1.032 km · Nội địa

Denver (DEN) – Dallas-Fort Worth (DFW)

Tháng 7/2026 có 1.084 chuyến bay khai thác giữa Denver và Dallas-Fort Worth, tính cả hai chiều; 67,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1894878▼ 1,8%
Tháng 2902914▲ 1,3%
Tháng 31.0361.070▲ 3,3%
Tháng 41.006967▼ 3,9%
Tháng 51.0541.046▼ 0,8%
Tháng 61.0381.046▲ 0,8%
Tháng 71.0511.084▲ 3,1%
Tháng 81.002––
Tháng 9910––
Tháng 101.032–đang tích luỹ
Tháng 11912––
Tháng 12961––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.9817.005▲ 0,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,9%79,2%▲ 0,4%
Tháng 282,8%78,6%▼ 5,1%
Tháng 378,9%75,9%▼ 3,8%
Tháng 472,6%79,0%▲ 8,8%
Tháng 570,4%74,9%▲ 6,4%
Tháng 662,2%66,5%▲ 6,9%
Tháng 761,7%67,5%▲ 9,4%
Tháng 868,0%––
Tháng 980,4%––
Tháng 1077,6%–đang tích luỹ
Tháng 1179,7%––
Tháng 1273,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,5%74,5%▲ 2,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 15981▲ 37,3%
Tháng 246▲ 50,0%
Tháng 32210▼ 54,5%
Tháng 42311▼ 52,2%
Tháng 52119▼ 9,5%
Tháng 62332▲ 39,1%
Tháng 72910▼ 65,5%
Tháng 826––
Tháng 915––
Tháng 1012–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)181169▼ 6,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 49,5%
  2. United Airlines 31,5%
  3. Frontier Airlines 18,3%
  4. Envoy Air 0,4%
  5. SkyWest Airlines 0,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → DFW

Chuyến theo lịch
10.965
Chuyến khai thác
10.738
Bị huỷ
227 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
76,6%

DFW → DEN

Chuyến theo lịch
10.962
Chuyến khai thác
10.712
Bị huỷ
250 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
72,8%

DEN → DFW và DFW → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 10.860 49,5% 70,2% 350
United Airlines UA 6.900 31,5% 79,8% 64
Frontier Airlines F9 4.023 18,3% 77,3% 63
Envoy Air MQ 86 0,4% 80,2% 0
SkyWest Airlines OO 58 0,3% 93,1% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,5phút · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất35,0phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận21.927DEN–DFW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,7% · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,2% · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 87,9% · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 81,8% · 1.915 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,1% · 1.547 chuyến ghi nhận · 1.530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 72,9% · 1.405 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,5% · 714 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72,5% · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,2% · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,5% · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,1% · 815 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 63,4% · 1.520 chuyến ghi nhận · 1.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 70,1% · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 56,9% · 1.661 chuyến ghi nhận · 1.616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,4% · 456 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,1% · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 61,6% · 752 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 54,2% · 654 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 5,1 phút · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,5 phút · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,7 phút · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 16,4 phút · 1.915 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 10,2 phút · 1.547 chuyến ghi nhận · 1.530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 19,1 phút · 1.405 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,4 phút · 714 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,1 phút · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,0 phút · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 22,8 phút · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 20,2 phút · 815 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 30,9 phút · 1.520 chuyến ghi nhận · 1.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,8 phút · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 36,4 phút · 1.661 chuyến ghi nhận · 1.616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,4 phút · 456 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,5 phút · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,6 phút · 752 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 37,5 phút · 654 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.232 · 1.232 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.223 · 1.223 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.576 · 1.576 chuyến ghi nhận · 1.556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.915 · 1.915 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.547 · 1.547 chuyến ghi nhận · 1.530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.405 · 1.405 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 714 · 714 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.334 · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.514 · 1.514 chuyến ghi nhận · 1.491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.268 · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.520 · 1.520 chuyến ghi nhận · 1.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.071 · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.661 · 1.661 chuyến ghi nhận · 1.616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.266 · 1.266 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 734 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,7%5,1 phút1.2161.232
06:0092,2%2,5 phút1.1951.223
07:0087,9%6,7 phút1.5561.576
08:0081,8%16,4 phút1.8751.915
09:0084,1%10,2 phút1.5301.547
10:0072,9%19,1 phút1.3621.405
11:0084,5%9,4 phút711714
12:0072,5%18,1 phút1.3021.334
13:0080,2%15,0 phút1.4911.514
14:0069,5%22,8 phút1.2401.268
15:0072,1%20,2 phút793815
16:0063,4%30,9 phút1.4721.520
17:0070,1%24,8 phút1.0441.071
18:0056,9%36,4 phút1.6161.661
19:0065,4%26,4 phút442456
20:0063,1%27,5 phút1.2341.266
21:0061,6%29,6 phút734752
22:0054,2%37,5 phút633654
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,0% · 3.316 chuyến ghi nhận · 3.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 76,1% · 2.855 chuyến ghi nhận · 2.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 74,8% · 2.962 chuyến ghi nhận · 2.910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 77,7% · 3.329 chuyến ghi nhận · 3.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,8% · 3.307 chuyến ghi nhận · 3.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 73,6% · 2.799 chuyến ghi nhận · 2.729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,8% · 3.359 chuyến ghi nhận · 3.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,8 phút · 3.316 chuyến ghi nhận · 3.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 16,8 phút · 2.855 chuyến ghi nhận · 2.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 19,0 phút · 2.962 chuyến ghi nhận · 2.910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,2 phút · 3.329 chuyến ghi nhận · 3.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,0 phút · 3.307 chuyến ghi nhận · 3.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 18,1 phút · 2.799 chuyến ghi nhận · 2.729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,6 phút · 3.359 chuyến ghi nhận · 3.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.316 · 3.316 chuyến ghi nhận · 3.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.855 · 2.855 chuyến ghi nhận · 2.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.962 · 2.962 chuyến ghi nhận · 2.910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.329 · 3.329 chuyến ghi nhận · 3.248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.307 · 3.307 chuyến ghi nhận · 3.225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.799 · 2.799 chuyến ghi nhận · 2.729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.359 · 3.359 chuyến ghi nhận · 3.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,0%21,8 phút3.2543.316
Thứ Ba76,1%16,8 phút2.8042.855
Thứ Tư74,8%19,0 phút2.9102.962
Thứ Năm77,7%17,2 phút3.2483.329
Thứ Sáu74,8%18,0 phút3.2253.307
Thứ Bảy73,6%18,1 phút2.7292.799
Chủ Nhật72,8%22,6 phút3.2803.359

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,0% · 1.912 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,7% · 1.826 chuyến ghi nhận · 1.816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,4% · 2.138 chuyến ghi nhận · 2.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 75,7% · 2.007 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,6% · 2.140 chuyến ghi nhận · 2.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,4% · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 64,6% · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 68,0% · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 80,4% · 925 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,7% · 1.758 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,0% · 1.931 chuyến ghi nhận · 1.889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,8% · 1.949 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 15,1 phút · 1.912 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,6 phút · 1.826 chuyến ghi nhận · 1.816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,2 phút · 2.138 chuyến ghi nhận · 2.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 19,9 phút · 2.007 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 21,4 phút · 2.140 chuyến ghi nhận · 2.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,5 phút · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 33,2 phút · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 29,5 phút · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,8 phút · 925 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,3 phút · 1.758 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 16,0 phút · 1.931 chuyến ghi nhận · 1.889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,3 phút · 1.949 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.912 · 1.912 chuyến ghi nhận · 1.772 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.826 · 1.826 chuyến ghi nhận · 1.816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.138 · 2.138 chuyến ghi nhận · 2.106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.007 · 2.007 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.140 · 2.140 chuyến ghi nhận · 2.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.139 · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.084 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.174 · 2.174 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.028 · 1.028 chuyến ghi nhận · 1.002 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.758 · 1.758 chuyến ghi nhận · 1.741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.931 · 1.931 chuyến ghi nhận · 1.889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.949 · 1.949 chuyến ghi nhận · 1.922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,0%15,1 phút1.7721.912
T280,7%9,6 phút1.8161.826
T377,4%15,2 phút2.1062.138
T475,7%19,9 phút1.9732.007
T572,6%21,4 phút2.1002.140
T664,4%29,5 phút2.0842.139
T764,6%33,2 phút2.1352.174
T868,0%29,5 phút1.0021.028
T980,4%11,8 phút910925
T1080,7%10,3 phút1.7411.758
T1179,0%16,0 phút1.8891.931
T1276,8%15,3 phút1.9221.949

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,1% 16.021
  • Trễ trên 15 phút 24,8% 5.429
  • Bị huỷ 2,2% 477
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

