1.750 km · Nội địa

Newark Liberty (EWR) – Miami (MIA)

Tháng 7/2026 có 498 chuyến bay khai thác giữa Newark Liberty và Miami, tính cả hai chiều; 71,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1846718▼ 15,1%
Tháng 2801655▼ 18,2%
Tháng 3830774▼ 6,7%
Tháng 4688708▲ 2,9%
Tháng 5557628▲ 12,7%
Tháng 6514540▲ 5,1%
Tháng 7569498▼ 12,5%
Tháng 8606––
Tháng 9563––
Tháng 10609–đang tích luỹ
Tháng 11621––
Tháng 12767––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.8054.521▼ 5,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,5%79,7%▼ 1,0%
Tháng 281,0%73,4%▼ 9,4%
Tháng 377,2%69,9%▼ 9,5%
Tháng 475,6%82,1%▲ 8,6%
Tháng 560,7%83,3%▲ 37,2%
Tháng 671,4%78,7%▲ 10,2%
Tháng 766,8%71,1%▲ 6,4%
Tháng 874,3%––
Tháng 981,3%––
Tháng 1078,2%–đang tích luỹ
Tháng 1177,1%––
Tháng 1272,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)73,3%76,9%▲ 4,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1645▲ 650,0%
Tháng 2746▲ 557,1%
Tháng 3819▲ 137,5%
Tháng 490▼ 100,0%
Tháng 5192▼ 89,5%
Tháng 6100▼ 100,0%
Tháng 73640▲ 11,1%
Tháng 84––
Tháng 92––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 1133––
Tháng 1220––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)95152▲ 60,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 56,2%
  2. American Airlines 34,3%
  3. Spirit Airlines 9,5%
  4. Envoy Air 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

EWR → MIA

Chuyến theo lịch
7.348
Chuyến khai thác
7.190
Bị huỷ
158 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
79,7%

MIA → EWR

Chuyến theo lịch
7.345
Chuyến khai thác
7.186
Bị huỷ
159 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
72,2%

EWR → MIA và MIA → EWR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 8.257 56,2% 77,9% 133
American Airlines AA 5.033 34,3% 73,7% 131
Spirit Airlines NK 1.393 9,5% 72,5% 53
Envoy Air MQ 10 0,1% 80,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,4phút · 657 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất42,7phút05:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận14.693EWR–MIA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 96,4% · 657 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,4% · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,9% · 1.248 chuyến ghi nhận · 1.230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,7% · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 88,3% · 314 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,8% · 681 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,9% · 859 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,8% · 922 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 78,9% · 697 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 66,6% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,0% · 380 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 60,9% · 517 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 59,3% · 826 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 59,8% · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,7% · 900 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 62,2% · 781 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 61,0% · 615 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,4 phút · 657 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,2 phút · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,1 phút · 1.248 chuyến ghi nhận · 1.230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,5 phút · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,6 phút · 314 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 12,0 phút · 681 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,0 phút · 859 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,6 phút · 922 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,3 phút · 697 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 27,2 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 14,8 phút · 380 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 41,3 phút · 517 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 37,7 phút · 826 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 34,4 phút · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 31,3 phút · 900 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30,9 phút · 781 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 26,6 phút · 615 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 657 · 657 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.292 · 1.292 chuyến ghi nhận · 1.274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.248 · 1.248 chuyến ghi nhận · 1.230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.291 · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 673 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 922 · 922 chuyến ghi nhận · 908 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 697 · 697 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 380 · 380 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 517 · 517 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.359 · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 900 · 900 chuyến ghi nhận · 874 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 759 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0096,4%-1,4 phút639657
06:0093,4%0,2 phút1.2741.292
07:0091,9%2,1 phút1.2301.248
08:0087,7%5,5 phút1.2811.291
09:0088,3%4,6 phút308314
10:0082,8%12,0 phút673681
11:0084,9%8,0 phút841859
12:0074,8%18,6 phút908922
13:0078,9%16,3 phút686697
14:0066,6%27,2 phút1.2531.285
15:0077,0%14,8 phút374380
16:0060,9%41,3 phút509517
17:0059,3%37,7 phút796826
18:0059,8%34,4 phút1.3091.359
19:0061,7%31,3 phút874900
20:0062,2%30,9 phút759781
21:0061,0%26,6 phút600615
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6269
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,8% · 2.138 chuyến ghi nhận · 2.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,9% · 2.061 chuyến ghi nhận · 2.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,6% · 2.052 chuyến ghi nhận · 2.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 72,2% · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,3% · 2.153 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,8% · 1.998 chuyến ghi nhận · 1.958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,4% · 2.152 chuyến ghi nhận · 2.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 19,3 phút · 2.138 chuyến ghi nhận · 2.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,1 phút · 2.061 chuyến ghi nhận · 2.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,8 phút · 2.052 chuyến ghi nhận · 2.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 23,1 phút · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,0 phút · 2.153 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 19,3 phút · 1.998 chuyến ghi nhận · 1.958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,8 phút · 2.152 chuyến ghi nhận · 2.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.138 · 2.138 chuyến ghi nhận · 2.062 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.061 · 2.061 chuyến ghi nhận · 2.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.052 · 2.052 chuyến ghi nhận · 2.035 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.139 · 2.139 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.153 · 2.153 chuyến ghi nhận · 2.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.998 · 1.998 chuyến ghi nhận · 1.958 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.152 · 2.152 chuyến ghi nhận · 2.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,8%19,3 phút2.0622.138
Thứ Ba82,9%11,1 phút2.0212.061
Thứ Tư80,6%11,8 phút2.0352.052
Thứ Năm72,2%23,1 phút2.1132.139
Thứ Sáu75,3%17,0 phút2.1352.153
Thứ Bảy74,8%19,3 phút1.9581.998
Chủ Nhật70,4%23,8 phút2.0522.152

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,1% · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,6% · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 73,7% · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,9% · 1.405 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,7% · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 75,1% · 1.064 chuyến ghi nhận · 1.054 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,8% · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,3% · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 81,4% · 565 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,2% · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 77,3% · 1.340 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,4% · 1.591 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,9 phút · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 14,7 phút · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 20,4 phút · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 14,3 phút · 1.405 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 26,0 phút · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,6 phút · 1.064 chuyến ghi nhận · 1.054 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 31,0 phút · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,0 phút · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 13,3 phút · 565 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,8 phút · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 16,6 phút · 1.340 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 19,0 phút · 1.591 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.615 · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.509 · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.631 · 1.631 chuyến ghi nhận · 1.604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.405 · 1.405 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.206 · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.064 · 1.064 chuyến ghi nhận · 1.054 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.143 · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.067 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.014 · 1.014 chuyến ghi nhận · 1.009 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.340 · 1.340 chuyến ghi nhận · 1.306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.591 · 1.591 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,1%10,9 phút1.5641.615
T277,6%14,7 phút1.4561.509
T373,7%20,4 phút1.6041.631
T478,9%14,3 phút1.3961.405
T572,7%26,0 phút1.1851.206
T675,1%20,6 phút1.0541.064
T768,8%31,0 phút1.0671.143
T874,3%19,0 phút606610
T981,4%13,3 phút563565
T1081,2%10,8 phút1.0091.014
T1177,3%16,6 phút1.3061.340
T1272,4%19,0 phút1.5661.591

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,3% 10.922
  • Trễ trên 15 phút 23,5% 3.454
  • Bị huỷ 2,2% 317
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

116
116 trong 116
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1196 EWR → MIA 656 96,9%
UA2295 EWR → MIA 602 86,5%
AA2008 MIA → EWR 459 58,9%
AA322 MIA → EWR 418 56,4%
AA1801 MIA → EWR 402 87,5%
UA1511 EWR → MIA 397 76,4%
UA1864 MIA → EWR 395 93,1%
UA2107 MIA → EWR 371 85,3%
UA1386 MIA → EWR 360 48,7%
AA1801 EWR → MIA 358 75,1%
AA2933 MIA → EWR 341 57,8%
AA2933 EWR → MIA 324 50,0%
UA1231 MIA → EWR 266 57,5%
UA2499 EWR → MIA 256 87,9%
UA408 MIA → EWR 237 85,6%
UA1610 EWR → MIA 227 91,0%
UA517 EWR → MIA 209 94,6%
AA1370 EWR → MIA 207 90,5%
AA1152 EWR → MIA 200 94,4%
UA1128 EWR → MIA 198 67,5%
UA2332 MIA → EWR 196 92,3%
UA762 MIA → EWR 193 62,2%
AA1692 MIA → EWR 179 85,3%
AA1708 MIA → EWR 176 68,1%
UA559 EWR → MIA 175 96,5%
AA1113 MIA → EWR 171 68,8%
AA1708 EWR → MIA 169 50,3%
AA1692 EWR → MIA 157 78,1%
AA1079 MIA → EWR 156 61,2%
UA2364 MIA → EWR 154 72,0%
UA2612 EWR → MIA 154 75,0%
AA323 EWR → MIA 145 93,8%
UA1357 EWR → MIA 139 77,7%
UA1639 EWR → MIA 117 77,8%
UA2213 EWR → MIA 110 70,4%
UA410 MIA → EWR 108 52,9%
UA583 EWR → MIA 106 71,4%
UA323 MIA → EWR 101 92,0%
UA2029 MIA → EWR 100 69,8%
UA759 MIA → EWR 93 68,5%
NK1897 MIA → EWR 88 93,2%
UA2494 MIA → EWR 88 75,9%
NK1902 EWR → MIA 87 87,4%
NK2890 EWR → MIA 87 51,9%
NK2893 MIA → EWR 87 54,4%
NK304 MIA → EWR 81 87,7%
UA1914 EWR → MIA 77 67,5%
UA538 EWR → MIA 77 94,6%
UA1695 EWR → MIA 74 69,9%
UA434 MIA → EWR 74 87,7%
AA1822 MIA → EWR 72 80,6%
AA1823 MIA → EWR 72 78,3%
AA3119 EWR → MIA 72 76,1%
UA1968 MIA → EWR 72 70,6%
NK305 EWR → MIA 69 84,1%
UA1283 EWR → MIA 68 68,2%
UA2691 MIA → EWR 67 57,8%
UA2785 EWR → MIA 64 98,4%
UA446 MIA → EWR 56 92,9%
NK2693 MIA → EWR 54 70,4%
UA2852 EWR → MIA 53 90,6%
NK2696 EWR → MIA 52 40,4%
UA2691 EWR → MIA 52 58,0%
NK881 EWR → MIA 51 87,8%
NK880 MIA → EWR 50 69,4%
UA1027 MIA → EWR 50 59,2%
UA1149 EWR → MIA 50 72,0%
UA2433 MIA → EWR 50 98,0%
NK866 EWR → MIA 49 53,3%
NK867 MIA → EWR 49 57,8%
UA2463 EWR → MIA 48 97,9%
UA2863 MIA → EWR 48 85,4%
UA448 EWR → MIA 48 54,4%
NK879 EWR → MIA 46 97,8%
NK890 MIA → EWR 45 93,3%
AA1392 EWR → MIA 44 70,5%
AA1671 EWR → MIA 44 72,7%
AA1854 MIA → EWR 44 63,6%
AA2937 EWR → MIA 44 88,6%
AA1822 EWR → MIA 42 81,0%
UA768 EWR → MIA 39 84,6%
UA1108 MIA → EWR 37 61,1%
UA1682 MIA → EWR 37 72,2%
UA1932 EWR → MIA 37 88,6%
UA1970 MIA → EWR 37 66,7%
UA2080 MIA → EWR 37 77,1%
UA2127 MIA → EWR 37 69,4%
UA2851 MIA → EWR 37 85,7%
UA368 EWR → MIA 37 67,6%
UA645 MIA → EWR 37 89,2%
NK865 EWR → MIA 36 77,1%
UA1505 EWR → MIA 36 66,7%
UA2059 MIA → EWR 36 80,6%
UA782 EWR → MIA 36 65,7%
NK1211 MIA → EWR 35 34,4%
NK341 EWR → MIA 35 91,2%
NK755 EWR → MIA 35 78,1%
UA1772 MIA → EWR 35 68,6%
NK1208 EWR → MIA 34 85,3%
NK344 MIA → EWR 34 75,8%
NK754 MIA → EWR 34 63,3%
UA1184 EWR → MIA 34 94,1%
NK866 MIA → EWR 33 50,0%
UA1190 EWR → MIA 33 81,8%
UA1850 MIA → EWR 33 90,9%
UA1746 EWR → MIA 32 93,8%
UA2005 MIA → EWR 32 96,9%
UA554 EWR → MIA 32 75,0%
UA573 MIA → EWR 32 65,6%
UA661 MIA → EWR 32 100,0%
UA1197 MIA → EWR 31 90,3%
UA1307 EWR → MIA 31 56,7%
UA1733 EWR → MIA 31 80,7%
UA2033 EWR → MIA 31 58,6%
UA2650 MIA → EWR 31 77,4%
AA2981 EWR → MIA 30 62,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 498 −12,5% 40 71,1%
tháng 6/2026 540 +5,1% 0 78,7%
tháng 5/2026 628 +12,7% 2 83,3%
tháng 4/2026 708 +2,9% 0 82,1%
tháng 3/2026 774 −6,7% 19 69,9%
tháng 2/2026 655 −18,2% 46 73,4%
tháng 1/2026 718 −15,1% 45 79,7%
tháng 12/2025 767 −4,0% 20 72,6%
tháng 11/2025 621 −9,3% 33 77,1%
tháng 10/2025 609 +52,3% 5 78,2%
tháng 9/2025 563 2 81,3%
tháng 8/2025 606 4 74,3%
tháng 7/2025 569 36 66,8%
tháng 6/2025 514 10 71,4%
tháng 5/2025 557 19 60,7%
tháng 4/2025 688 9 75,6%
tháng 3/2025 830 8 77,2%
tháng 2/2025 801 7 81,0%
tháng 1/2025 846 6 80,5%
tháng 12/2024 799 5 72,1%
tháng 11/2024 685 1 77,4%
tháng 10/2024 400 0 85,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…