1.930 km · Nội địa

Miami (MIA) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 663 chuyến bay khai thác giữa Miami và O'Hare, tính cả hai chiều; 64,9% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1816796▼ 2,5%
Tháng 2721816▲ 13,2%
Tháng 3858947▲ 10,4%
Tháng 4755789▲ 4,5%
Tháng 5733701▼ 4,4%
Tháng 6664646▼ 2,7%
Tháng 7660663▲ 0,5%
Tháng 8656––
Tháng 9628––
Tháng 10652–đang tích luỹ
Tháng 11673––
Tháng 12759––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.2075.358▲ 2,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,6%75,0%▼ 8,1%
Tháng 282,9%82,1%▼ 1,0%
Tháng 380,4%70,0%▼ 12,9%
Tháng 483,4%76,6%▼ 8,2%
Tháng 580,4%76,7%▼ 4,6%
Tháng 675,9%70,3%▼ 7,4%
Tháng 769,7%64,9%▼ 6,9%
Tháng 872,1%––
Tháng 980,1%––
Tháng 1085,0%–đang tích luỹ
Tháng 1178,5%––
Tháng 1274,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,2%73,7%▼ 7,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1231▲ 1.450,0%
Tháng 227▲ 250,0%
Tháng 31148▲ 336,4%
Tháng 41012▲ 20,0%
Tháng 575▼ 28,6%
Tháng 6414▲ 250,0%
Tháng 71517▲ 13,3%
Tháng 811––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1121––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)51134▲ 162,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 68,2%
  2. United Airlines 23,7%
  3. Spirit Airlines 7,6%
  4. Frontier Airlines 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MIA → ORD

Chuyến theo lịch
8.033
Chuyến khai thác
7.919
Bị huỷ
114 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
77,6%

ORD → MIA

Chuyến theo lịch
8.038
Chuyến khai thác
7.923
Bị huỷ
115 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
78,1%

MIA → ORD và ORD → MIA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 10.959 68,2% 76,6% 158
United Airlines UA 3.804 23,7% 82,4% 19
Spirit Airlines NK 1.216 7,6% 74,9% 50
Frontier Airlines F9 92 0,6% 72,2% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:001,9phút · 715 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,3phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận16.071MIA–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,5% · 715 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,5% · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,9% · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,3% · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,2% · 904 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 79,7% · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,0% · 291 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 81,1% · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 75,6% · 741 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,4% · 829 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,2% · 972 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 70,2% · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 69,1% · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 63,5% · 908 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 64,8% · 777 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 66,5% · 461 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 68,7% · 495 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,9 phút · 715 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,1 phút · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,1 phút · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,8 phút · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 13,2 phút · 904 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,6 phút · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,7 phút · 291 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 15,2 phút · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,6 phút · 741 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,8 phút · 829 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 19,9 phút · 972 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 25,0 phút · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 22,0 phút · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26,2 phút · 908 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 23,8 phút · 777 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22,0 phút · 461 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 24,7 phút · 495 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.272 · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.323 · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.391 · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 904 · 904 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.249 · 1.249 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.180 · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 732 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 829 · 829 chuyến ghi nhận · 819 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 972 · 972 chuyến ghi nhận · 958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.331 · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.027 · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.004 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 908 · 908 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 777 · 777 chuyến ghi nhận · 762 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,5%1,9 phút704715
06:0091,5%2,1 phút1.2531.272
07:0089,9%3,1 phút1.3141.323
08:0084,3%10,8 phút1.3791.391
09:0083,2%13,2 phút897904
10:0079,7%10,6 phút1.2441.249
11:0084,0%9,7 phút288291
12:0081,1%15,2 phút1.1721.180
13:0075,6%16,6 phút732741
14:0072,4%19,8 phút819829
15:0071,2%19,9 phút958972
16:0070,2%25,0 phút1.3051.331
17:0069,1%22,0 phút1.0041.027
18:0063,5%26,2 phút882908
19:0064,8%23,8 phút762777
20:0066,5%22,0 phút448461
21:0068,7%24,7 phút482495
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—194200
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,2% · 2.344 chuyến ghi nhận · 2.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,0% · 2.194 chuyến ghi nhận · 2.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,1% · 2.186 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,5% · 2.320 chuyến ghi nhận · 2.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,3% · 2.349 chuyến ghi nhận · 2.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,1% · 2.309 chuyến ghi nhận · 2.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,3% · 2.369 chuyến ghi nhận · 2.313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,7 phút · 2.344 chuyến ghi nhận · 2.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,9 phút · 2.194 chuyến ghi nhận · 2.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,6 phút · 2.186 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,3 phút · 2.320 chuyến ghi nhận · 2.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,1 phút · 2.349 chuyến ghi nhận · 2.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,4 phút · 2.309 chuyến ghi nhận · 2.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,7 phút · 2.369 chuyến ghi nhận · 2.313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.344 · 2.344 chuyến ghi nhận · 2.278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.194 · 2.194 chuyến ghi nhận · 2.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.186 · 2.186 chuyến ghi nhận · 2.170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.320 · 2.320 chuyến ghi nhận · 2.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.349 · 2.349 chuyến ghi nhận · 2.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.309 · 2.309 chuyến ghi nhận · 2.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.369 · 2.369 chuyến ghi nhận · 2.313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,2%19,7 phút2.2782.344
Thứ Ba83,0%8,9 phút2.1692.194
Thứ Tư81,1%11,6 phút2.1702.186
Thứ Năm79,5%13,3 phút2.2972.320
Thứ Sáu77,3%14,1 phút2.3232.349
Thứ Bảy78,1%14,4 phút2.2922.309
Chủ Nhật70,3%22,7 phút2.3132.369

