Quốc gia › Hoa Kỳ › Rochester › ROC Frederick Douglass Greater Rochester (ROC) ROC / KROC
Chính thức · tháng 5/2026 254.498
Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester đón 254.498 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +5,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 254.498 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 242.120 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 242.987 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 202.053 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 192.383 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 227.807 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 217.947 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 252.315 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 227.721 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 261.502 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 253.054 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 228.772 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 246.429 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 233.014 +12,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 227.115 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 197.881 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 198.476 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 225.537 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 216.825 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 244.635 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 221.893 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 254.465 +4,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 249.027 +4,6% US BTS T-100 tháng 6/2024 223.490 +1,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 4,4phút · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,2phút 07:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 19.218 Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,2% · 1.206 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,6% · 4.542 lượt ghi nhận · 4.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,2% · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,7% · 477 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,2% · 1.621 lượt ghi nhận · 1.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,0% · 2.451 lượt ghi nhận · 2.412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 79,8% · 1.190 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,7% · 735 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,5% · 487 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 65,3% · 757 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,3% · 2.301 lượt ghi nhận · 2.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,1% · 1.609 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,5% · 422 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 lượt ghi nhận · 139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,6 12,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,7 phút · 1.206 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,2 phút · 4.542 lượt ghi nhận · 4.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,4 phút · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,3 phút · 477 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 12,8 phút · 1.621 lượt ghi nhận · 1.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14,7 phút · 2.451 lượt ghi nhận · 2.412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,6 phút · 1.190 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,7 phút · 735 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,8 phút · 487 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,8 phút · 757 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 24,6 phút · 2.301 lượt ghi nhận · 2.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18,4 phút · 1.609 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 22,4 phút · 422 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 lượt ghi nhận · 139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 4.542 2.271 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.206 · 1.206 lượt ghi nhận · 1.169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.542 · 4.542 lượt ghi nhận · 4.470 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 860 · 860 lượt ghi nhận · 850 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 199 · 199 lượt ghi nhận · 198 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 200 · 200 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 477 · 477 lượt ghi nhận · 472 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.621 · 1.621 lượt ghi nhận · 1.602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.451 · 2.451 lượt ghi nhận · 2.412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.190 · 1.190 lượt ghi nhận · 1.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 703 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 487 · 487 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 757 · 757 lượt ghi nhận · 749 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.301 · 2.301 lượt ghi nhận · 2.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.609 · 1.609 lượt ghi nhận · 1.576 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 422 · 422 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 147 · 147 lượt ghi nhận · 139 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 14 · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 89,2% 9,7 phút 1.169 1.206 06:00 90,6% 6,2 phút 4.470 4.542 07:00 92,2% 4,4 phút 850 860 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 198 199 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 199 200 10:00 86,7% 8,3 phút 472 477 11:00 81,2% 12,8 phút 1.602 1.621 12:00 76,0% 14,7 phút 2.412 2.451 13:00 79,8% 11,6 phút 1.175 1.190 14:00 73,7% 18,7 phút 703 735 15:00 70,5% 16,8 phút 481 487 16:00 65,3% 22,8 phút 749 757 17:00 69,3% 24,6 phút 2.243 2.301 18:00 70,1% 18,4 phút 1.576 1.609 19:00 67,5% 22,4 phút 412 422 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 139 147 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 14 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,0% · 2.830 lượt ghi nhận · 2.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,6% · 2.659 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,0% · 2.630 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,3% · 2.798 lượt ghi nhận · 2.755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,2% · 2.770 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,5% · 2.659 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,0% · 2.872 lượt ghi nhận · 2.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 16,3 8,2 0,0
Thứ Hai · 16,3 phút · 2.830 lượt ghi nhận · 2.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,0 phút · 2.659 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,2 phút · 2.630 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,8 phút · 2.798 lượt ghi nhận · 2.755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,9 phút · 2.770 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,7 phút · 2.659 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,9 phút · 2.872 lượt ghi nhận · 2.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.872 1.436 0
Thứ Hai · 2.830 · 2.830 lượt ghi nhận · 2.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.659 · 2.659 lượt ghi nhận · 2.625 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.630 · 2.630 lượt ghi nhận · 2.588 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.798 · 2.798 lượt ghi nhận · 2.755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.770 · 2.770 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.659 · 2.659 lượt ghi nhận · 2.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.872 · 2.872 lượt ghi nhận · 2.796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 79,0% 16,3 phút 2.746 2.830 Thứ Ba 81,6% 13,0 phút 2.625 2.659 Thứ Tư 83,0% 10,2 phút 2.588 2.630 Thứ Năm 80,3% 13,8 phút 2.755 2.798 Thứ Sáu 80,2% 12,9 phút 2.738 2.770 Thứ Bảy 80,5% 11,7 phút 2.616 2.659 Chủ Nhật 76,0% 15,9 phút 2.796 2.872
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 76,9% · 1.612 lượt ghi nhận · 1.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 74,3% · 1.645 lượt ghi nhận · 1.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,9% · 1.679 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,0% · 1.707 lượt ghi nhận · 1.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,4% · 1.751 lượt ghi nhận · 1.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,1% · 1.762 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 73,3% · 919 lượt ghi nhận · 880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,9% · 897 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,4% · 1.851 lượt ghi nhận · 1.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,8% · 1.856 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,8% · 1.766 lượt ghi nhận · 1.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,1% · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,1 12,0 0,0
th1 · 17,9 phút · 1.612 lượt ghi nhận · 1.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 17,5 phút · 1.645 lượt ghi nhận · 1.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,5 phút · 1.679 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,6 phút · 1.707 lượt ghi nhận · 1.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,2 phút · 1.751 lượt ghi nhận · 1.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,5 phút · 1.762 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,7 phút · 919 lượt ghi nhận · 880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12,2 phút · 897 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 4,7 phút · 1.851 lượt ghi nhận · 1.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,9 phút · 1.856 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 1.766 lượt ghi nhận · 1.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 24,1 phút · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.856 928 0
th1 · 1.612 · 1.612 lượt ghi nhận · 1.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.645 · 1.645 lượt ghi nhận · 1.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.679 · 1.679 lượt ghi nhận · 1.644 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.707 · 1.707 lượt ghi nhận · 1.687 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.751 · 1.751 lượt ghi nhận · 1.733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.762 · 1.762 lượt ghi nhận · 1.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 919 · 919 lượt ghi nhận · 880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 897 · 897 lượt ghi nhận · 883 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.851 · 1.851 lượt ghi nhận · 1.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.856 · 1.856 lượt ghi nhận · 1.849 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.766 · 1.766 lượt ghi nhận · 1.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.773 · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 76,9% 17,9 phút 1.542 1.612 th2 74,3% 17,5 phút 1.598 1.645 th3 79,9% 14,5 phút 1.644 1.679 th4 83,0% 9,6 phút 1.687 1.707 th5 80,4% 13,2 phút 1.733 1.751 th6 78,1% 15,5 phút 1.722 1.762 th7 73,3% 22,7 phút 880 919 th8 80,9% 12,2 phút 883 897 th9 88,4% 4,7 phút 1.845 1.851 th10 85,8% 5,9 phút 1.849 1.856 th11 83,8% 9,4 phút 1.735 1.766 th12 71,1% 24,1 phút 1.746 1.773
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,5% 15.095 Trễ trên 15 phút 19,6% 3.769 Bị huỷ 1,8% 354 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →