ICAO KPAE

Seattle Paine Field, Everett (PAE)

Sân bay quốc tế Seattle Paine Field phục vụ 45.046 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 16,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1580618▲ 6,6%
Tháng 2575615▲ 7,0%
Tháng 3681737▲ 8,2%
Tháng 4679721▲ 6,2%
Tháng 5611572▼ 6,4%
Tháng 6709595▼ 16,1%
Tháng 7724580▼ 19,9%
Tháng 8725––
Tháng 9647––
Tháng 10649–đang tích luỹ
Tháng 11684––
Tháng 12665––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.5594.438▼ 2,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 148.02454.430▲ 13,3%
Tháng 248.86859.694▲ 22,2%
Tháng 359.29467.192▲ 13,3%
Tháng 458.07660.792▲ 4,7%
Tháng 543.97642.165▼ 4,1%
Tháng 651.26840.385▼ 21,2%
Tháng 753.80345.046▼ 16,3%
Tháng 849.473––
Tháng 937.851––
Tháng 1047.578–đang tích luỹ
Tháng 1153.050––
Tháng 1255.533––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)363.309369.704▲ 1,8%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1168539▲ 221,6%
Tháng 2282245▼ 13,2%
Tháng 3483403▼ 16,6%
Tháng 4599328▼ 45,2%
Tháng 545356▼ 87,6%
Tháng 6526203▼ 61,3%
Tháng 740248▼ 88,1%
Tháng 8543––
Tháng 9396––
Tháng 10668–đang tích luỹ
Tháng 11424––
Tháng 12279––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.9131.822▼ 37,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 159.81272.461▲ 21,1%
Tháng 258.49773.751▲ 26,1%
Tháng 371.21483.337▲ 17,0%
Tháng 470.94577.239▲ 8,9%
Tháng 553.64451.891▼ 3,3%
Tháng 670.36548.311▼ 31,3%
Tháng 769.08560.573▼ 12,3%
Tháng 861.510––
Tháng 947.238––
Tháng 1062.020–đang tích luỹ
Tháng 1170.448––
Tháng 1267.640––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)453.562467.563▲ 3,1%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 99,7% 578
  • Quốc tế 0,3% 2

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1574611▲ 6,4%
Tháng 2571610▲ 6,8%
Tháng 3672731▲ 8,8%
Tháng 4670714▲ 6,6%
Tháng 5602568▼ 5,6%
Tháng 6690585▼ 15,2%
Tháng 7705578▼ 18,0%
Tháng 8693––
Tháng 9639––
Tháng 10642–đang tích luỹ
Tháng 11677––
Tháng 12653––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.4844.397▼ 1,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 167▲ 16,7%
Tháng 245▲ 25,0%
Tháng 396▼ 33,3%
Tháng 497▼ 22,2%
Tháng 594▼ 55,6%
Tháng 61910▼ 47,4%
Tháng 7192▼ 89,5%
Tháng 832––
Tháng 98––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 117––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7541▼ 45,3%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 148.023––
Tháng 2–––
Tháng 359.28767.190▲ 13,3%
Tháng 458.06560.790▲ 4,7%
Tháng 5–––
Tháng 651.22540.373▼ 21,2%
Tháng 753.75645.039▼ 16,2%
Tháng 849.405––
Tháng 937.847––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1255.531––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11––
Tháng 2–––
Tháng 372▼ 71,4%
Tháng 4112▼ 81,8%
Tháng 5–––
Tháng 64312▼ 72,1%
Tháng 7477▼ 85,1%
Tháng 868––
Tháng 94––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 122––