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 78,4% · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,5% · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,0% · 1.864 chuyến ghi nhận · 1.805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,9% · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,6% · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 73,1% · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,3% · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 72,1% · 667 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 80,1% · 628 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,7% · 1.086 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,7% · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,7% · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 15,0 phút · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,0 phút · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 18,5 phút · 1.864 chuyến ghi nhận · 1.805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,9 phút · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,4 phút · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,7 phút · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 29,4 phút · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 17,1 phút · 667 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,4 phút · 628 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,1 phút · 1.086 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 9,1 phút · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,9 phút · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.645 · 1.645 chuyến ghi nhận · 1.612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.546 · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.864 · 1.864 chuyến ghi nhận · 1.805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.566 · 1.566 chuyến ghi nhận · 1.544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.446 · 1.446 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.328 · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.355 · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.086 · 1.086 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.357 · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.583 · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,4%15,0 phút1.6121.645
T282,5%9,0 phút1.5371.546
T375,0%18,5 phút1.8051.864
T479,9%11,9 phút1.5441.566
T578,6%14,4 phút1.4341.446
T673,1%20,7 phút1.3101.328
T767,3%29,4 phút1.3231.355
T872,1%17,1 phút656667
T980,1%11,4 phút628628
T1086,7%6,1 phút1.0861.086
T1183,7%9,1 phút1.3361.357
T1276,7%15,9 phút1.5711.583

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,7% 12.333
  • Trễ trên 15 phút 21,8% 3.509
  • Bị huỷ 1,4% 229
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

128
128 trong 128
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2984 ORD → MIA 633 92,3%
UA1983 MIA → ORD 593 85,5%
UA2106 MIA → ORD 561 75,1%
UA1857 ORD → MIA 487 85,4%
AA1277 ORD → MIA 450 58,5%
AA581 MIA → ORD 441 92,2%
AA1431 MIA → ORD 432 88,3%
AA2194 MIA → ORD 339 71,0%
AA1250 ORD → MIA 306 76,6%
AA2174 MIA → ORD 301 78,7%
AA3056 MIA → ORD 297 65,1%
AA2323 ORD → MIA 296 61,5%
AA3067 MIA → ORD 272 71,1%
UA2090 ORD → MIA 271 92,6%
AA1411 ORD → MIA 254 94,9%
AA3056 ORD → MIA 217 79,7%
AA376 MIA → ORD 211 77,2%
AA3062 MIA → ORD 209 74,5%
AA818 ORD → MIA 205 78,3%
AA3304 ORD → MIA 189 77,7%
AA1875 ORD → MIA 175 89,6%
AA835 ORD → MIA 162 83,8%
AA483 MIA → ORD 150 71,1%
UA1620 ORD → MIA 149 78,2%
AA2715 ORD → MIA 144 77,8%
AA460 ORD → MIA 144 78,5%
AA1881 MIA → ORD 134 51,9%
AA1380 ORD → MIA 133 89,2%
UA1358 ORD → MIA 132 88,5%
AA1918 MIA → ORD 126 65,0%
UA2004 ORD → MIA 125 80,0%
AA2419 ORD → MIA 116 64,0%
AA791 MIA → ORD 106 74,3%
UA1639 MIA → ORD 103 75,3%
UA2180 ORD → MIA 103 72,8%
UA519 ORD → MIA 102 76,5%
NK1713 ORD → MIA 101 40,0%
NK1710 MIA → ORD 96 84,3%
AA2973 MIA → ORD 95 75,5%
UA2370 ORD → MIA 91 79,1%
AA1211 ORD → MIA 90 62,9%
AA1159 MIA → ORD 88 61,4%
NK1712 MIA → ORD 82 56,8%
AA791 ORD → MIA 81 86,4%
NK1711 ORD → MIA 76 50,7%
AA1474 ORD → MIA 72 77,8%
AA2247 MIA → ORD 72 59,7%
AA2323 MIA → ORD 72 46,4%
AA2690 ORD → MIA 72 41,8%
AA2910 ORD → MIA 72 45,7%
AA2910 MIA → ORD 72 67,1%
AA3148 ORD → MIA 72 56,3%
AA3304 MIA → ORD 72 56,3%
AA1219 MIA → ORD 71 74,3%
UA2621 MIA → ORD 67 89,6%
NK2193 ORD → MIA 62 82,3%
NK2194 MIA → ORD 61 82,0%
NK492 ORD → MIA 59 77,2%
NK493 MIA → ORD 59 74,1%
AA1697 ORD → MIA 58 82,8%
AA1556 ORD → MIA 56 82,1%
NK1905 MIA → ORD 56 74,6%
NK1906 ORD → MIA 56 76,4%
AA1204 MIA → ORD 55 81,8%
AA3153 MIA → ORD 54 62,8%
UA1830 MIA → ORD 54 92,6%
AA1679 ORD → MIA 52 66,0%
AA635 MIA → ORD 52 80,8%
NK396 MIA → ORD 49 77,6%
NK397 ORD → MIA 49 78,7%
F992672 ORD → MIA 45 75,0%
NK1530 MIA → ORD 45 95,6%
NK1531 ORD → MIA 45 86,7%
AA1089 ORD → MIA 44 81,8%
AA1140 MIA → ORD 44 65,9%
AA1222 MIA → ORD 44 77,3%
AA1263 MIA → ORD 44 77,3%
AA1269 MIA → ORD 44 90,7%
AA1431 ORD → MIA 44 63,6%
AA1486 MIA → ORD 44 84,1%
AA1694 ORD → MIA 44 65,1%
F992671 MIA → ORD 44 69,8%
UA1418 MIA → ORD 44 75,0%
AA1875 MIA → ORD 40 65,8%
AA1191 MIA → ORD 39 84,2%
AA1642 MIA → ORD 38 81,6%
AA1186 ORD → MIA 37 81,1%
AA1188 MIA → ORD 37 77,8%
AA1421 MIA → ORD 37 82,4%
AA1837 ORD → MIA 37 79,4%
AA1842 MIA → ORD 37 85,7%
AA1844 MIA → ORD 37 91,7%
AA2533 ORD → MIA 37 85,7%
AA3213 MIA → ORD 37 86,5%
UA2223 MIA → ORD 37 91,9%
UA2623 ORD → MIA 37 78,4%
UA2731 ORD → MIA 37 91,9%
UA2852 ORD → MIA 37 81,1%
UA1484 MIA → ORD 36 94,4%
UA2311 MIA → ORD 36 54,3%
AA1201 ORD → MIA 35 52,9%
NK1101 ORD → MIA 35 79,4%
NK1102 MIA → ORD 35 74,3%
NK756 MIA → ORD 35 66,7%
UA2798 MIA → ORD 35 80,0%
NK757 ORD → MIA 34 50,0%
AA2634 MIA → ORD 33 57,6%
UA1642 MIA → ORD 32 87,1%
AA1135 ORD → MIA 31 77,4%
AA1565 ORD → MIA 31 83,9%
AA1885 ORD → MIA 31 61,3%
AA1919 MIA → ORD 31 77,4%
AA3123 ORD → MIA 31 67,7%
AA3155 MIA → ORD 31 100,0%
AA1163 ORD → MIA 30 76,7%
AA1356 ORD → MIA 30 82,8%
AA1528 ORD → MIA 30 83,3%
AA1624 MIA → ORD 30 79,3%
AA1751 MIA → ORD 30 60,0%
AA1813 MIA → ORD 30 80,0%
AA1925 MIA → ORD 30 80,0%
AA2071 ORD → MIA 30 63,3%
AA2202 MIA → ORD 30 53,6%
AA2869 MIA → ORD 30 74,1%
AA2901 ORD → MIA 30 52,0%
AA2988 ORD → MIA 30 86,2%
AA3024 MIA → ORD 30 86,7%
AA3036 MIA → ORD 30 71,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 663 +0,5% 17 64,9%
tháng 6/2026 646 −2,7% 14 70,3%
tháng 5/2026 701 −4,4% 5 76,7%
tháng 4/2026 789 +4,5% 12 76,6%
tháng 3/2026 947 +10,4% 48 70,0%
tháng 2/2026 816 +13,2% 7 82,1%
tháng 1/2026 796 −2,5% 31 75,0%
tháng 12/2025 759 −6,5% 10 74,6%
tháng 11/2025 673 +1,5% 21 78,5%
tháng 10/2025 652 +50,2% 0 85,0%
tháng 9/2025 628 0 80,1%
tháng 8/2025 656 11 72,1%
tháng 7/2025 660 15 69,7%
tháng 6/2025 664 4 75,9%
tháng 5/2025 733 7 80,4%
tháng 4/2025 755 10 83,4%
tháng 3/2025 858 11 80,4%
tháng 2/2025 721 2 82,9%
tháng 1/2025 816 2 81,6%
tháng 12/2024 812 2 78,7%
tháng 11/2024 663 0 89,0%
tháng 10/2024 434 0 89,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…