UA1389
UA1389 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Denver. Trong 886 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,1%trên 886 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202669▲ 122,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 7 | 31 | 69 | ▲ 122,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 370 | ▲ 74,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 83,3% | ▲ 7,6% |
| Tháng 2 | 82,1% | 89,3% | ▲ 8,7% |
| Tháng 3 | 83,9% | 74,1% | ▼ 11,6% |
| Tháng 4 | 70,0% | 75,0% | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 80,7% | 69,4% | ▼ 14,0% |
| Tháng 6 | 73,3% | 64,5% | ▼ 12,0% |
| Tháng 7 | 71,0% | 44,1% | ▼ 37,8% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 81,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,9% | 71,4% | ▼ 7,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 883
- Bị huỷ 0,3% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH DEN Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Denver | 1.853 | 12,2 phút | 79,8% | 655 |
| DEN SFO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.553 | 37,5 phút | 47,7% | 149 |
| DEN DRO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay hạt Durango La Plata | 403 | 10,8 phút | 83,3% | 36 |
| DEN DFW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.032 | 16,0 phút | 75,0% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 72,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 57 | 84,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 69 | 68 | 44,1% | 1 |