322 km · Nội địa

Logan (BOS) – Newark Liberty (EWR)

Tháng 7/2026 có 535 chuyến bay khai thác giữa Logan và Newark Liberty, tính cả hai chiều; 69,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1606551▼ 9,1%
Tháng 2581552▼ 5,0%
Tháng 3677689▲ 1,8%
Tháng 4604695▲ 15,1%
Tháng 5479692▲ 44,5%
Tháng 6536638▲ 19,0%
Tháng 7593535▼ 9,8%
Tháng 8651––
Tháng 9652––
Tháng 10642–đang tích luỹ
Tháng 11588––
Tháng 12545––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.0764.352▲ 6,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,4%83,5%▼ 6,6%
Tháng 281,2%86,6%▲ 6,7%
Tháng 382,6%77,9%▼ 5,7%
Tháng 474,0%83,7%▲ 13,1%
Tháng 563,0%85,3%▲ 35,4%
Tháng 673,3%77,7%▲ 6,0%
Tháng 764,2%69,7%▲ 8,6%
Tháng 870,5%––
Tháng 967,3%––
Tháng 1064,8%–đang tích luỹ
Tháng 1177,4%––
Tháng 1274,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,4%80,6%▲ 7,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11342▲ 223,1%
Tháng 21951▲ 168,4%
Tháng 3616▲ 166,7%
Tháng 4120▼ 100,0%
Tháng 5454▼ 91,1%
Tháng 61316▲ 23,1%
Tháng 76947▼ 31,9%
Tháng 89––
Tháng 920––
Tháng 1022–đang tích luỹ
Tháng 1166––
Tháng 129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)177176▼ 0,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 68,9%
  2. Republic Airways 30,0%
  3. Spirit Airlines 1,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOS → EWR

Chuyến theo lịch
6.911
Chuyến khai thác
6.652
Bị huỷ
259 · 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ
78,4%

EWR → BOS

Chuyến theo lịch
6.913
Chuyến khai thác
6.678
Bị huỷ
235 · 3,4%
Tỷ lệ đúng giờ
74,6%

BOS → EWR và EWR → BOS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 9.527 68,9% 76,6% 256
Republic Airways YX 4.151 30,0% 76,4% 234
Spirit Airlines NK 146 1,1% 75,4% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,7phút · 1.558 chuyến ghi nhận · 1.521 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất39,4phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận13.824BOS–EWR

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,9% · 1.558 chuyến ghi nhận · 1.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,2% · 859 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,9% · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 89,4% · 731 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,3% · 707 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,6% · 585 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,0% · 760 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 77,1% · 854 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 75,2% · 655 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65,2% · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 63,8% · 901 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,2% · 996 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 60,2% · 738 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 58,5% · 931 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,0% · 728 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58,4% · 367 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,7 phút · 1.558 chuyến ghi nhận · 1.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,8 phút · 859 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,8 phút · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,9 phút · 731 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,1 phút · 707 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,1 phút · 585 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 8,5 phút · 760 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,0 phút · 854 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 20,9 phút · 655 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 27,9 phút · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 30,4 phút · 901 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,8 phút · 996 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 34,6 phút · 738 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 37,6 phút · 931 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 34,9 phút · 728 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 34,6 phút · 367 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.558 · 1.558 chuyến ghi nhận · 1.521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.262 · 1.262 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 760 · 760 chuyến ghi nhận · 737 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 655 · 655 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.134 · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.090 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 901 · 901 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 996 · 996 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 738 · 738 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 931 · 931 chuyến ghi nhận · 869 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0093,9%-1,7 phút1.5211.558
07:0091,2%0,8 phút844859
08:0089,9%1,8 phút1.2441.262
09:0089,4%2,9 phút716731
10:0087,3%5,1 phút690707
11:0081,6%14,1 phút572585
12:0084,0%8,5 phút737760
13:0077,1%15,0 phút815854
14:0075,2%20,9 phút632655
15:0065,2%27,9 phút1.0901.134
16:0063,8%30,4 phút861901
17:0064,2%25,8 phút945996
18:0060,2%34,6 phút694738
19:0058,5%37,6 phút869931
20:0060,0%34,9 phút687728
21:0058,4%34,6 phút356367
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5758
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,1% · 2.092 chuyến ghi nhận · 1.979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,8% · 2.091 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,2% · 2.064 chuyến ghi nhận · 2.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,2% · 2.046 chuyến ghi nhận · 1.971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,0% · 2.062 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 78,2% · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,1% · 1.914 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,5 phút · 2.092 chuyến ghi nhận · 1.979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,8 phút · 2.091 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 14,2 phút · 2.064 chuyến ghi nhận · 2.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 24,2 phút · 2.046 chuyến ghi nhận · 1.971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,5 phút · 2.062 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,5 phút · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,3 phút · 1.914 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.092 · 2.092 chuyến ghi nhận · 1.979 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.091 · 2.091 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.064 · 2.064 chuyến ghi nhận · 2.020 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.046 · 2.046 chuyến ghi nhận · 1.971 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.062 · 2.062 chuyến ghi nhận · 2.024 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.555 · 1.555 chuyến ghi nhận · 1.511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.914 · 1.914 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,1%16,5 phút1.9792.092
Thứ Ba80,8%9,8 phút2.0242.091
Thứ Tư79,2%14,2 phút2.0202.064
Thứ Năm71,2%24,2 phút1.9712.046
Thứ Sáu75,0%18,5 phút2.0242.062
Thứ Bảy78,2%14,5 phút1.5111.555
Chủ Nhật75,1%18,3 phút1.8011.914