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 189311▲ 248,8%
Tháng 2207169▼ 18,3%
Tháng 3257372▲ 44,7%
Tháng 4344279▼ 18,9%
Tháng 525755▼ 78,4%
Tháng 6300202▼ 32,8%
Tháng 7249––
Tháng 8314––
Tháng 9225––
Tháng 10407–đang tích luỹ
Tháng 11270––
Tháng 12174––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.4551.389▼ 4,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 178227▲ 190,5%
Tháng 27576▲ 0,7%
Tháng 322631▼ 86,4%
Tháng 425449▼ 80,8%
Tháng 51971▼ 99,6%
Tháng 62262▼ 99,2%
Tháng 7153––
Tháng 8229––
Tháng 9171––
Tháng 10261–đang tích luỹ
Tháng 11154––
Tháng 12106––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.056385▼ 63,5%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 159.464––
Tháng 258.48573.739▲ 26,1%
Tháng 371.18883.313▲ 17,0%
Tháng 470.88577.158▲ 8,8%
Tháng 553.57251.879▼ 3,2%
Tháng 670.29348.263▼ 31,3%
Tháng 768.94760.553▼ 12,2%
Tháng 861.366––
Tháng 947.160––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 1170.442––
Tháng 1267.616––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1348––
Tháng 212120,0%
Tháng 32624▼ 7,7%
Tháng 46081▲ 35,0%
Tháng 57212▼ 83,3%
Tháng 67248▼ 33,3%
Tháng 713820▼ 85,5%
Tháng 8144––
Tháng 978––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 1224––

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 180,3%75,1%▼ 6,4%
Tháng 283,5%80,9%▼ 3,1%
Tháng 383,3%80,6%▼ 3,2%
Tháng 481,9%78,7%▼ 3,9%
Tháng 582,0%81,3%▼ 0,9%
Tháng 672,9%83,6%▲ 14,7%
Tháng 777,9%74,4%▼ 4,5%
Tháng 880,4%––
Tháng 980,1%––
Tháng 1076,7%–đang tích luỹ
Tháng 1175,3%––
Tháng 1282,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,2%79,2%▼ 1,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 638 630 695 657 596 518 537 560 488 441 531 601
2025 580 575 681 679 611 709 724 725 647 649 684 665
2026 618 615 737 721 572 595 580
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor PAE–PHX → 2.256 1.824
Sân bay quốc tế Harry Reid PAE–LAS → 1.396 1.439

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

91,3% trong 103 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Seattle Paine Field cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất11 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–86,7%–
Tháng 2–90,5%–
Tháng 385,2%86,5%▲ 1,5%
Tháng 489,2%94,0%▲ 5,4%
Tháng 5–––
Tháng 687,0%––
Tháng 781,6%91,3%▲ 11,9%
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 1179,3%––
Tháng 1283,8%––

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-1,8phút · 517 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất7,4phút07:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận2.203Sân bay quốc tế Seattle Paine Field

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2020
07:0092,4%-1,8 phút510517
08:0088,8%4,6 phút223227
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—109111
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—198200
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4141
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8686
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8889
14:0089,9%5,6 phút286289
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4141
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—179179
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2727
18:0084,1%3,0 phút214215
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5454
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8687
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1920
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,1%12,0 phút374382
Thứ Ba90,3%2,0 phút277279
Thứ Tư90,7%2,8 phút259263
Thứ Năm84,4%3,2 phút313315
Thứ Sáu84,6%5,9 phút364365
Thứ Bảy90,2%1,4 phút274276
Chủ Nhật86,9%4,6 phút320323

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,1%5,6 phút249256
T287,7%6,3 phút251252
T386,0%2,5 phút285288
T491,8%-0,7 phút244244
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—135135
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—175175
T786,2%7,3 phút217221
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—7881
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—122123
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—189189
T1283,5%5,3 phút212215

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 85,7% 1.889
  • Trễ trên 15 phút 13,3% 292
  • Bị huỷ 1,0% 22
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Seattle Paine Field thải ra 30,8 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 7,3 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn35,324,130,8
CO (Carbon monoxide)tấn321314439
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn4,23,24,5
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn17,618,316,4
PM2.5 (Bụi mịn)tấn6,16,07,3
PM10 (Bụi)tấn7,47,29,2
Lead (Chì)kg268233386
CO₂ (Carbon dioxide)tấn3.56118.894—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…