AA2359

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

77,1%

AA2359 của American Airlines bay 11 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.122 lượt khởi hành đã ghi nhận, 77,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.122 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

77,1%đúng giờ
18,1 phútchậm trung bình
3,1%bị huỷ
1.122lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,9% 1.087
  • Bị huỷ 3,1% 35

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 48 48 91,7% 0
tháng 10/2024 39 39 92,3% 0
tháng 11/2024 55 55 89,1% 0
tháng 12/2024 62 57 82,5% 5
tháng 1/2025 62 59 78,0% 3
tháng 2/2025 56 56 89,3% 0
tháng 3/2025 62 60 83,3% 2
tháng 4/2025 60 58 69,0% 2
tháng 5/2025 62 62 74,2% 0
tháng 6/2025 60 60 68,3% 0
tháng 7/2025 62 58 53,5% 4
tháng 8/2025 60 58 50,0% 2
tháng 9/2025 60 57 77,2% 3
tháng 10/2025 36 36 86,1% 0
tháng 11/2025 28 28 92,9% 0
tháng 12/2025 30 30 73,3% 0
tháng 1/2026 54 48 89,6% 6
tháng 2/2026 38 35 80,0% 3
tháng 3/2026 27 26 80,8% 1
tháng 4/2026 54 54 83,3% 0
tháng 5/2026 57 57 73,7% 0
tháng 6/2026 50 46 58,7% 4

Các chặng mang số hiệu này

8
8 trong 8
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DEN DFW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.032 25,4 phút 70,6% 418
DFW DEN Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Denver 1.032 17,6 phút 77,0% 404
ORD SEA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 2.762 2,1 phút 94,4% 54
BUF ORD Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay Quốc tế O'Hare 760 16,4 phút 86,4% 44
SEA ORD Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.762 6,0 phút 89,2% 37
BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.170 15,7 phút 78,1% 36
CLT BOS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Logan 1.170 0,9 phút 90,3% 35
PHL DFW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 2.093 10,9 phút 79,3% 30