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 86,6% · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,9% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,2% · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,2% · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,2% · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 75,7% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,8% · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,5% · 660 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 67,3% · 672 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 73,0% · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 75,9% · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,9% · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 5,8 phút · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,1 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 8,2 phút · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 13,1 phút · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 18,8 phút · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,8 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 33,4 phút · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 23,0 phút · 660 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 24,6 phút · 672 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 16,9 phút · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,4 phút · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,7 phút · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.212 · 1.212 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.388 · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.311 · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.220 · 1.220 chuyến ghi nhận · 1.171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.244 · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.225 · 1.225 chuyến ghi nhận · 1.201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.332 · 1.332 chuyến ghi nhận · 1.265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.154 · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,6%5,8 phút1.1571.212
T283,9%11,1 phút1.1331.203
T380,2%8,2 phút1.3661.388
T479,2%13,1 phút1.2991.311
T576,2%18,8 phút1.1711.220
T675,7%18,8 phút1.1741.203
T766,8%33,4 phút1.1281.244
T870,5%23,0 phút651660
T967,3%24,6 phút652672
T1073,0%16,9 phút1.2011.225
T1175,9%15,4 phút1.2651.332
T1274,9%18,7 phút1.1331.154

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,8% 10.196
  • Trễ trên 15 phút 22,7% 3.134
  • Bị huỷ 3,6% 494
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

96
96 trong 96
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1833 BOS → EWR 610 94,5%
YX5718 EWR → BOS 546 63,3%
YX5718 BOS → EWR 546 61,5%
UA570 BOS → EWR 531 92,2%
YX5764 BOS → EWR 385 95,5%
YX5829 EWR → BOS 367 65,4%
YX5829 BOS → EWR 364 83,1%
YX5764 EWR → BOS 357 91,2%
UA375 EWR → BOS 333 86,2%
UA521 BOS → EWR 282 60,1%
UA593 EWR → BOS 276 86,5%
UA515 BOS → EWR 270 85,0%
UA2394 BOS → EWR 254 91,1%
UA2454 BOS → EWR 232 74,7%
UA577 EWR → BOS 221 79,3%
UA1606 BOS → EWR 217 56,3%
UA1864 EWR → BOS 196 75,3%
YX5841 EWR → BOS 192 50,9%
YX5841 BOS → EWR 192 74,7%
UA1307 BOS → EWR 191 91,0%
UA1393 EWR → BOS 183 57,1%
UA2630 EWR → BOS 180 69,6%
YX5835 BOS → EWR 175 93,0%
YX5835 EWR → BOS 175 92,0%
UA2060 BOS → EWR 173 60,5%
UA1701 EWR → BOS 138 62,6%
UA2691 EWR → BOS 132 64,6%
UA2612 EWR → BOS 128 76,0%
UA1268 BOS → EWR 124 75,6%
UA1693 BOS → EWR 105 68,0%
UA592 BOS → EWR 105 91,4%
UA1835 EWR → BOS 102 79,2%
UA2016 BOS → EWR 101 88,9%
UA2107 EWR → BOS 95 65,6%
UA2098 EWR → BOS 90 87,8%
UA1420 EWR → BOS 89 94,4%
UA408 EWR → BOS 82 91,4%
UA1219 BOS → EWR 79 87,0%
UA1308 BOS → EWR 75 38,0%
UA1110 EWR → BOS 72 92,9%
UA2274 EWR → BOS 68 92,7%
UA2001 EWR → BOS 65 59,7%
UA2058 EWR → BOS 62 59,3%
YX5602 EWR → BOS 62 84,8%
YX5602 BOS → EWR 62 81,7%
UA1647 BOS → EWR 61 40,7%
UA1669 EWR → BOS 61 81,7%
UA1977 BOS → EWR 61 72,4%
UA2603 EWR → BOS 61 86,4%
UA1598 EWR → BOS 60 78,3%
UA1391 BOS → EWR 54 62,3%
UA1074 EWR → BOS 53 96,1%
UA1183 EWR → BOS 53 96,2%
UA1536 EWR → BOS 52 57,7%
UA1296 BOS → EWR 50 79,2%
NK940 BOS → EWR 47 89,1%
NK945 EWR → BOS 47 58,7%
UA1994 EWR → BOS 47 85,1%
UA1783 BOS → EWR 46 62,8%
UA1882 BOS → EWR 45 82,5%
UA2413 EWR → BOS 44 37,5%
UA1386 EWR → BOS 42 59,5%
UA1429 EWR → BOS 41 44,7%
UA2279 EWR → BOS 41 87,5%
UA688 BOS → EWR 40 33,3%
UA2213 BOS → EWR 39 92,3%
UA1165 BOS → EWR 38 68,4%
UA2156 EWR → BOS 38 36,8%
UA782 EWR → BOS 38 79,0%
UA1109 EWR → BOS 37 91,9%
UA1395 EWR → BOS 37 64,9%
UA2144 EWR → BOS 37 89,2%
UA309 BOS → EWR 37 100,0%
UA368 EWR → BOS 37 91,4%
UA1298 EWR → BOS 36 55,6%
UA2359 EWR → BOS 36 55,6%
UA278 EWR → BOS 36 58,8%
UA366 EWR → BOS 36 85,3%
UA484 BOS → EWR 36 88,2%
UA554 EWR → BOS 36 85,3%
UA1657 EWR → BOS 35 88,6%
UA2265 EWR → BOS 35 77,1%
UA414 EWR → BOS 35 81,8%
UA676 BOS → EWR 35 77,1%
UA2433 EWR → BOS 34 68,8%
UA2669 EWR → BOS 34 94,1%
UA333 EWR → BOS 33 50,0%
UA558 BOS → EWR 32 87,1%
UA1045 EWR → BOS 31 42,3%
UA1076 BOS → EWR 31 77,8%
UA2065 EWR → BOS 31 83,9%
UA2220 BOS → EWR 31 64,5%
UA225 EWR → BOS 31 73,3%
UA2763 EWR → BOS 31 51,9%
UA768 EWR → BOS 31 58,1%
UA1639 EWR → BOS 30 25,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 535 −9,8% 47 69,7%
tháng 6/2026 638 +19,0% 16 77,7%
tháng 5/2026 692 +44,5% 4 85,3%
tháng 4/2026 695 +15,1% 0 83,7%
tháng 3/2026 689 +1,8% 16 77,9%
tháng 2/2026 552 −5,0% 51 86,6%
tháng 1/2026 551 −9,1% 42 83,5%
tháng 12/2025 545 −7,3% 9 74,7%
tháng 11/2025 588 −13,1% 66 77,4%
tháng 10/2025 642 +14,8% 22 64,8%
tháng 9/2025 652 20 67,3%
tháng 8/2025 651 9 70,5%
tháng 7/2025 593 69 64,2%
tháng 6/2025 536 13 73,3%
tháng 5/2025 479 45 63,0%
tháng 4/2025 604 12 74,0%
tháng 3/2025 677 6 82,6%
tháng 2/2025 581 19 81,2%
tháng 1/2025 606 13 89,4%
tháng 12/2024 588 12 75,2%
tháng 11/2024 677 1 74,6%
tháng 10/2024 559 2 82,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…