2.205 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Newark Liberty (EWR)

Tháng 7/2026 có 622 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Newark Liberty, tính cả hai chiều; 69,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1589529▼ 10,2%
Tháng 2546518▼ 5,1%
Tháng 3587596▲ 1,5%
Tháng 4509565▲ 11,0%
Tháng 5481600▲ 24,7%
Tháng 6516625▲ 21,1%
Tháng 7555622▲ 12,1%
Tháng 8558––
Tháng 9570––
Tháng 10602–đang tích luỹ
Tháng 11601––
Tháng 12585––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.7834.055▲ 7,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,2%81,1%▼ 1,3%
Tháng 281,1%80,1%▼ 1,2%
Tháng 379,9%71,8%▼ 10,1%
Tháng 472,3%86,4%▲ 19,5%
Tháng 561,3%81,7%▲ 33,3%
Tháng 671,3%73,9%▲ 3,6%
Tháng 764,9%69,3%▲ 6,8%
Tháng 870,4%––
Tháng 978,6%––
Tháng 1075,1%–đang tích luỹ
Tháng 1175,2%––
Tháng 1275,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,3%77,8%▲ 6,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13073▲ 143,3%
Tháng 2841▲ 412,5%
Tháng 395▼ 44,4%
Tháng 4154▼ 73,3%
Tháng 52810▼ 64,3%
Tháng 61318▲ 38,5%
Tháng 73230▼ 6,3%
Tháng 810––
Tháng 97––
Tháng 1012–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)135181▲ 34,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 48,5%
  2. American Airlines 40,2%
  3. Spirit Airlines 9,0%
  4. Frontier Airlines 1,4%
  5. Republic Airways 0,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → EWR

Chuyến theo lịch
6.382
Chuyến khai thác
6.191
Bị huỷ
191 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
71,5%

EWR → DFW

Chuyến theo lịch
6.383
Chuyến khai thác
6.193
Bị huỷ
190 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
79,1%

DFW → EWR và EWR → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 6.196 48,5% 78,8% 151
American Airlines AA 5.137 40,2% 72,2% 190
Spirit Airlines NK 1.152 9,0% 69,2% 35
Frontier Airlines F9 174 1,4% 79,5% 3
Republic Airways YX 106 0,8% 76,0% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,7phút · 361 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất37,3phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận12.765DFW–EWR

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 93,1% · 361 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,4% · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,4% · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,5% · 888 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,6% · 512 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,0% · 406 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 75,2% · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,3% · 889 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 76,6% · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 58,5% · 515 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 70,9% · 867 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 57,4% · 637 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,1% · 1.020 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,9% · 430 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,6% · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 67,7% · 366 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,7 phút · 361 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,0 phút · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,7 phút · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,4 phút · 888 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,9 phút · 512 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,2 phút · 406 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 17,1 phút · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,3 phút · 889 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 24,3 phút · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 34,7 phút · 515 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 22,9 phút · 867 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 37,8 phút · 637 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 37,9 phút · 1.020 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 35,5 phút · 430 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 36,4 phút · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,9 phút · 366 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.075 · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.044 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.391 · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.098 · 1.098 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 889 · 889 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.114 · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 867 · 867 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.020 · 1.020 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.052 · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 366 · 366 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0093,1%0,7 phút346361
06:0092,4%2,0 phút1.0441.075
07:0088,4%6,7 phút1.3651.391
08:0086,5%11,4 phút866888
09:0088,6%5,9 phút500512
10:0083,0%11,2 phút400406
11:0075,2%17,1 phút1.0711.098
12:0074,3%18,3 phút869889
13:0076,6%24,3 phút1.0801.114
14:0058,5%34,7 phút499515
15:0070,9%22,9 phút842867
16:0057,4%37,8 phút608637
17:0061,1%37,9 phút9811.020
18:0059,9%35,5 phút406430
19:0061,6%36,4 phút1.0161.052
20:0067,7%24,9 phút353366
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—118124
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2020
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,7% · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,9% · 1.851 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,6% · 1.832 chuyến ghi nhận · 1.808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 72,2% · 1.868 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,5% · 1.912 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,8% · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,8% · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,2 phút · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 14,3 phút · 1.851 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 14,9 phút · 1.832 chuyến ghi nhận · 1.808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 25,6 phút · 1.868 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,6 phút · 1.912 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 25,5 phút · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,5 phút · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.911 · 1.911 chuyến ghi nhận · 1.837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.851 · 1.851 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.832 · 1.832 chuyến ghi nhận · 1.808 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.868 · 1.868 chuyến ghi nhận · 1.815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.912 · 1.912 chuyến ghi nhận · 1.875 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.564 · 1.564 chuyến ghi nhận · 1.508 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.827 · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,7%21,2 phút1.8371.911
Thứ Ba81,9%14,3 phút1.8011.851
Thứ Tư78,6%14,9 phút1.8081.832
Thứ Năm72,2%25,6 phút1.8151.868
Thứ Sáu75,5%18,6 phút1.8751.912
Thứ Bảy71,8%25,5 phút1.5081.564
Chủ Nhật72,8%22,5 phút1.7401.827

