YX5835
YX5835 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Boston – Newark. Trong 808 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 88,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,0%trên 808 chuyến
- Chậm trung bình2,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 31,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 4 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 5 | – | 26 | – |
| Tháng 6 | 39 | 53 | ▲ 35,9% |
| Tháng 7 | 47 | 62 | ▲ 31,9% |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 72,4% | ▼ 19,8% |
| Tháng 2 | 96,4% | 92,3% | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 82,4% | 86,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 4 | 90,0% | 88,5% | ▼ 1,7% |
| Tháng 5 | – | 48,0% | – |
| Tháng 6 | 100,0% | 81,1% | ▼ 18,9% |
| Tháng 7 | 89,4% | 85,7% | ▼ 4,1% |
| Tháng 8 | 92,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,0% | – | – |
| Tháng 10 | 98,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 80,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 793
- Bị huỷ 1,9% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR BOS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Logan | 322 | 1,1 phút | 92,0% | 175 |
| BOS EWR Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 322 | -2,7 phút | 93,0% | 175 |
| LGA PWM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 433 | 8,6 phút | 75,4% | 122 |
| DTW CMH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 249 | -1,0 phút | 93,6% | 62 |
| JFK IAD Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 366 | 9,2 phút | 88,9% | 55 |
| IAD JFK Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 366 | 13,1 phút | 76,0% | 55 |
| JFK PIT Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 545 | 4,5 phút | 86,8% | 38 |
| SYR JFK Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 336 | 1,8 phút | 88,6% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 39 | 38 | 100,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 92,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 57 | 93,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 98,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 58 | 93,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 80,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 48,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 53 | 53 | 81,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 56 | 85,7% | 6 |