phút1.1811.191
Thứ Năm84,4%11,6 phút1.2611.278
Thứ Sáu84,4%8,7 phút1.3171.339
Thứ Bảy85,7%8,0 phút1.1711.175
Chủ Nhật82,0%12,8 phút1.2951.303

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 89,4% · 725 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,8% · 674 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 87,1% · 817 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,8% · 884 lượt ghi nhận · 881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,5% · 779 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,2% · 811 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 83,5% · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 84,4% · 400 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,2% · 784 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,8% · 875 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,2% · 864 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 81,8% · 778 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 3,8 phút · 725 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,2 phút · 674 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,7 phút · 817 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,1 phút · 884 lượt ghi nhận · 881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,1 phút · 779 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,2 phút · 811 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 6,7 phút · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,0 phút · 400 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,4 phút · 784 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 875 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,2 phút · 864 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,4 phút · 778 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 725 · 725 lượt ghi nhận · 718 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 674 · 674 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 817 · 817 lượt ghi nhận · 809 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 884 · 884 lượt ghi nhận · 881 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 779 · 779 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 811 · 811 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 406 · 406 lượt ghi nhận · 401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 400 · 400 lượt ghi nhận · 398 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 784 · 784 lượt ghi nhận · 777 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 875 · 875 lượt ghi nhận · 872 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 864 · 864 lượt ghi nhận · 844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 778 · 778 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th189,4%3,8 phút718725
th282,8%14,2 phút669674
th387,1%5,7 phút809817
th484,8%5,1 phút881884
th581,5%14,1 phút777779
th678,2%15,2 phút799811
th783,5%6,7 phút401406
th884,4%7,0 phút398400
th988,2%8,4 phút777784
th1086,8%7,0 phút872875
th1184,2%12,2 phút844864
th1281,8%16,4 phút768778

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,6% 7.358
  • Trễ trên 15 phút 15,4% 1.355
  • Bị huỷ 1,0% 84
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.