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,7% · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,6% · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,8% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,7% · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,6% · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,7% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,2% · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,4% · 568 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 78,6% · 577 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 76,2% · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 74,3% · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,0% · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,7 phút · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,4 phút · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,2 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 15,8 phút · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 27,3 phút · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,7 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 35,2 phút · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 24,7 phút · 568 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,5 phút · 577 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 16,7 phút · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 20,7 phút · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,4 phút · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.221 · 1.221 chuyến ghi nhận · 1.118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.113 · 1.113 chuyến ghi nhận · 1.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.093 · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.119 · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.081 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.239 · 1.239 chuyến ghi nhận · 1.177 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 577 · 577 chuyến ghi nhận · 570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.008 · 1.008 chuyến ghi nhận · 996 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.238 · 1.238 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.220 · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,7%12,7 phút1.1181.221
T280,6%12,4 phút1.0641.113
T375,8%18,2 phút1.1831.197
T479,7%15,8 phút1.0741.093
T572,6%27,3 phút1.0811.119
T672,7%22,7 phút1.1411.172
T767,2%35,2 phút1.1771.239
T870,4%24,7 phút558568
T978,6%15,5 phút570577
T1076,2%16,7 phút9961.008
T1174,3%20,7 phút1.2161.238
T1274,0%19,4 phút1.2061.220

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,1% 9.326
  • Trễ trên 15 phút 24,0% 3.058
  • Bị huỷ 3,0% 381
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

