YX5829
YX5829 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Newark – Boston. Trong 1.074 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,6%trên 1.074 chuyến
- Chậm trung bình13,1 phút
- Tháng 7/202652▲ 48,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 2 | 24 | 56 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 52 | 62 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 52 | 62 | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 52 | 54 | ▲ 3,8% |
| Tháng 7 | 35 | 52 | ▲ 48,6% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 47 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 306 | 406 | ▲ 32,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 85,7% | ▼ 7,9% |
| Tháng 2 | 73,9% | 82,4% | ▲ 11,4% |
| Tháng 3 | 82,0% | 70,0% | ▼ 14,6% |
| Tháng 4 | 67,9% | 75,0% | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 37,5% | 80,3% | ▲ 114,2% |
| Tháng 6 | 88,5% | 78,9% | ▼ 10,9% |
| Tháng 7 | 80,0% | 58,3% | ▼ 27,1% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 97,9% | – | – |
| Tháng 10 | 94,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,2% | – | – |
| Tháng 12 | 69,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,7% | 75,8% | ▲ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 12 | 1 | ▼ 91,7% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 21 | 18 | ▼ 14,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 1.030
- Bị huỷ 4,1% 44
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR BOS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Logan | 322 | 27,5 phút | 65,4% | 367 |
| BOS EWR Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 322 | 8,5 phút | 83,1% | 364 |
| LGA IND Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.060 | 2,2 phút | 89,1% | 176 |
| IND LGA Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay LaGuardia | 1.060 | 3,3 phút | 86,8% | 114 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 6,0 phút | 84,0% | 53 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 68,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 52 | 50 | 82,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 56 | 67,9% | 4 |
| tháng 5/2025 | 52 | 40 | 37,5% | 12 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 47 | 47 | 97,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 55 | 94,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 51 | 90,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 52 | 49 | 69,4% | 3 |
| tháng 1/2026 | 60 | 56 | 85,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 51 | 82,4% | 5 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 70,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 61 | 80,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 54 | 52 | 78,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 52 | 48 | 58,3% | 4 |