F94464
F94464 của Frontier Airlines bay Denver – Dallas-Fort Worth. Trong 282 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 282 chuyến
- Chậm trung bình14,6 phút
- Tháng 6/20261▼ 90,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,7%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 6/6/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 24 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 2 | 13 | 21 | ▲ 61,5% |
| Tháng 3 | 14 | 27 | ▲ 92,9% |
| Tháng 4 | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 12 | 11 | ▼ 8,3% |
| Tháng 6 | 10 | 1 | ▼ 90,0% |
| Tháng 7 | 8 | – | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 63 | 94 | ▲ 49,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 83,3% | – |
| Tháng 2 | 92,3% | 85,7% | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 92,9% | 77,8% | ▼ 16,2% |
| Tháng 4 | 91,7% | 70,0% | ▼ 23,6% |
| Tháng 5 | 58,3% | 90,9% | ▲ 55,9% |
| Tháng 6 | 40,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 37,5% | – | – |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 55,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 62,5% | 68,0% | ▲ 8,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 280
- Bị huỷ 0,7% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 6/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN DFW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.032 | 14,6 phút | 74,6% | 282 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 15 | 86,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |