Quốc gia › Hoa Kỳ › Portland › PWM Portland International Jetport (PWM) PWM / KPWM
Chính thức · tháng 5/2026 215.201
Portland International Jetport đón 215.201 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 215.194 Quốc tế 0,0% 7 So với 2019 +23,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 215.201 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 165.108 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 146.989 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 119.322 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 116.193 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 142.807 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 163.944 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 278.881 +1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 279.359 +4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 326.959 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 312.204 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 277.575 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 214.849 +23,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 177.486 +24,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 148.738 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 119.820 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 121.517 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 151.616 +12,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 155.067 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 273.567 +11,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 267.637 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 311.804 +11,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 301.412 +9,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 258.261 +7,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 0,7phút · 460 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 30,7phút 09:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 19.759 Portland International Jetport
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,8% · 2.080 lượt ghi nhận · 2.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,6% · 2.827 lượt ghi nhận · 2.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,6% · 1.275 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,0% · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 93,9% · 460 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,0% · 613 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,9% · 1.197 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,7% · 2.138 lượt ghi nhận · 2.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,2% · 1.152 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,3% · 1.323 lượt ghi nhận · 1.287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,7% · 1.428 lượt ghi nhận · 1.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,7% · 1.935 lượt ghi nhận · 1.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,4% · 1.670 lượt ghi nhận · 1.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 67,7% · 565 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 78,6% · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 31,4 15,7 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,3 phút · 2.080 lượt ghi nhận · 2.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,7 phút · 2.827 lượt ghi nhận · 2.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,9 phút · 1.275 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 10,5 phút · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 0,7 phút · 460 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4,7 phút · 613 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9,6 phút · 1.197 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,3 phút · 2.138 lượt ghi nhận · 2.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,3 phút · 1.152 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17,3 phút · 1.323 lượt ghi nhận · 1.287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,8 phút · 1.428 lượt ghi nhận · 1.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,5 phút · 1.935 lượt ghi nhận · 1.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,5 phút · 1.670 lượt ghi nhận · 1.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 31,4 phút · 565 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10,8 phút · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.827 1.414 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2.080 · 2.080 lượt ghi nhận · 2.032 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.827 · 2.827 lượt ghi nhận · 2.769 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.275 · 1.275 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 371 · 371 lượt ghi nhận · 368 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 460 · 460 lượt ghi nhận · 456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 613 · 613 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.197 · 1.197 lượt ghi nhận · 1.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.138 · 2.138 lượt ghi nhận · 2.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.152 · 1.152 lượt ghi nhận · 1.140 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.323 · 1.323 lượt ghi nhận · 1.287 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.428 · 1.428 lượt ghi nhận · 1.394 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.935 · 1.935 lượt ghi nhận · 1.898 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.670 · 1.670 lượt ghi nhận · 1.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 565 · 565 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 628 · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 73 · 73 lượt ghi nhận · 72 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 24 · 24 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,8% 8,3 phút 2.032 2.080 06:00 91,6% 7,7 phút 2.769 2.827 07:00 92,6% 5,9 phút 1.250 1.275 08:00 91,0% 10,5 phút 368 371 09:00 93,9% 0,7 phút 456 460 10:00 87,0% 4,7 phút 602 613 11:00 86,9% 9,6 phút 1.181 1.197 12:00 81,7% 10,3 phút 2.116 2.138 13:00 80,2% 14,3 phút 1.140 1.152 14:00 78,3% 17,3 phút 1.287 1.323 15:00 77,7% 15,8 phút 1.394 1.428 16:00 78,7% 14,5 phút 1.898 1.935 17:00 70,4% 25,5 phút 1.607 1.670 18:00 67,7% 31,4 phút 551 565 19:00 78,6% 10,8 phút 611 628 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 72 73 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 24 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,1% · 2.952 lượt ghi nhận · 2.