UA2612
UA2612 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Sarasota – Newark. Trong 1.017 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,2%trên 1.017 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 7/202658▲ 87,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 57 | ▼ 5,0% |
| Tháng 2 | 56 | 52 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 36 | 62 | ▲ 72,2% |
| Tháng 4 | 30 | 59 | ▲ 96,7% |
| Tháng 5 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 6 | 30 | 56 | ▲ 86,7% |
| Tháng 7 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 274 | 404 | ▲ 47,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,1% | 87,3% | ▲ 5,1% |
| Tháng 2 | 85,2% | 77,6% | ▼ 9,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 74,2% | ▼ 11,0% |
| Tháng 4 | 76,7% | 84,8% | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 66,7% | 86,7% | ▲ 30,0% |
| Tháng 6 | 93,3% | 61,1% | ▼ 34,5% |
| Tháng 7 | 87,1% | 57,1% | ▼ 34,4% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 83,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,2% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,2% | 75,5% | ▼ 8,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 9 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 16 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 991
- Bị huỷ 2,6% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SRQ EWR Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.666 | 10,7 phút | 82,7% | 626 |
| EWR MIA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Miami | 1.750 | 12,6 phút | 75,0% | 154 |
| EWR BOS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Logan | 322 | 21,1 phút | 76,0% | 128 |
| EWR JAC Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay Jackson Hole | 3.008 | 18,1 phút | 65,6% | 72 |
| EWR DEN Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Denver | 2.576 | 52,9 phút | 73,0% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 39 | 35 | 85,7% | 4 |
| tháng 11/2024 | 44 | 44 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 55 | 55 | 70,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 85,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 77,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 44 | 44 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 55 | 87,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 52 | 49 | 77,6% | 3 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 84,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 54 | 61,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 58 | 49 | 57,1% | 9 |