YX5764
YX5764 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Boston – Newark. Trong 972 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 91,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ91,5%trên 972 chuyến
- Chậm trung bình0,5 phút
- Tháng 7/202654▲ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 57 | ▲ 21,3% |
| Tháng 2 | 40 | 56 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 48 | 62 | ▲ 29,2% |
| Tháng 4 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 37 | 52 | ▲ 40,5% |
| Tháng 7 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 317 | 403 | ▲ 27,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 98,0% | ▲ 10,3% |
| Tháng 2 | 97,5% | 96,2% | ▼ 1,4% |
| Tháng 3 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 96,2% | 93,3% | ▼ 2,9% |
| Tháng 5 | 80,7% | 96,7% | ▲ 19,9% |
| Tháng 6 | 94,6% | 94,2% | ▼ 0,4% |
| Tháng 7 | 89,3% | 90,7% | ▲ 1,6% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 92,4% | 93,7% | ▲ 1,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 13 | ▲ 160,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 954
- Bị huỷ 1,9% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS EWR Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 322 | -4,6 phút | 95,5% | 385 |
| EWR BOS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Logan | 322 | -0,3 phút | 91,2% | 357 |
| BUF LGA Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay LaGuardia | 469 | 9,2 phút | 89,1% | 195 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 45 | 88,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 48 | 48 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 89,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 51 | 98,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 52 | 96,2% | 4 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 86,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 61 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 94,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |