UA2065
UA2065 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Dulles. Trong 769 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,2%trên 769 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202631▼ 39,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 53 | ▲ 71,0% |
| Tháng 2 | 28 | 50 | ▲ 78,6% |
| Tháng 3 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 31 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 225 | 282 | ▲ 25,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 80,4% | ▲ 0,5% |
| Tháng 2 | 82,1% | 80,0% | ▼ 2,6% |
| Tháng 3 | 76,7% | 90,9% | ▲ 18,6% |
| Tháng 4 | 63,3% | 90,0% | ▲ 42,1% |
| Tháng 5 | 92,6% | 87,1% | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 92,6% | 93,3% | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 90,2% | 86,2% | ▼ 4,4% |
| Tháng 8 | 87,9% | – | – |
| Tháng 9 | 80,7% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 87,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,5% | 86,8% | ▲ 5,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 760
- Bị huỷ 1,2% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO IAD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 1.222 | 11,7 phút | 82,8% | 508 |
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | -2,4 phút | 93,6% | 62 |
| IAD LAX Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.674 | 13,1 phút | 86,5% | 37 |
| IAD LAS Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.316 | 9,4 phút | 86,7% | 31 |
| EWR BOS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Logan | 322 | 20,2 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 51 | 51 | 90,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 51 | 80,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 50 | 50 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 57 | 55 | 90,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |