AA1697
AA1697 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Newark – Charlotte. Trong 816 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,5%trên 816 chuyến
- Chậm trung bình11,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 63,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 18 | 30 | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 5 | 35 | 42 | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 34 | 60 | ▲ 76,5% |
| Tháng 7 | 38 | 62 | ▲ 63,2% |
| Tháng 8 | 59 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 239 | 283 | ▲ 18,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 80,8% | ▲ 6,5% |
| Tháng 2 | 78,6% | 75,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 3 | 72,2% | 93,1% | ▲ 28,9% |
| Tháng 4 | 75,4% | 93,3% | ▲ 23,7% |
| Tháng 5 | 68,6% | 85,7% | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 75,8% | 77,6% | ▲ 2,4% |
| Tháng 7 | 73,0% | 79,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 8 | 87,9% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 85,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,2% | 83,5% | ▲ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 805
- Bị huỷ 1,3% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR CLT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 850 | 9,7 phút | 80,0% | 141 |
| CLT EWR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 850 | 3,3 phút | 86,8% | 122 |
| PHL MCO Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Orlando | 1.389 | 4,8 phút | 84,0% | 75 |
| DFW COS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Colorado Springs | 953 | 10,3 phút | 80,3% | 72 |
| COS DFW Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 953 | 9,4 phút | 77,5% | 72 |
| ORD MIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Miami | 1.930 | 11,0 phút | 82,8% | 58 |
| EWR DFW Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.205 | 8,5 phút | 71,9% | 37 |
| MCO PHL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.389 | 21,0 phút | 74,2% | 31 |
| BOS CLT Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.170 | 15,7 phút | 71,0% | 31 |
| PHL MIA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Miami | 1.634 | -2,6 phút | 96,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 75,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 75,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 38 | 37 | 73,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 59 | 58 | 87,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 80,8% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 77,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |