AA2933
AA2933 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Miami – Newark. Trong 947 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 59,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ59,9%trên 947 chuyến
- Chậm trung bình37,5 phút
- Tháng 7/202631▼ 49,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 56 | 45 | ▼ 19,6% |
| Tháng 3 | 62 | 38 | ▼ 38,7% |
| Tháng 4 | 33 | 30 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 61 | 31 | ▼ 49,2% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 361 | 236 | ▼ 34,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62,9% | 65,5% | ▲ 4,2% |
| Tháng 2 | 73,2% | 68,9% | ▼ 5,9% |
| Tháng 3 | 55,7% | 68,4% | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 62,5% | 73,3% | ▲ 17,3% |
| Tháng 5 | 51,7% | 77,4% | ▲ 49,7% |
| Tháng 6 | 43,4% | 72,4% | ▲ 66,8% |
| Tháng 7 | 39,6% | 90,3% | ▲ 128,0% |
| Tháng 8 | 45,8% | – | – |
| Tháng 9 | 66,0% | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 70,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 55,6% | 73,8% | ▲ 32,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 3 | ▼ 80,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 923
- Bị huỷ 2,5% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA EWR Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.750 | 36,0 phút | 57,8% | 341 |
| EWR MIA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Miami | 1.750 | 55,6 phút | 50,0% | 324 |
| MIA SFO Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.154 | 14,0 phút | 73,4% | 156 |
| PDX ORD Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.792 | 20,8 phút | 84,5% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 42,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 53 | 39,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 62,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 55,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 33 | 32 | 62,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 56 | 53 | 43,4% | 3 |
| tháng 7/2025 | 61 | 53 | 39,6% | 8 |
| tháng 8/2025 | 60 | 59 | 45,8% | 1 |
| tháng 9/2025 | 48 | 47 | 66,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 52 | 49 | 57,1% | 3 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 65,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 68,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 38 | 68,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |