AA3003
AA3003 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Nashville. Trong 515 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 4/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 515 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 4/20266▼ 88,5%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 52 | 6 | ▼ 88,5% |
| Tháng 5 | 60 | – | – |
| Tháng 6 | 34 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 38 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 143 | 92 | ▼ 35,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,1% | 82,1% | 0,0% |
| Tháng 2 | 85,7% | 79,2% | ▼ 7,6% |
| Tháng 3 | 87,9% | 76,7% | ▼ 12,8% |
| Tháng 4 | 63,5% | 83,3% | ▲ 31,3% |
| Tháng 5 | 75,9% | – | – |
| Tháng 6 | 60,6% | – | – |
| Tháng 7 | 73,3% | – | – |
| Tháng 8 | 64,3% | – | – |
| Tháng 9 | 44,4% | – | – |
| Tháng 10 | 65,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53,6% | – | – |
| Tháng 12 | 56,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 79,8% | 80,3% | ▲ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 505
- Bị huỷ 1,9% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/12/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville | 528 | 22,5 phút | 63,9% | 157 |
| DFW BOS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Logan | 2.509 | 3,4 phút | 89,3% | 115 |
| BNA CLT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 528 | 30,2 phút | 71,1% | 98 |
| DFW DEN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Denver | 1.032 | 31,9 phút | 50,0% | 49 |
| DFW LAS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.695 | 8,3 phút | 82,4% | 37 |
| CLT VPS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 740 | 9,9 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 63,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 58 | 75,9% | 2 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 60,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 44,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 38 | 38 | 65,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 79,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |