AA1523
AA1523 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Denver – Dallas-Fort Worth. Trong 944 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,5%trên 944 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 40,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 34 | ▲ 183,3% |
| Tháng 2 | 22 | 45 | ▲ 104,5% |
| Tháng 3 | 7 | 62 | ▲ 785,7% |
| Tháng 4 | 54 | 60 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 6 | 41 | 60 | ▲ 46,3% |
| Tháng 7 | 44 | 62 | ▲ 40,9% |
| Tháng 8 | 51 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 384 | ▲ 58,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 96,6% | ▲ 5,3% |
| Tháng 2 | 52,4% | 80,0% | ▲ 52,7% |
| Tháng 3 | 57,1% | 91,9% | ▲ 60,9% |
| Tháng 4 | 79,6% | 87,7% | ▲ 10,2% |
| Tháng 5 | 91,7% | 90,0% | ▼ 1,8% |
| Tháng 6 | 82,1% | 65,0% | ▼ 20,8% |
| Tháng 7 | 79,1% | 85,5% | ▲ 8,1% |
| Tháng 8 | 62,8% | – | – |
| Tháng 9 | 78,0% | – | – |
| Tháng 10 | 82,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,2% | 85,2% | ▲ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 9 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 929
- Bị huỷ 1,6% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN DFW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.032 | 15,8 phút | 81,7% | 431 |
| DFW DEN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Denver | 1.032 | 6,7 phút | 82,0% | 414 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 21 | 52,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 60 | 91,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 41 | 39 | 82,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 44 | 43 | 79,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 51 | 51 | 62,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 59 | 59 | 78,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 29 | 96,6% | 5 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 57 | 87,7% | 3 |
| tháng 5/2026 | 61 | 60 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 65,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |