UA2160
UA2160 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Denver – Dallas-Fort Worth. Trong 978 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,4%trên 978 chuyến
- Chậm trung bình23,0 phút
- Tháng 7/202691▲ 435,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 26 | ▼ 23,5% |
| Tháng 2 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 55 | 33 | ▼ 40,0% |
| Tháng 4 | 79 | 78 | ▼ 1,3% |
| Tháng 5 | 40 | 87 | ▲ 117,5% |
| Tháng 6 | 29 | 90 | ▲ 210,3% |
| Tháng 7 | 17 | 91 | ▲ 435,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 276 | 429 | ▲ 55,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 78,1% | 92,3% | ▲ 18,1% |
| Tháng 2 | 77,3% | 91,7% | ▲ 18,6% |
| Tháng 3 | 85,5% | 84,9% | ▼ 0,7% |
| Tháng 4 | 68,0% | 72,4% | ▲ 6,5% |
| Tháng 5 | 68,4% | 80,2% | ▲ 17,3% |
| Tháng 6 | 89,7% | 68,5% | ▼ 23,6% |
| Tháng 7 | 94,1% | 70,5% | ▼ 25,1% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 67,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,3% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,1% | 80,1% | ▼ 0,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 7 | ▲ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 964
- Bị huỷ 1,4% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN DFW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.032 | 1,7 phút | 92,1% | 329 |
| DFW EWR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 2.205 | 36,9 phút | 65,5% | 238 |
| ORD DCA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 983 | 37,1 phút | 55,3% | 120 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 46,9 phút | 68,1% | 117 |
| EWR TPA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Tampa | 1.607 | 25,0 phút | 71,2% | 59 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 32 | 78,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 85,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 79 | 78 | 68,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 40 | 38 | 68,4% | 2 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 67,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 78 | 76 | 72,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 87 | 86 | 80,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 90 | 89 | 68,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 91 | 88 | 70,5% | 3 |