Frederick Douglass Greater Rochester (ROC)

ROC / KROC

Chính thức · tháng 5/2026

254.498

Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester đón 254.498 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +5,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 254.498 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 242.120 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 242.987 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 202.053 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 192.383 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 227.807 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 217.947 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 252.315 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 227.721 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 261.502 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 253.054 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 228.772 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 246.429 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 233.014 +12,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 227.115 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 197.881 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 198.476 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 225.537 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 216.825 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 244.635 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 221.893 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 254.465 +4,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 249.027 +4,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 223.490 +1,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:004,4phút · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,2phút07:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận19.218Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,2% · 1.206 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,6% · 4.542 lượt ghi nhận · 4.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,2% · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,7% · 477 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,2% · 1.621 lượt ghi nhận · 1.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,0% · 2.451 lượt ghi nhận · 2.412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,8% · 1.190 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,7% · 735 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,5% · 487 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 65,3% · 757 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,3% · 2.301 lượt ghi nhận · 2.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,1% · 1.609 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,5% · 422 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 lượt ghi nhận · 139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,7 phút · 1.206 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,2 phút · 4.542 lượt ghi nhận · 4.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,4 phút · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,3 phút · 477 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,8 phút · 1.621 lượt ghi nhận · 1.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14,7 phút · 2.451 lượt ghi nhận · 2.412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,6 phút · 1.190 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,7 phút · 735 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,8 phút · 487 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,8 phút · 757 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 24,6 phút · 2.301 lượt ghi nhận · 2.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18,4 phút · 1.609 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 22,4 phút · 422 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 lượt ghi nhận · 139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.206 · 1.206 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.542 · 4.542 lượt ghi nhận · 4.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 860 · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 199 · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 200 · 200 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 477 · 477 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.621 · 1.621 lượt ghi nhận · 1.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.451 · 2.451 lượt ghi nhận · 2.412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.190 · 1.190 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 487 · 487 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 757 · 757 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.301 · 2.301 lượt ghi nhận · 2.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.609 · 1.609 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 422 · 422 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 147 · 147 lượt ghi nhận · 139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 14 · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,2%9,7 phút1.1691.206
06:0090,6%6,2 phút4.4704.542
07:0092,2%4,4 phút850860
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được198199
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được199200
10:0086,7%8,3 phút472477
11:0081,2%12,8 phút1.6021.621
12:0076,0%14,7 phút2.4122.451
13:0079,8%11,6 phút1.1751.190
14:0073,7%18,7 phút703735
15:0070,5%16,8 phút481487
16:0065,3%22,8 phút749757
17:0069,3%24,6 phút2.2432.301
18:0070,1%18,4 phút1.5761.609
19:0067,5%22,4 phút412422
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được139147
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1414
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,0% · 2.830 lượt ghi nhận · 2.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,6% · 2.659 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,0% · 2.630 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,3% · 2.798 lượt ghi nhận · 2.755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,2% · 2.770 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,5% · 2.659 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,0% · 2.872 lượt ghi nhận · 2.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 16,3 phút · 2.830 lượt ghi nhận · 2.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,0 phút · 2.659 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,2 phút · 2.630 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,8 phút · 2.798 lượt ghi nhận · 2.755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,9 phút · 2.770 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,7 phút · 2.659 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,9 phút · 2.872 lượt ghi nhận · 2.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.830 · 2.830 lượt ghi nhận · 2.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.659 · 2.659 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.630 · 2.630 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.798 · 2.798 lượt ghi nhận · 2.755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.770 · 2.770 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.659 · 2.659 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.872 · 2.872 lượt ghi nhận · 2.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,0%16,3 phút2.7462.830
Thứ Ba81,6%13,0 phút2.6252.659
Thứ Tư83,0%10,2 phút2.5882.630
Thứ Năm80,3%13,8 phút2.7552.798
Thứ Sáu80,2%12,9 phút2.7382.770
Thứ Bảy80,5%11,7 phút2.6162.659
Chủ Nhật76,0%15,9 phút2.7962.872

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 76,9% · 1.612 lượt ghi nhận · 1.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 74,3% · 1.645 lượt ghi nhận · 1.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,9% · 1.679 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,0% · 1.707 lượt ghi nhận · 1.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,4% · 1.751 lượt ghi nhận · 1.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,1% · 1.762 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 73,3% · 919 lượt ghi nhận · 880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,9% · 897 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,4% · 1.851 lượt ghi nhận · 1.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,8% · 1.856 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,8% · 1.766 lượt ghi nhận · 1.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,1% · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,9 phút · 1.612 lượt ghi nhận · 1.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 17,5 phút · 1.645 lượt ghi nhận · 1.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,5 phút · 1.679 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,6 phút · 1.707 lượt ghi nhận · 1.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,2 phút · 1.751 lượt ghi nhận · 1.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,5 phút · 1.762 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,7 phút · 919 lượt ghi nhận · 880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,2 phút · 897 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,7 phút · 1.851 lượt ghi nhận · 1.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,9 phút · 1.856 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 1.766 lượt ghi nhận · 1.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 24,1 phút · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.612 · 1.612 lượt ghi nhận · 1.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.645 · 1.645 lượt ghi nhận · 1.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.679 · 1.679 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.707 · 1.707 lượt ghi nhận · 1.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.751 · 1.751 lượt ghi nhận · 1.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.762 · 1.762 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 919 · 919 lượt ghi nhận · 880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 897 · 897 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.851 · 1.851 lượt ghi nhận · 1.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.856 · 1.856 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.766 · 1.766 lượt ghi nhận · 1.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.773 · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th176,9%17,9 phút1.5421.612
th274,3%17,5 phút1.5981.645
th379,9%14,5 phút1.6441.679
th483,0%9,6 phút1.6871.707
th580,4%13,2 phút1.7331.751
th678,1%15,5 phút1.7221.762
th773,3%22,7 phút880919
th880,9%12,2 phút883897
th988,4%4,7 phút1.8451.851
th1085,8%5,9 phút1.8491.856
th1183,8%9,4 phút1.7351.766
th1271,1%24,1 phút1.7461.773

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,5% 15.095
  • Trễ trên 15 phút 19,6% 3.769
  • Bị huỷ 1,8% 354
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.