95
95 trong 95
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA420 DEN → DFW 651 72,9%
AA1832 DFW → DEN 640 64,4%
UA1350 DEN → DFW 615 85,1%
AA1322 DFW → DEN 612 57,4%
AA577 DFW → DEN 608 53,1%
AA420 DFW → DEN 600 74,3%
AA1832 DEN → DFW 578 63,2%
F992147 DFW → DEN 561 90,4%
UA1565 DEN → DFW 547 69,7%
UA2655 DFW → DEN 532 73,5%
AA852 DEN → DFW 528 77,5%
F992632 DEN → DFW 505 65,5%
UA578 DEN → DFW 501 81,5%
AA2612 DEN → DFW 488 90,6%
AA2235 DFW → DEN 473 51,6%
F992631 DFW → DEN 467 74,6%
AA2359 DEN → DFW 449 69,0%
F991324 DEN → DFW 437 90,3%
AA2359 DFW → DEN 435 76,1%
AA1523 DEN → DFW 431 81,7%
AA1322 DEN → DFW 417 44,9%
AA1523 DFW → DEN 414 82,0%
AA662 DFW → DEN 411 49,4%
F994069 DFW → DEN 395 63,7%
UA2049 DFW → DEN 386 86,2%
AA2357 DFW → DEN 335 81,2%
AA2357 DEN → DFW 334 72,1%
UA2160 DEN → DFW 329 92,1%
AA2078 DEN → DFW 326 90,6%
UA1380 DFW → DEN 310 80,2%
F994464 DEN → DFW 282 74,6%
F992550 DEN → DFW 279 80,5%
UA248 DFW → DEN 279 84,0%
AA1244 DEN → DFW 275 73,4%
UA773 DFW → DEN 268 93,2%
F994463 DFW → DEN 258 69,1%
AA1756 DFW → DEN 253 78,9%
AA3285 DEN → DFW 243 95,4%
UA1602 DFW → DEN 229 69,2%
UA2330 DFW → DEN 217 61,6%
UA2853 DFW → DEN 208 81,3%
AA2579 DFW → DEN 207 68,8%
AA2579 DEN → DFW 206 67,8%
F992148 DEN → DFW 196 71,0%
F994070 DEN → DFW 185 68,9%
F991323 DFW → DEN 160 82,3%
UA640 DEN → DFW 135 71,6%
AA1090 DEN → DFW 134 81,5%
UA772 DEN → DFW 129 81,9%
F992549 DFW → DEN 125 91,8%
UA2239 DEN → DFW 125 72,6%
AA1244 DFW → DEN 107 91,4%
F993366 DEN → DFW 107 84,0%
UA414 DEN → DFW 100 72,0%
UA1961 DFW → DEN 96 52,7%
UA2108 DEN → DFW 94 67,0%
UA644 DFW → DEN 93 90,3%
AA1067 DEN → DFW 87 87,8%
AA1756 DEN → DFW 71 73,9%
UA1303 DFW → DEN 71 65,7%
UA445 DFW → DEN 60 93,3%
UA275 DEN → DFW 57 91,2%
UA1005 DFW → DEN 56 98,2%
UA1739 DEN → DFW 54 96,3%
UA1177 DFW → DEN 53 82,7%
UA1464 DEN → DFW 53 49,0%
UA1254 DEN → DFW 50 98,0%
AA3003 DFW → DEN 49 50,0%
UA1341 DEN → DFW 45 82,2%
AA935 DFW → DEN 44 72,7%
AA982 DEN → DFW 44 62,8%
F993365 DFW → DEN 44 93,2%
UA263 DEN → DFW 42 78,6%
UA2061 DEN → DFW 39 74,4%
AA2853 DFW → DEN 37 66,7%
UA1142 DFW → DEN 37 78,4%
UA1535 DFW → DEN 37 86,1%
UA1929 DFW → DEN 37 83,8%
UA357 DFW → DEN 37 91,4%
UA1300 DEN → DFW 36 69,4%
UA1389 DEN → DFW 36 75,0%
UA1924 DFW → DEN 36 88,2%
UA2459 DFW → DEN 36 91,7%
UA743 DEN → DFW 36 88,9%
UA2429 DFW → DEN 35 62,9%
UA262 DEN → DFW 35 76,5%
UA1238 DEN → DFW 34 45,5%
AA1847 DFW → DEN 33 71,0%
AA3215 DEN → DFW 33 77,4%
MQ3852 DEN → DFW 33 69,7%
UA1805 DEN → DFW 32 78,1%
UA355 DEN → DFW 32 90,6%
UA1911 DFW → DEN 31 74,2%
UA2025 DFW → DEN 31 100,0%
UA730 DEN → DFW 31 87,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.084 +3,1% 10 67,5%
tháng 6/2026 1.046 +0,8% 32 66,5%
tháng 5/2026 1.046 −0,8% 19 74,9%
tháng 4/2026 967 −3,9% 11 79,0%
tháng 3/2026 1.070 +3,3% 10 75,9%
tháng 2/2026 914 +1,3% 6 78,6%
tháng 1/2026 878 −1,8% 81 79,2%
tháng 12/2025 961 +0,0% 0 73,0%
tháng 11/2025 912 −6,7% 24 79,7%
tháng 10/2025 1.032 +45,6% 12 77,6%
tháng 9/2025 910 15 80,4%
tháng 8/2025 1.002 26 68,0%
tháng 7/2025 1.051 29 61,7%
tháng 6/2025 1.038 23 62,2%
tháng 5/2025 1.054 21 70,4%
tháng 4/2025 1.006 23 72,6%
tháng 3/2025 1.036 22 78,9%
tháng 2/2025 902 4 82,8%
tháng 1/2025 894 59 78,9%
tháng 12/2024 961 27 80,5%
tháng 11/2024 977 18 78,3%
tháng 10/2024 709 5 85,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…