AA1244
AA1244 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Denver – Dallas-Fort Worth. Trong 790 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 790 chuyến
- Chậm trung bình16,2 phút
- Tháng 5/202620▼ 31,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 58 | ▲ 26,1% |
| Tháng 2 | 42 | 56 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 59 | 62 | ▲ 5,1% |
| Tháng 4 | 33 | 36 | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 29 | 20 | ▼ 31,0% |
| Tháng 6 | 23 | – | – |
| Tháng 7 | 29 | – | – |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 209 | 232 | ▲ 11,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,5% | 75,0% | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 81,0% | 82,1% | ▲ 1,5% |
| Tháng 3 | 93,2% | 66,1% | ▼ 29,1% |
| Tháng 4 | 53,1% | 72,2% | ▲ 35,9% |
| Tháng 5 | 60,7% | 95,0% | ▲ 56,5% |
| Tháng 6 | 52,2% | – | – |
| Tháng 7 | 78,6% | – | – |
| Tháng 8 | 81,8% | – | – |
| Tháng 9 | 92,6% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 48,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 74,1% | 78,1% | ▲ 5,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 773
- Bị huỷ 2,2% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN DFW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.032 | 26,8 phút | 73,4% | 275 |
| DCA DFW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.915 | 14,4 phút | 70,5% | 186 |
| DFW DCA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.915 | 12,5 phút | 71,9% | 163 |
| DFW DEN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Denver | 1.032 | 1,7 phút | 91,4% | 107 |
| CLT ORD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế O'Hare | 965 | 13,1 phút | 84,1% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 53 | 86,8% | 1 |
| tháng 1/2025 | 46 | 40 | 82,5% | 6 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 93,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 32 | 53,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 48,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 52 | 75,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 66,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |