UA1693

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

80,1%

UA1693 của United Airlines bay 12 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.164 lượt khởi hành đã ghi nhận, 80,1% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.164 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

80,1%đúng giờ
13,5 phútchậm trung bình
1,2%bị huỷ
1.164lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,8% 1.150
  • Bị huỷ 1,2% 14

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 57 57 86,0% 0
tháng 10/2024 57 57 93,0% 0
tháng 11/2024 30 30 93,3% 0
tháng 12/2024 31 31 93,6% 0
tháng 1/2025 31 31 93,6% 0
tháng 2/2025 44 44 88,6% 0
tháng 3/2025 60 59 83,1% 1
tháng 4/2025 30 30 90,0% 0
tháng 5/2025 31 31 87,1% 0
tháng 6/2025 34 34 67,7% 0
tháng 7/2025 62 61 68,9% 1
tháng 8/2025 44 44 68,2% 0
tháng 9/2025 60 59 72,9% 1
tháng 10/2025 61 60 71,7% 1
tháng 11/2025 53 51 78,4% 2
tháng 12/2025 61 61 83,6% 0
tháng 1/2026 62 61 85,3% 1
tháng 2/2026 39 38 81,6% 1
tháng 3/2026 77 74 74,3% 3
tháng 4/2026 67 66 69,7% 1
tháng 5/2026 91 91 76,9% 0
tháng 6/2026 82 80 81,3% 2

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
PDX ORD Sân bay quốc tế Portland – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.792 -0,5 phút 94,3% 299
ORD BOS Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan 1.391 24,7 phút 68,6% 278
BZN ORD Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.903 2,0 phút 92,9% 142
BOS EWR Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Newark Liberty 322 20,8 phút 69,4% 101
ORD DCA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 983 44,6 phút 52,9% 88
ORD ROC Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester 847 2,4 phút 91,2% 68
ORD IAH Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush 1.491 23,4 phút 71,1% 46
ATL ORD Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay Quốc tế O'Hare 976 12,7 phút 87,0% 46
RSW ORD Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.807 -3,4 phút 94,6% 37
ORD LGA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia 1.177 30,0 phút 58,3% 37