ICAO KSEA

Seattle-Tacoma (SEA)

Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma phục vụ 5.287.519 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 131.77830.948▼ 2,6%
Tháng 228.53328.820▲ 1,0%
Tháng 333.35532.920▼ 1,3%
Tháng 433.95833.9510,0%
Tháng 538.21937.814▼ 1,1%
Tháng 640.05539.532▼ 1,3%
Tháng 742.30241.488▼ 1,9%
Tháng 841.244––
Tháng 937.564––
Tháng 1035.903–đang tích luỹ
Tháng 1132.419––
Tháng 1233.900––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)248.200245.473▼ 1,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.520.0273.433.753▼ 2,5%
Tháng 23.240.2043.266.086▲ 0,8%
Tháng 33.890.3373.856.367▼ 0,9%
Tháng 43.986.9123.888.970▼ 2,5%
Tháng 54.507.1784.507.9710,0%
Tháng 64.979.4494.962.922▼ 0,3%
Tháng 75.399.3545.287.519▼ 2,1%
Tháng 85.264.779––
Tháng 94.414.399––
Tháng 104.158.857–đang tích luỹ
Tháng 113.628.038––
Tháng 123.998.040––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)29.523.46129.203.588▼ 1,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 137.93041.474▲ 9,3%
Tháng 235.22840.180▲ 14,1%
Tháng 339.90643.906▲ 10,0%
Tháng 439.43149.961▲ 26,7%
Tháng 540.65646.545▲ 14,5%
Tháng 643.49452.658▲ 21,1%
Tháng 749.19553.145▲ 8,0%
Tháng 842.580––
Tháng 939.932––
Tháng 1042.912–đang tích luỹ
Tháng 1141.835––
Tháng 1244.088––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)285.841327.868▲ 14,7%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 14.488.7284.444.356▼ 1,0%
Tháng 24.027.2434.116.685▲ 2,2%
Tháng 34.743.2864.687.846▼ 1,2%
Tháng 44.872.1814.878.961▲ 0,1%
Tháng 55.543.0855.524.507▼ 0,3%
Tháng 65.876.4385.845.503▼ 0,5%
Tháng 76.204.9486.130.833▼ 1,2%
Tháng 86.046.437––
Tháng 95.480.712––
Tháng 105.204.374–đang tích luỹ
Tháng 114.660.631––
Tháng 124.874.221––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)35.755.90935.628.691▼ 0,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 89,5% 37.144
  • Quốc tế 10,5% 4.344

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 128.36427.388▼ 3,4%
Tháng 225.43125.664▲ 0,9%
Tháng 329.70629.420▼ 1,0%
Tháng 430.15130.339▲ 0,6%
Tháng 534.12333.851▼ 0,8%
Tháng 635.95635.377▼ 1,6%
Tháng 737.62537.144▼ 1,3%
Tháng 836.802––
Tháng 933.576––
Tháng 1032.004–đang tích luỹ
Tháng 1129.040––
Tháng 1230.293––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)221.356219.183▼ 1,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.4143.560▲ 4,3%
Tháng 23.1023.156▲ 1,7%
Tháng 33.6493.500▼ 4,1%
Tháng 43.8073.612▼ 5,1%
Tháng 54.0963.963▼ 3,2%
Tháng 64.0994.155▲ 1,4%
Tháng 74.6774.344▼ 7,1%
Tháng 84.442––
Tháng 93.988––
Tháng 103.899–đang tích luỹ
Tháng 113.379––
Tháng 123.607––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)26.84426.290▼ 2,1%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.024.2352.916.192▼ 3,6%
Tháng 22.798.9822.811.592▲ 0,5%
Tháng 33.362.7843.345.727▼ 0,5%
Tháng 43.422.5303.348.909▼ 2,2%
Tháng 53.914.2063.904.722▼ 0,2%
Tháng 64.347.5664.327.966▼ 0,5%
Tháng 74.685.4014.629.481▼ 1,2%
Tháng 84.555.253––
Tháng 93.819.021––
Tháng 103.580.940–đang tích luỹ
Tháng 113.141.258––
Tháng 123.456.298––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)25.555.70425.284.589▼ 1,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1495.792517.561▲ 4,4%
Tháng 2441.222454.494▲ 3,0%
Tháng 3527.553510.640▼ 3,2%
Tháng 4564.382540.061▼ 4,3%
Tháng 5592.972603.249▲ 1,7%
Tháng 6631.883634.956▲ 0,5%
Tháng 7713.953658.038▼ 7,8%
Tháng 8709.526––
Tháng 9595.378––
Tháng 10577.917–đang tích luỹ
Tháng 11486.780––
Tháng 12541.742––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.967.7573.918.999▼ 1,2%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 126.92427.503▲ 2,1%
Tháng 224.36626.847▲ 10,2%
Tháng 326.33529.849▲ 13,3%
Tháng 427.18735.245▲ 29,6%
Tháng 528.23231.595▲ 11,9%
Tháng 628.33932.427▲ 14,4%
Tháng 729.51333.534▲ 13,6%
Tháng 829.040––
Tháng 927.911––
Tháng 1029.174–đang tích luỹ
Tháng 1127.392––
Tháng 1229.386––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)190.895216.999▲ 13,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111.00613.971▲ 26,9%
Tháng 210.86213.333▲ 22,7%
Tháng 313.57214.057▲ 3,6%
Tháng 412.24414.716▲ 20,2%
Tháng 512.42414.950▲ 20,3%
Tháng 615.15620.231▲ 33,5%
Tháng 719.68219.611▼ 0,4%
Tháng 813.540––
Tháng 912.021––
Tháng 1013.738–đang tích luỹ
Tháng 1114.444––
Tháng 1214.701––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)94.946110.869▲ 16,8%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 13.871.4953.781.238▼ 2,3%
Tháng 23.460.0303.541.085▲ 2,3%
Tháng 34.076.6144.062.973▼ 0,3%
Tháng 44.156.9294.200.517▲ 1,0%
Tháng 54.782.6584.779.368▼ 0,1%
Tháng 65.106.7615.077.899▼ 0,6%
Tháng 75.356.4655.353.075▼ 0,1%
Tháng 85.228.034––
Tháng 94.738.430––
Tháng 104.460.774–đang tích luỹ
Tháng 114.031.647––
Tháng 124.203.123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)30.810.95230.796.1550,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1617.233663.118▲ 7,4%
Tháng 2567.213575.600▲ 1,5%
Tháng 3666.672624.873▼ 6,3%
Tháng 4715.252678.444▼ 5,1%
Tháng 5760.427745.139▼ 2,0%
Tháng 6769.677767.604▼ 0,3%
Tháng 7848.483777.758▼ 8,3%
Tháng 8818.403––
Tháng 9742.282––
Tháng 10743.600–đang tích luỹ
Tháng 11628.984––
Tháng 12671.098––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.944.9574.832.536▼ 2,3%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 178,4%77,3%▼ 1,5%
Tháng 280,5%79,3%▼ 1,4%
Tháng 382,0%82,3%▲ 0,3%
Tháng 481,8%79,7%▼ 2,6%
Tháng 581,3%81,6%▲ 0,4%
Tháng 684,7%84,9%▲ 0,2%
Tháng 787,0%86,2%▼ 0,9%
Tháng 887,1%––
Tháng 980,5%––
Tháng 1079,9%–đang tích luỹ
Tháng 1177,8%––
Tháng 1282,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,3%81,6%▼ 0,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 28.938 29.192 33.186 33.891 37.737 40.038 42.093 41.983 38.718 35.974 32.614 33.490
2025 31.778 28.533 33.355 33.958 38.219 40.055 42.302 41.244 37.564 35.903 32.419 33.900
2026 30.948 28.820 32.920 33.951 37.814 39.532 41.488
Tỷ trọng quốc tế 10% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

74,5% trong 16.090 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,6%81,0%▼ 3,1%
Tháng 279,9%84,6%▲ 5,9%
Tháng 383,1%77,8%▼ 6,4%
Tháng 483,9%85,2%▲ 1,6%
Tháng 581,3%81,0%▼ 0,4%
Tháng 673,1%75,2%▲ 2,9%
Tháng 773,1%74,5%▲ 1,9%
Tháng 876,2%––
Tháng 984,1%––
Tháng 1083,0%–đang tích luỹ
Tháng 1184,1%––
Tháng 1273,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,7%79,9%▲ 0,2%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:001,8phút · 4.671 chuyến ghi nhận · 4.636 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,0phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận293.430Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0078,3%12,2 phút1.2801.299
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8889
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%1,8 phút4.6364.671
06:0092,2%3,4 phút9.3329.420
07:0089,7%4,7 phút23.52623.758
08:0088,4%4,5 phút21.75621.984
09:0084,4%6,2 phút21.53321.694
10:0078,5%10,5 phút17.84717.975
11:0074,9%12,3 phút26.56126.760
12:0078,4%10,1 phút13.24813.344
13:0078,6%11,0 phút16.77616.873
14:0078,2%11,6 phút10.35010.425
15:0077,3%11,9 phút20.03620.197
16:0076,8%11,0 phút9.3699.444
17:0077,2%12,1 phút20.34120.496
18:0076,0%11,6 phút12.25812.352
19:0078,8%9,7 phút17.04617.141
20:0072,0%13,9 phút9.2709.336
21:0077,1%10,7 phút14.81614.956
22:0073,6%12,9 phút9.4809.562
23:0077,4%11,1 phút11.51911.654

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,3%10,2 phút43.51943.875
Thứ Ba83,7%6,8 phút40.22940.444
Thứ Tư82,8%7,6 phút40.41940.632
Thứ Năm78,3%10,7 phút43.03543.360
Thứ Sáu78,2%11,1 phút43.11643.606
Thứ Bảy81,5%8,8 phút37.94338.247
Chủ Nhật77,9%11,4 phút42.80743.266

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,3%8,7 phút23.47223.809
T282,3%8,3 phút21.51521.738
T380,4%9,5 phút25.07625.407
T484,6%6,1 phút25.53525.580
T581,2%8,1 phút29.08129.194
T674,2%13,3 phút30.92531.097
T773,8%15,0 phút32.43932.791
T876,2%11,8 phút15.86415.970
T984,1%6,0 phút14.51014.552
T1084,3%6,6 phút22.41822.604
T1185,6%5,7 phút24.81025.069
T1277,0%12,3 phút25.42325.619

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,5% 233.270
  • Trễ trên 15 phút 19,7% 57.798
  • Bị huỷ 0,8% 2.362
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma thải ra 2.015 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 21,5 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn1.8516962.015
CO (Carbon monoxide)tấn3.8771.3662.239
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn24684,0206
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn591486236
PM2.5 (Bụi mịn)tấn44,011,821,5
PM10 (Bụi)tấn44,812,021,5
Lead (Chì)kg18,65,61,3
CO₂ (Carbon dioxide)tấn542.332219.098—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…