98
98 trong 98
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2728 EWR → DFW 628 94,0%
AA2861 DFW → EWR 475 54,5%
AA618 DFW → EWR 473 50,3%
UA1847 DFW → EWR 376 89,7%
UA1439 DFW → EWR 345 59,5%
UA2856 EWR → DFW 331 72,2%
UA1376 DFW → EWR 330 83,6%
AA1794 DFW → EWR 316 73,4%
AA1878 EWR → DFW 313 62,5%
AA1796 EWR → DFW 301 74,0%
AA1303 EWR → DFW 300 87,1%
AA1796 DFW → EWR 299 85,4%
UA454 EWR → DFW 290 90,9%
UA1494 EWR → DFW 258 92,8%
UA1814 EWR → DFW 258 73,9%
UA1856 DFW → EWR 242 62,0%
UA2160 DFW → EWR 238 65,5%
AA1700 EWR → DFW 206 73,0%
UA1574 DFW → EWR 201 80,8%
UA2330 EWR → DFW 194 83,2%
AA1603 EWR → DFW 173 87,8%
AA1700 DFW → EWR 172 83,2%
UA2266 EWR → DFW 159 80,3%
AA2852 DFW → EWR 156 73,0%
UA442 EWR → DFW 156 84,1%
AA1802 DFW → EWR 154 50,7%
AA1819 DFW → EWR 152 60,6%
UA637 DFW → EWR 148 91,1%
UA1686 EWR → DFW 146 91,7%
UA560 DFW → EWR 124 85,3%
AA813 DFW → EWR 112 64,0%
AA813 EWR → DFW 111 58,9%
UA2299 EWR → DFW 107 73,1%
UA1407 DFW → EWR 102 83,7%
AA447 EWR → DFW 99 87,6%
NK2223 EWR → DFW 97 54,0%
NK2228 DFW → EWR 97 70,5%
UA293 EWR → DFW 95 87,2%
UA2454 DFW → EWR 92 90,1%
F992471 EWR → DFW 87 74,1%
F992472 DFW → EWR 87 84,9%
UA1517 DFW → EWR 86 47,6%
NK3717 DFW → EWR 82 72,0%
NK3718 EWR → DFW 82 81,7%
UA1180 DFW → EWR 81 81,3%
UA1590 EWR → DFW 81 74,7%
AA1820 DFW → EWR 72 84,7%
AA1810 EWR → DFW 71 45,3%
AA2999 DFW → EWR 71 44,6%
UA2290 DFW → EWR 65 60,3%
UA1806 DFW → EWR 64 83,6%
UA2374 EWR → DFW 63 68,3%
NK2463 EWR → DFW 61 88,5%
NK2464 DFW → EWR 61 43,3%
UA1753 EWR → DFW 60 88,3%
UA402 DFW → EWR 60 60,3%
NK1882 EWR → DFW 59 53,5%
NK1883 DFW → EWR 59 50,0%
UA2053 EWR → DFW 56 87,3%
NK689 EWR → DFW 55 83,0%
NK690 DFW → EWR 55 79,6%
UA1264 EWR → DFW 55 81,5%
UA1283 EWR → DFW 54 44,0%
UA2054 EWR → DFW 51 64,7%
AA418 EWR → DFW 50 90,0%
UA1597 EWR → DFW 49 64,6%
UA1324 EWR → DFW 46 88,4%
NK818 DFW → EWR 45 81,4%
NK819 EWR → DFW 45 62,8%
AA2072 DFW → EWR 44 86,4%
AA3261 EWR → DFW 44 79,6%
AA1820 EWR → DFW 41 77,5%
NK1070 DFW → EWR 41 56,1%
NK1071 EWR → DFW 41 56,1%
AA1697 EWR → DFW 37 71,9%
UA1141 DFW → EWR 37 77,1%
UA1219 DFW → EWR 37 100,0%
UA2477 EWR → DFW 37 86,5%
UA424 EWR → DFW 36 50,0%
UA674 EWR → DFW 36 72,2%
NK1122 EWR → DFW 35 76,5%
NK3501 DFW → EWR 35 82,9%
UA1032 DFW → EWR 35 97,1%
UA1331 EWR → DFW 35 78,8%
UA2044 DFW → EWR 34 85,3%
UA2480 EWR → DFW 32 83,3%
UA375 DFW → EWR 32 93,8%
UA598 DFW → EWR 32 90,3%
UA693 EWR → DFW 32 90,6%
UA1219 EWR → DFW 31 77,4%
UA1307 EWR → DFW 31 93,6%
UA1808 EWR → DFW 31 73,3%
AA1441 EWR → DFW 30 50,0%
AA1951 EWR → DFW 30 72,4%
AA2852 EWR → DFW 30 70,0%
NK1393 DFW → EWR 30 73,3%
NK1394 EWR → DFW 30 69,0%
UA448 DFW → EWR 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 622 +12,1% 30 69,3%
tháng 6/2026 625 +21,1% 18 73,9%
tháng 5/2026 600 +24,7% 10 81,7%
tháng 4/2026 565 +11,0% 4 86,4%
tháng 3/2026 596 +1,5% 5 71,8%
tháng 2/2026 518 −5,1% 41 80,1%
tháng 1/2026 529 −10,2% 73 81,1%
tháng 12/2025 585 −5,8% 9 75,9%
tháng 11/2025 601 −2,3% 18 75,2%
tháng 10/2025 602 +52,8% 12 75,1%
tháng 9/2025 570 7 78,6%
tháng 8/2025 558 10 70,4%
tháng 7/2025 555 32 64,9%
tháng 6/2025 516 13 71,3%
tháng 5/2025 481 28 61,3%
tháng 4/2025 509 15 72,3%
tháng 3/2025 587 9 79,9%
tháng 2/2025 546 8 81,1%
tháng 1/2025 589 30 82,2%
tháng 12/2024 621 5 72,1%
tháng 11/2024 615 4 73,5%
tháng 10/2024 394 0 77,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…