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,6% · 2.771 lượt ghi nhận · 2.715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,9% · 2.749 lượt ghi nhận · 2.711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,0% · 2.808 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,5% · 2.882 lượt ghi nhận · 2.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,0% · 2.701 lượt ghi nhận · 2.663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 81,4% · 2.896 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,7 7,8 0,0
Thứ Hai · 15,7 phút · 2.952 lượt ghi nhận · 2.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,9 phút · 2.771 lượt ghi nhận · 2.715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,4 phút · 2.749 lượt ghi nhận · 2.711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,0 phút · 2.808 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,4 phút · 2.882 lượt ghi nhận · 2.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,1 phút · 2.701 lượt ghi nhận · 2.663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,3 phút · 2.896 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.952 1.476 0
Thứ Hai · 2.952 · 2.952 lượt ghi nhận · 2.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.771 · 2.771 lượt ghi nhận · 2.715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.749 · 2.749 lượt ghi nhận · 2.711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.808 · 2.808 lượt ghi nhận · 2.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.882 · 2.882 lượt ghi nhận · 2.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.701 · 2.701 lượt ghi nhận · 2.663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.896 · 2.896 lượt ghi nhận · 2.816 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,1% 15,7 phút 2.856 2.952 Thứ Ba 85,6% 9,9 phút 2.715 2.771 Thứ Tư 86,9% 7,4 phút 2.711 2.749 Thứ Năm 84,0% 12,0 phút 2.757 2.808 Thứ Sáu 82,5% 14,4 phút 2.840 2.882 Thứ Bảy 83,0% 13,1 phút 2.663 2.701 Chủ Nhật 81,4% 14,3 phút 2.816 2.896
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 83,4% · 1.118 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,5% · 998 lượt ghi nhận · 935 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,5% · 1.190 lượt ghi nhận · 1.157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 87,0% · 1.502 lượt ghi nhận · 1.489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,3% · 2.043 lượt ghi nhận · 2.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,4% · 2.340 lượt ghi nhận · 2.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,3% · 1.275 lượt ghi nhận · 1.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,2% · 1.309 lượt ghi nhận · 1.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,8% · 2.597 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,5% · 2.573 lượt ghi nhận · 2.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,0% · 1.483 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 81,3% · 1.331 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 27,9 14,0 0,0
th1 · 15,3 phút · 1.118 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,9 phút · 998 lượt ghi nhận · 935 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,1 phút · 1.190 lượt ghi nhận · 1.157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,6 phút · 1.502 lượt ghi nhận · 1.489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 7,1 phút · 2.043 lượt ghi nhận · 2.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,3 phút · 2.340 lượt ghi nhận · 2.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 27,9 phút · 1.275 lượt ghi nhận · 1.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,1 phút · 1.309 lượt ghi nhận · 1.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 2.597 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,5 phút · 2.573 lượt ghi nhận · 2.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,5 phút · 1.483 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,5 phút · 1.331 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.597 1.299 0
th1 · 1.118 · 1.118 lượt ghi nhận · 1.051 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 998 · 998 lượt ghi nhận · 935 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.190 · 1.190 lượt ghi nhận · 1.157 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.502 · 1.502 lượt ghi nhận · 1.489 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.043 · 2.043 lượt ghi nhận · 2.015 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.340 · 2.340 lượt ghi nhận · 2.294 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.275 · 1.275 lượt ghi nhận · 1.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.309 · 1.309 lượt ghi nhận · 1.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.597 · 2.597 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.573 · 2.573 lượt ghi nhận · 2.562 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.483 · 1.483 lượt ghi nhận · 1.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.331 · 1.331 lượt ghi nhận · 1.315 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 83,4% 15,3 phút 1.051 1.118 th2 82,5% 10,9 phút 935 998 th3 83,5% 15,1 phút 1.157 1.190 th4 87,0% 8,6 phút 1.489 1.502 th5 86,3% 7,1 phút 2.015 2.043 th6 78,4% 20,3 phút 2.294 2.340 th7 72,3% 27,9 phút 1.197 1.275 th8 83,2% 10,1 phút 1.292 1.309 th9 88,8% 7,3 phút 2.588 2.597 th10 84,5% 10,5 phút 2.562 2.573 th11 85,0% 6,5 phút 1.463 1.483 th12 81,3% 16,5 phút 1.315 1.331
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,8% 16.163 Trễ trên 15 phút 16,2% 3.195 Bị huỷ 2,0% 401 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →