YX5718
YX5718 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Boston – Newark. Trong 1.127 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,1%trên 1.127 chuyến
- Chậm trung bình26,5 phút
- Tháng 7/202654▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,7%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | 48 | ▼ 5,9% |
| Tháng 2 | 48 | 44 | ▼ 8,3% |
| Tháng 3 | 52 | 54 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 52 | 54 | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 60 | 51 | ▼ 15,0% |
| Tháng 6 | 60 | 52 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 54 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 383 | 357 | ▼ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,8% | 84,1% | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 84,8% | 75,0% | ▼ 11,5% |
| Tháng 3 | 78,0% | 82,0% | ▲ 5,1% |
| Tháng 4 | 46,0% | 74,1% | ▲ 61,0% |
| Tháng 5 | 44,0% | 85,7% | ▲ 94,8% |
| Tháng 6 | 40,7% | 65,2% | ▲ 60,1% |
| Tháng 7 | 47,5% | 43,2% | ▼ 9,1% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 36,2% | – | – |
| Tháng 10 | 47,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,0% | – | – |
| Tháng 12 | 43,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,1% | 72,8% | ▲ 17,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 10 | 2 | ▼ 80,0% |
| Tháng 6 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 7 | 20 | 10 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 45 | 30 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,3% 1.029
- Bị huỷ 8,7% 98
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR BOS Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Logan | 322 | 29,0 phút | 63,3% | 546 |
| BOS EWR Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 322 | 25,3 phút | 61,5% | 546 |
| SDF LGA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay LaGuardia | 1.058 | 6,4 phút | 80,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 55,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 51 | 48 | 93,8% | 3 |
| tháng 2/2025 | 48 | 46 | 84,8% | 2 |
| tháng 3/2025 | 52 | 50 | 78,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 52 | 50 | 46,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 60 | 50 | 44,0% | 10 |
| tháng 6/2025 | 60 | 54 | 40,7% | 6 |
| tháng 7/2025 | 60 | 40 | 47,5% | 20 |
| tháng 8/2025 | 62 | 60 | 60,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 54 | 47 | 36,2% | 7 |
| tháng 10/2025 | 52 | 46 | 47,8% | 6 |
| tháng 11/2025 | 48 | 40 | 65,0% | 8 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 43,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 48 | 44 | 84,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 44 | 40 | 75,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 54 | 50 | 82,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 49 | 85,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 52 | 46 | 65,2% | 6 |
| tháng 7/2026 | 54 | 44 | 43,2% | 10 |