AA2946
AA2946 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fort Lauderdale. Trong 599 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,9%trên 599 chuyến
- Chậm trung bình28,3 phút
- Tháng 7/202630▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 210 | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,4% | 85,7% | ▲ 18,4% |
| Tháng 2 | 78,6% | 88,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 36,7% | 90,3% | ▲ 146,3% |
| Tháng 4 | 82,8% | 63,3% | ▼ 23,5% |
| Tháng 5 | 60,0% | 50,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 40,0% | 50,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 46,2% | 30,0% | ▼ 35,0% |
| Tháng 8 | 42,9% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,7% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 59,5% | 65,3% | ▲ 9,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 10 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 579
- Bị huỷ 3,3% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW FLL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.799 | 36,3 phút | 54,7% | 313 |
| JAX PHL Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.195 | 14,5 phút | 80,5% | 169 |
| ORD CLT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 965 | 33,8 phút | 65,3% | 75 |
| PHL JAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.195 | 16,2 phút | 61,0% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 36,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 26 | 46,2% | 4 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 57,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 50,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 30,0% | 0 |